(Top Banner Ad)
policing
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Khoa học chính trị

policing

UK: /pəˈliːsɪŋ/ • US: /pəˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động cảnh sát sự kiểm soát của cảnh sát công tác an ninh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities of maintaining order by police.

Vietnamese Meaning

Hoạt động duy trì trật tự của cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Community policing aims to build trust between officers and residents."

    "Hoạt động cảnh sát cộng đồng nhằm mục đích xây dựng lòng tin giữa các sĩ quan và cư dân."

  • "The effectiveness of policing strategies varies greatly."

    "Hiệu quả của các chiến lược cảnh sát rất khác nhau."

  • "Self-policing is an important aspect of professional ethics."

    "Tự giác tuân thủ là một khía cạnh quan trọng của đạo đức nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát, lực lượng giữ gìn trật tự
Verb police giữ gìn trật tự, kiểm soát, giám sát
Noun police officer sĩ quan cảnh sát
Noun policeman cảnh sát (nam)
Noun policewoman cảnh sát (nữ)
Adjective unpoliced không có cảnh sát kiểm soát/giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Greek
politeia
Latin
politia
Old French
police
English
police
English
policing

Nguồn gốc từ 'polis' cổ đại

Từ 'police' (và do đó là 'policing') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, nó xuất phát từ từ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Sau đó, từ này phát triển thành 'politeia', chỉ 'công dân', 'chính quyền' hoặc 'cách quản lý một thành phố'. Qua tiếng Latin ('politia') và tiếng Pháp cổ ('police'), ý nghĩa ban đầu vẫn xoay quanh việc 'quản lý công cộng' hay 'hành chính dân sự'. Mãi đến thế kỷ 18, từ 'police' trong tiếng Anh mới bắt đầu chuyên biệt hóa để chỉ lực lượng thực thi pháp luật và duy trì trật tự công cộng, và 'policing' là hành động của lực lượng này.

Usage Note

‘Policing’ as a noun generally refers to the system, practices, or overall actions of the police force. It focuses on the broader scope rather than a single act. It encompasses strategies, policies, and the way law enforcement is conducted in a particular area or context.

Prepositions

of in

‘Policing of’ is used to describe the enforcement of rules or laws in a specific area or context (e.g., policing of the internet). ‘Policing in’ refers to the manner in which policing is conducted within a certain geographical area or community (e.g., policing in urban areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policing
  • community community policing
    (công tác trị an dựa vào cộng đồng)
  • tough tough policing
    (thực thi pháp luật nghiêm khắc/cương quyết)
  • effective effective policing
    (công tác trị an hiệu quả)
  • local local policing
    (công tác trị an tại địa phương)
  • zero-tolerance zero-tolerance policing
    (chính sách không khoan nhượng trong thực thi pháp luật)
Verb + policing
  • improve improve policing
    (cải thiện công tác trị an)
  • implement implement policing
    (thực hiện/triển khai công tác trị an)
  • criticize criticize policing
    (chỉ trích công tác trị an)
  • fund fund policing
    (cấp vốn cho công tác trị an)
Noun + policing (types/areas)
  • self- self-policing
    (tự kiểm soát, tự quản lý (không cần sự giám sát bên ngoài))
  • border border policing
    (kiểm soát/trị an biên giới)
  • corporate corporate policing
    (kiểm soát nội bộ doanh nghiệp)
  • internal internal policing
    (kiểm soát/giám sát nội bộ)

Idioms

  • self-policing

    tự kiểm soát, tự quản lý (một hệ thống, cộng đồng hoặc ngành nghề tự điều chỉnh hành vi của mình mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài)

    "The financial industry often argues for self-policing to avoid excessive government regulation."

    (Ngành tài chính thường tranh luận về việc tự kiểm soát để tránh sự điều tiết quá mức của chính phủ.)

  • police yourself

    tự mình kiểm soát hành vi, tự giác chấp hành (thường là một lời khuyên hoặc yêu cầu)

    "I expect everyone to police themselves and maintain order during the event."

    (Tôi mong mọi người tự kiểm soát bản thân và duy trì trật tự trong suốt sự kiện.)

  • community policing

    công tác trị an dựa vào cộng đồng (một triết lý và chiến lược cảnh sát tập trung vào quan hệ đối tác với cộng đồng để giải quyết tội phạm và các vấn đề xã hội)

    "Community policing initiatives aim to build trust between the police and local residents."

    (Các sáng kiến công tác trị an dựa vào cộng đồng nhằm xây dựng lòng tin giữa cảnh sát và cư dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động duy trì trật tự của cảnh sát.

"Community policing aims to build trust between officers and residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policing".

Community Policing – Cảnh sát cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, 'Community Policing' (Cảnh sát cộng đồng) là một triết lý quan trọng trong công tác trị an. Thay vì chỉ tập trung vào việc phản ứng với tội phạm, cảnh sát cộng đồng chủ động hợp tác với người dân địa phương, các tổ chức và doanh nghiệp để xác định và giải quyết các vấn đề gây ra tội phạm và mất trật tự. Mục tiêu là xây dựng lòng tin, tăng cường sự an toàn và nâng cao chất lượng cuộc sống trong cộng đồng.

The Thin Blue Line – Ranh giới xanh mỏng

'The Thin Blue Line' là một biểu tượng phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, thường được thể hiện bằng một lá cờ đen với một sọc xanh mỏng ngang qua. Biểu tượng này đại diện cho lực lượng cảnh sát như một 'ranh giới mỏng' ngăn cách trật tự khỏi hỗn loạn, luật pháp khỏi tội phạm. Nó tượng trưng cho vai trò thiết yếu của cảnh sát trong việc duy trì xã hội an toàn, mặc dù cũng gây ra nhiều tranh cãi về ý nghĩa và cách sử dụng của nó.