(Top Banner Ad)
enforcement
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị, Quản lý

enforcement

UK: /ɪnˈfɔːsmənt/ • US: /ɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thi hành sự thực thi sự cưỡng chế thi hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of compelling observance of or compliance with a law, rule, or obligation.

Vietnamese Meaning

Sự thi hành, sự thực thi, sự cưỡng chế thi hành một luật lệ, quy tắc hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Law enforcement is the responsibility of the police."

    "Việc thực thi pháp luật là trách nhiệm của cảnh sát."

  • "The strict enforcement of environmental regulations is necessary to protect our planet."

    "Việc thực thi nghiêm ngặt các quy định về môi trường là cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta."

  • "Tax enforcement is crucial for the government to collect revenue."

    "Việc thi hành thuế là rất quan trọng để chính phủ thu ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enforce thi hành, thực thi
Noun enforcer người thi hành, người thực thi
Adjective enforceable có thể thi hành, có thể thực thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
enforcier
English
enforcement

Sức Mạnh của 'Enforcement'

Từ 'enforcement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', có nghĩa là 'tăng cường sức mạnh'. Nó thể hiện việc biến một luật lệ hoặc quy tắc thành hiện thực thông qua việc áp dụng các biện pháp mạnh mẽ.

Usage Note

Enforcement thường liên quan đến việc đảm bảo rằng các quy tắc và luật lệ được tuân thủ. Nó bao hàm việc áp dụng các biện pháp trừng phạt hoặc các hình thức cưỡng chế khác để đảm bảo tuân thủ. So sánh với 'implementation' (triển khai), enforcement nhấn mạnh khía cạnh cưỡng chế hơn là chỉ đơn thuần đưa một kế hoạch vào thực hiện.

Prepositions

of by

‘Enforcement of’ được sử dụng để chỉ việc thi hành một luật, quy tắc hoặc chính sách cụ thể (ví dụ: enforcement of the law). ‘Enforcement by’ được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc người thực hiện việc thi hành (ví dụ: enforcement by the police).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enforcement
  • strict strict enforcement
    (thi hành nghiêm ngặt)
  • vigorous vigorous enforcement
    (thi hành mạnh mẽ)
  • effective effective enforcement
    (thi hành hiệu quả)
Verb + enforcement
  • ensure ensure enforcement
    (đảm bảo thi hành)
  • promote promote enforcement
    (thúc đẩy thi hành)
  • strengthen strengthen enforcement
    (tăng cường thi hành)

Idioms

  • law enforcement

    cơ quan thực thi pháp luật

    "Law enforcement is responsible for maintaining order."

    (Cơ quan thực thi pháp luật chịu trách nhiệm duy trì trật tự.)

  • stringent enforcement

    sự thi hành nghiêm ngặt

    "Stringent enforcement of the rules is necessary."

    (Việc thi hành nghiêm ngặt các quy tắc là cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enforcement

noun
Lật mặt

Sự thi hành, sự thực thi, sự cưỡng chế thi hành một luật lệ, quy tắc hoặc nghĩa vụ.

"Law enforcement is the responsibility of the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is considering enforcing stricter parking regulations to alleviate congestion.
Hội đồng thành phố đang xem xét việc thực thi các quy định đỗ xe nghiêm ngặt hơn để giảm bớt tắc nghẽn.
Phủ định
Avoiding enforcement of the noise ordinance after 10 PM is unacceptable to the residents.
Việc tránh thực thi pháp lệnh về tiếng ồn sau 10 giờ tối là không thể chấp nhận được đối với cư dân.
Nghi vấn
Is the local government planning on enforcing the new environmental protection laws?
Chính quyền địa phương có kế hoạch thực thi các luật bảo vệ môi trường mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If laws are clearly written, their enforcement is usually more effective.
Nếu luật được viết rõ ràng, việc thi hành chúng thường hiệu quả hơn.
Phủ định
When the evidence is insufficient, police do not enforce the law.
Khi bằng chứng không đủ, cảnh sát không thi hành luật.
Nghi vấn
If a contract is enforceable, does the court uphold it?
Nếu một hợp đồng có thể thi hành, tòa án có duy trì nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law comes into effect, the police will have been enforcing the old regulations for over a year.
Vào thời điểm luật mới có hiệu lực, cảnh sát sẽ đã thực thi các quy định cũ được hơn một năm.
Phủ định
The government won't have been enforcing stricter environmental policies until public pressure increases significantly.
Chính phủ sẽ chưa thực thi các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn cho đến khi áp lực từ công chúng tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
Will the authorities have been enforcing the parking restrictions in this area for very long before the new signs are installed?
Liệu các nhà chức trách đã thực thi các hạn chế đỗ xe trong khu vực này được bao lâu trước khi các biển báo mới được lắp đặt?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to enforce stricter regulations on pollution.
Chính phủ đã từng thi hành các quy định chặt chẽ hơn về ô nhiễm.
Phủ định
They didn't use to enforce these rules so rigorously.
Họ đã không thi hành những quy tắc này một cách nghiêm ngặt như vậy.
Nghi vấn
Did the police use to enforce the curfew more often?
Cảnh sát đã từng thi hành lệnh giới nghiêm thường xuyên hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enforcement".

Vai trò của Pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thực thi pháp luật được coi là nền tảng của một xã hội công bằng. Nó đảm bảo rằng mọi người đều tuân thủ các quy tắc và luật lệ, góp phần vào sự ổn định và an ninh chung.

Sự Quan Trọng của Minh Bạch

Tính minh bạch trong quá trình thực thi pháp luật là rất quan trọng để xây dựng lòng tin của công chúng. Khi người dân hiểu rõ các quy trình và quy định, họ có nhiều khả năng tuân thủ và hợp tác hơn.