(Top Banner Ad)
trackability
C1
noun C1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Logistics

trackability

UK: /ˌtrækəˈbɪləti/ • US: /ˌtrækəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng theo dõi khả năng truy vết tính theo dõi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to be tracked or traced.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể theo dõi hoặc truy vết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trackability of packages has significantly improved customer satisfaction."

    "Khả năng theo dõi các gói hàng đã cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng."

  • "Implementing a robust tracking system enhances the trackability of assets."

    "Việc triển khai một hệ thống theo dõi mạnh mẽ giúp tăng cường khả năng theo dõi tài sản."

  • "The new software provides better trackability of user activity."

    "Phần mềm mới cung cấp khả năng theo dõi hoạt động của người dùng tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun track dấu vết, đường đi, đường ray
Adjective trackable có thể theo dõi được
Noun tracker người/thiết bị theo dõi
Noun tracking sự theo dõi, việc theo dõi
Adjective untrackable không thể theo dõi được
Noun untrackability sự không thể theo dõi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old French / Middle Dutch
trac / trek
English
track
English
trackable
English
trackability

Nguồn gốc của 'Trackability'

Từ 'trackability' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành qua quá trình kết hợp ba phần chính. Phần gốc là động từ 'track' (theo dõi, lần theo dấu vết), vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac' hoặc tiếng Hà Lan trung đại 'trek'. Thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo thành tính từ 'trackable' (có thể theo dõi được). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' (sự, tính chất) biến nó thành danh từ 'trackability', mang ý nghĩa 'khả năng có thể theo dõi được' hoặc 'tính dễ dàng trong việc theo dõi'.

Usage Note

Từ 'trackability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý chuỗi cung ứng, logistics, hệ thống thông tin và an ninh. Nó nhấn mạnh đến khả năng xác định vị trí, lịch sử hoặc trạng thái của một đối tượng hoặc một quy trình trong một hệ thống.

Prepositions

of

Sử dụng giới từ 'of' để chỉ đối tượng hoặc quy trình mà khả năng theo dõi áp dụng cho. Ví dụ: 'trackability of shipments' (khả năng theo dõi các lô hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trackability
  • Enhanced Enhanced trackability
    (Khả năng theo dõi được nâng cao)
  • Improved Improved trackability
    (Khả năng theo dõi được cải thiện)
  • Poor Poor trackability
    (Khả năng theo dõi kém)
  • Real-time Real-time trackability
    (Khả năng theo dõi theo thời gian thực)
  • Full Full trackability
    (Khả năng theo dõi đầy đủ)
Verb + trackability
  • Enhance Enhance trackability
    (Nâng cao khả năng theo dõi)
  • Improve Improve trackability
    (Cải thiện khả năng theo dõi)
  • Ensure Ensure trackability
    (Đảm bảo khả năng theo dõi)
  • Provide Provide trackability
    (Cung cấp khả năng theo dõi)
  • Increase Increase trackability
    (Tăng khả năng theo dõi)
Noun phrase involving trackability
  • Lack of Lack of trackability
    (Thiếu khả năng theo dõi)
  • Level of Level of trackability
    (Mức độ theo dõi được)
  • Importance of Importance of trackability
    (Tầm quan trọng của khả năng theo dõi)

Idioms

  • to ensure trackability

    để đảm bảo khả năng theo dõi

    "We need to implement a new system to ensure full trackability of all packages."

    (Chúng ta cần triển khai một hệ thống mới để đảm bảo khả năng theo dõi đầy đủ cho tất cả các gói hàng.)

  • lack of trackability

    thiếu khả năng theo dõi

    "The current software has a significant lack of trackability for user actions."

    (Phần mềm hiện tại có một sự thiếu hụt đáng kể về khả năng theo dõi hành động của người dùng.)

  • to improve trackability

    để cải thiện khả năng theo dõi

    "The company invested in new GPS technology to improve the trackability of its delivery fleet."

    (Công ty đã đầu tư vào công nghệ GPS mới để cải thiện khả năng theo dõi đội xe giao hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trackability

noun
Lật mặt

Khả năng có thể theo dõi hoặc truy vết được.

"The trackability of packages has significantly improved customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been improving the trackability of its shipments to reduce losses.
Công ty đã và đang cải thiện khả năng theo dõi các lô hàng của mình để giảm thiểu thiệt hại.
Phủ định
The government hasn't been focusing on trackability of imported goods, leading to potential security risks.
Chính phủ đã không tập trung vào khả năng theo dõi hàng hóa nhập khẩu, dẫn đến các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.
Nghi vấn
Has the team been considering making the data trackable for future analysis?
Nhóm có đang xem xét việc làm cho dữ liệu có thể theo dõi được để phân tích trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trackability".

Quyền riêng tư dữ liệu và Giám sát

Trong thời đại kỹ thuật số, 'trackability' liên quan mật thiết đến các vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu và giám sát. Khả năng theo dõi các hoạt động trực tuyến, vị trí địa lý hoặc hành vi tiêu dùng có thể mang lại lợi ích về an ninh và cá nhân hóa dịch vụ, nhưng cũng đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về việc lạm dụng thông tin cá nhân và xâm phạm quyền riêng tư.

Quản lý Chuỗi Cung ứng và Logistics

Khả năng theo dõi là yếu tố then chốt trong quản lý chuỗi cung ứng và logistics hiện đại. Từ việc theo dõi nguyên vật liệu thô đến sản phẩm cuối cùng, 'trackability' giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu thất thoát, đảm bảo chất lượng và cung cấp thông tin minh bạch cho khách hàng về hành trình của sản phẩm. Nó cũng quan trọng trong việc đảm bảo nguồn gốc và tính bền vững của sản phẩm.