(Top Banner Ad)
cartilage
B2
noun B2 Y học

cartilage

UK: /ˈkɑːtɪlɪdʒ/ • US: /ˈkɑːrtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mô sụn sụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm, elastic, flexible type of connective tissue in vertebrates; it includes the joints between bones, the rib cage, the ear, and the nose.

Vietnamese Meaning

Mô sụn, một loại mô liên kết chắc, đàn hồi, linh hoạt ở động vật có xương sống; nó bao gồm các khớp giữa các xương, lồng ngực, tai và mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said the cartilage in my knee was damaged."

    "Bác sĩ nói sụn ở đầu gối của tôi bị tổn thương."

  • "The cartilage protects the bones from rubbing together."

    "Sụn bảo vệ các xương khỏi bị cọ xát vào nhau."

  • "He tore the cartilage in his knee playing football."

    "Anh ấy bị rách sụn ở đầu gối khi chơi bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartilage mô sụn
Adjective cartilaginous thuộc về sụn, có tính chất sụn
Adverb cartilaginously một cách giống như sụn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cartilago
Middle French
cartilage
English
cartilage

Nguồn gốc từ lớp vỏ cứng

Từ 'cartilage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cartilago', có nghĩa là 'sụn' hoặc 'phần giòn'. Nó có liên hệ xa xôi với từ 'cortex' (vỏ cây), ám chỉ một cấu trúc cứng cáp nhưng không đặc hoàn toàn như xương, đóng vai trò bảo vệ các khớp nối trong cơ thể.

Usage Note

Cartilage là một mô đặc biệt có tính đàn hồi, cho phép nó chịu được áp lực và uốn cong. Nó khác với xương ở chỗ nó không cứng như vậy và không chứa mạch máu. Có nhiều loại sụn khác nhau, mỗi loại có một cấu trúc và chức năng riêng biệt.

Prepositions

in of between

- 'cartilage in': chỉ vị trí của sụn (ví dụ: 'cartilage in the nose').
- 'cartilage of': mô tả loại sụn hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'cartilage of the ear').
- 'cartilage between': mô tả vị trí sụn nằm giữa hai cấu trúc khác (ví dụ: 'cartilage between the vertebrae').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartilage
  • articular articular cartilage
    (sụn khớp)
  • torn torn cartilage
    (sụn bị rách)
  • hyaline hyaline cartilage
    (sụn trong (loại sụn phổ biến nhất))
Verb + cartilage
  • damage damage the cartilage
    (làm tổn thương lớp sụn)
  • repair repair cartilage
    (tái tạo/phục hồi sụn)
  • cushion cartilage cushions the bones
    (sụn làm đệm cho các khớp xương)

Idioms

  • Torn cartilage

    Chấn thương rách sụn chêm (thường gặp trong thể thao)

    "The striker was sidelined for months due to a torn cartilage in his left knee."

    (Tiền đạo này đã phải ngồi ngoài nhiều tháng do bị rách sụn chêm ở đầu gối trái.)

  • Shark cartilage

    Sụn vi cá mập (thường dùng trong thực phẩm chức năng)

    "Many people take shark cartilage supplements to help with joint pain."

    (Nhiều người uống thực phẩm chức năng sụn vi cá mập để hỗ trợ giảm đau khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartilage

noun
Lật mặt

Mô sụn, một loại mô liên kết chắc, đàn hồi, linh hoạt ở động vật có xương sống; nó bao gồm các khớp giữa các xương, lồng ngực, tai và mũi.

"The doctor said the cartilage in my knee was damaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nose, which is largely composed of cartilage, can be reshaped through surgery.
Mũi, phần lớn được cấu tạo từ sụn, có thể được định hình lại thông qua phẫu thuật.
Phủ định
The damaged knee cartilage, which wasn't properly treated, caused the athlete to retire early.
Sụn đầu gối bị tổn thương, cái mà không được điều trị đúng cách, đã khiến vận động viên phải giải nghệ sớm.
Nghi vấn
Is this the cartilaginous fish that you found on your trip?
Đây có phải là loài cá sụn mà bạn đã tìm thấy trong chuyến đi của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had warmed up properly, his cartilage wouldn't be damaged now.
Nếu anh ấy đã khởi động đúng cách, sụn của anh ấy đã không bị tổn thương bây giờ.
Phủ định
If the doctor hadn't studied anatomy so diligently, he wouldn't be able to repair the cartilaginous tissue now.
Nếu bác sĩ không học giải phẫu siêng năng như vậy, bây giờ anh ấy đã không thể sửa chữa mô sụn.
Nghi vấn
If she had taken calcium supplements, would her cartilage be stronger now?
Nếu cô ấy đã uống bổ sung canxi, thì sụn của cô ấy có khỏe hơn bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had stronger cartilage in my knees, I would be able to run a marathon.
Nếu tôi có sụn khỏe hơn ở đầu gối, tôi đã có thể chạy marathon.
Phủ định
If the injury hadn't damaged her cartilage, she wouldn't need surgery.
Nếu chấn thương không làm tổn thương sụn của cô ấy, cô ấy sẽ không cần phẫu thuật.
Nghi vấn
Would he feel less pain if he had more cartilaginous tissue in his joints?
Liệu anh ấy có cảm thấy ít đau hơn nếu anh ấy có nhiều mô sụn hơn trong khớp của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had known about the extent of the damage to her cartilage, she would have recommended a different treatment.
Nếu bác sĩ đã biết về mức độ tổn thương sụn của cô ấy, cô ấy đã đề nghị một phương pháp điều trị khác.
Phủ định
If the surgeon had not carefully examined the cartilaginous tissue, he would not have been able to perform the delicate procedure.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không kiểm tra cẩn thận mô sụn, anh ấy đã không thể thực hiện quy trình tinh vi này.
Nghi vấn
Would the athlete have recovered faster if the initial diagnosis of the cartilage injury had been more accurate?
Liệu vận động viên có hồi phục nhanh hơn nếu chẩn đoán ban đầu về chấn thương sụn chính xác hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's knee cartilage was damaged.
Bác sĩ nói rằng sụn đầu gối của bệnh nhân đã bị tổn thương.
Phủ định
She told me that her doctor didn't think the cartilaginous growth was cancerous.
Cô ấy nói với tôi rằng bác sĩ của cô ấy không nghĩ rằng sự phát triển sụn là ung thư.
Nghi vấn
He asked if the cartilage in my nose would heal properly.
Anh ấy hỏi liệu sụn trong mũi tôi có lành đúng cách không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartilage".

Nỗi ám ảnh của vận động viên

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng đá và bóng rổ, 'cartilage injury' (chấn thương sụn) thường được coi là một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất vì khả năng tự phục hồi của sụn rất kém, có thể chấm dứt sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp.

Xu hướng thực phẩm chức năng

Tại các nước phát triển, các sản phẩm chiết xuất từ sụn (như Glucosamine hoặc sụn cá mập) cực kỳ phổ biến trong văn hóa chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi nhằm ngăn ngừa thoái hóa khớp.