(Top Banner Ad)
traditional policing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tội phạm học, Khoa học chính trị, Xã hội học

traditional policing

UK: /trəˈdɪʃənəl pəˈliːsɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl pəˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát truyền thống phương pháp thực thi pháp luật truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Policing methods that emphasize reactive responses to calls for service, random patrol, and rapid response times. It often relies on a top-down, centralized organizational structure and focuses on crime control through law enforcement.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp thực thi pháp luật truyền thống nhấn mạnh phản ứng thụ động đối với các cuộc gọi dịch vụ, tuần tra ngẫu nhiên và thời gian phản hồi nhanh. Nó thường dựa vào cấu trúc tổ chức tập trung, từ trên xuống và tập trung vào kiểm soát tội phạm thông qua thực thi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional policing methods have been criticized for their lack of community engagement."

    "Các phương pháp thực thi pháp luật truyền thống đã bị chỉ trích vì thiếu sự tham gia của cộng đồng."

  • "The study examined the effectiveness of traditional policing strategies in reducing crime rates."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra tính hiệu quả của các chiến lược thực thi pháp luật truyền thống trong việc giảm tỷ lệ tội phạm."

  • "Many police departments are moving away from traditional policing models towards more community-oriented approaches."

    "Nhiều sở cảnh sát đang chuyển từ mô hình thực thi pháp luật truyền thống sang các phương pháp tiếp cận hướng đến cộng đồng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun police cảnh sát, công an
Verb police tuần tra, giữ gìn trật tự
Noun policeman/policewoman nam/nữ cảnh sát

Synonyms

conventional policing (cảnh sát truyền thống)reactive policing (cảnh sát phản ứng)

Antonyms

community policing (cảnh sát cộng đồng)problem-oriented policing (cảnh sát định hướng vấn đề)proactive policing (cảnh sát chủ động)

Related Words

broken windows theory (lý thuyết cửa sổ vỡ)law enforcement (thực thi pháp luật)random patrol (tuần tra ngẫu nhiên)

Subject Area

Tội phạm học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
police
English
policing
Latin
traditio
Old French
tradition
Middle English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc từ 'Truyền thống'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'hành động truyền lại'. Nó liên quan đến việc 'tradere' – 'chuyển giao' hoặc 'trao tay'. Điều này thể hiện ý tưởng về những thứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành tập quán lâu đời.

Nguồn gốc từ 'Cảnh sát'

Từ 'police' (cảnh sát) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố, nhà nước). Sau đó, nó được Latin hóa thành 'politia' với nghĩa 'sự quản lý dân sự' hoặc 'chính quyền'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'police', ám chỉ trật tự công cộng và hành chính, và sau này mới được dùng để chỉ lực lượng thực thi pháp luật.

Khái niệm 'Cảnh sát truyền thống'

Cụm từ 'traditional policing' (cảnh sát truyền thống) là một khái niệm hiện đại, được sử dụng để phân biệt với các phương pháp cảnh sát mới hơn. Nó không có một nguồn gốc từ riêng biệt, mà là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt để mô tả một mô hình đã tồn tại lâu đời trong việc giữ gìn trật tự xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để đối lập với các mô hình cảnh sát cộng đồng (community policing) hoặc cảnh sát dựa trên vấn đề (problem-oriented policing), vốn nhấn mạnh sự hợp tác chủ động với cộng đồng và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional policing
  • reactive reactive traditional policing
    (phương pháp cảnh sát truyền thống mang tính phản ứng)
  • aggressive aggressive traditional policing
    (mô hình cảnh sát truyền thống mạnh tay/quyết liệt)
  • ineffective ineffective traditional policing
    (cảnh sát truyền thống không hiệu quả)
Verb + traditional policing
  • criticize criticize traditional policing
    (chỉ trích cảnh sát truyền thống)
  • reform reform traditional policing
    (cải cách cảnh sát truyền thống)
  • move beyond move beyond traditional policing
    (vượt ra khỏi mô hình cảnh sát truyền thống)
Noun + traditional policing
  • model of model of traditional policing
    (mô hình cảnh sát truyền thống)
  • criticism of criticism of traditional policing
    (những lời phê bình về cảnh sát truyền thống)
  • shift from shift from traditional policing
    (sự chuyển đổi từ cảnh sát truyền thống)

Idioms

  • a return to traditional policing

    quay trở lại mô hình cảnh sát truyền thống (thường ngụ ý về các phương pháp cũ, đã được thử nghiệm)

    "After a surge in crime, many advocated for a return to traditional policing."

    (Sau đợt gia tăng tội phạm, nhiều người đã ủng hộ việc quay trở lại mô hình cảnh sát truyền thống.)

  • move away from traditional policing

    chuyển dịch/thay đổi khỏi mô hình cảnh sát truyền thống (thường hướng tới các phương pháp mới hơn, như cảnh sát cộng đồng)

    "The city decided to move away from traditional policing in favor of community-based initiatives."

    (Thành phố quyết định chuyển dịch khỏi mô hình cảnh sát truyền thống để ủng hộ các sáng kiến dựa vào cộng đồng.)

  • the shortcomings of traditional policing

    những hạn chế của cảnh sát truyền thống (nhấn mạnh các điểm yếu hoặc khuyết điểm của phương pháp này)

    "The report highlighted the shortcomings of traditional policing in addressing complex social issues."

    (Báo cáo đã nêu bật những hạn chế của cảnh sát truyền thống trong việc giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional policing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp thực thi pháp luật truyền thống nhấn mạnh phản ứng thụ động đối với các cuộc gọi dịch vụ, tuần tra ngẫu nhiên và thời gian phản hồi nhanh. Nó thường dựa vào cấu trúc tổ chức tập trung, từ trên xuống và tập trung vào kiểm soát tội phạm thông qua thực thi pháp luật.

"Traditional policing methods have been criticized for their lack of community engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional policing".

Đặc điểm của Cảnh sát truyền thống

Cảnh sát truyền thống thường được đặc trưng bởi việc tập trung vào việc phản ứng với tội phạm sau khi nó xảy ra (reactive policing). Mô hình này thường có cấu trúc thứ bậc, nhấn mạnh việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt, bắt giữ và trấn áp tội phạm. Vai trò chính là giữ gìn trật tự công cộng và điều tra các vụ án hình sự.

Sự khác biệt với Cảnh sát Cộng đồng

Cảnh sát truyền thống thường đối lập với các phương pháp hiện đại hơn như 'cảnh sát cộng đồng' (community policing). Trong khi cảnh sát truyền thống tập trung vào tội phạm và phản ứng, cảnh sát cộng đồng lại chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ với người dân, phòng ngừa tội phạm chủ động và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Điều này thể hiện sự thay đổi trong tư duy về vai trò của lực lượng cảnh sát trong xã hội.