(Top Banner Ad)
calamity
C1
noun C1 General Vocabulary

calamity

UK: /kəˈlæməti/ • US: /kəˈlæməti/

Nghĩa tiếng Việt

tai họa thảm họa đại họa tai ương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event causing great and often sudden damage or distress; a disaster.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và thường đột ngột; một thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was a major calamity for the island nation."

    "Trận động đất là một thảm họa lớn đối với quốc đảo đó."

  • "The hurricane was a devastating calamity that left thousands homeless."

    "Cơn bão là một thảm họa tàn khốc khiến hàng ngàn người mất nhà cửa."

  • "The financial crisis was a calamity for many small businesses."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính là một thảm họa đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective calamitous thảm khốc, tai hại, bi thảm
Adverb calamitously một cách thảm khốc, một cách tai hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calamitās
Old French
calamité
Middle English
calamite
Modern English
calamity

Thảm họa bắt nguồn từ... vụ mùa thất bát?

Từ 'calamity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'calamitās' trong tiếng Latin. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng 'calamitās' lại bắt nguồn từ 'calamus', nghĩa là 'thân cây, ống sậy' (như thân cây lúa, ngô). Đối với các xã hội nông nghiệp cổ đại, thiệt hại cho mùa màng (damage to the stalks) do thời tiết xấu hoặc sâu bệnh là thảm họa lớn nhất, có thể dẫn đến nạn đói. Vì vậy, một thảm họa ban đầu được hiểu là một 'vụ mùa thất bát'.

Usage Note

Từ 'calamity' thường được dùng để mô tả những sự kiện gây ra mất mát lớn về người và của, thường mang tính chất bi thảm và có ảnh hưởng lâu dài. So với 'disaster', 'calamity' có mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến yếu tố bất ngờ, không lường trước được.

Prepositions

of for

Khi dùng 'calamity of', nó chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của thảm họa. Ví dụ: 'the calamity of war' (thảm họa chiến tranh). Khi dùng 'calamity for', nó chỉ ra đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng bởi thảm họa. Ví dụ: 'a calamity for the fishing industry' (một thảm họa cho ngành đánh bắt cá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calamity
  • great great calamity
    (đại họa, thảm họa lớn)
  • natural natural calamity
    (thiên tai)
  • national national calamity
    (quốc nạn)
  • economic economic calamity
    (thảm họa kinh tế)
  • environmental environmental calamity
    (thảm họa môi trường)
Verb + calamity
  • avert avert a calamity
    (ngăn chặn một thảm họa)
  • prevent prevent a calamity
    (phòng ngừa một thảm họa)
  • face face a calamity
    (đối mặt với một thảm họa)
  • suffer suffer a calamity
    (gánh chịu một thảm họa)
  • court court calamity
    (chuốc lấy tai họa, rước họa vào thân)

Idioms

  • a recipe for calamity

    một công thức cho thảm họa, chắc chắn sẽ dẫn đến tai họa.

    "Ignoring the safety warnings and climbing the mountain in this storm is a recipe for calamity."

    (Phớt lờ các cảnh báo an toàn và leo núi trong cơn bão này chính là một công thức cho thảm họa.)

  • a chapter of calamities

    một chuỗi những sự kiện xui xẻo, một loạt tai bay vạ gió.

    "Her first week at the new job was a chapter of calamities, including spilling coffee on her boss and deleting an important file."

    (Tuần đầu tiên ở công việc mới của cô ấy là một chuỗi tai bay vạ gió, bao gồm làm đổ cà phê lên sếp và xóa một tệp tài liệu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calamity

noun
Lật mặt

Một sự kiện gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và thường đột ngột; một thảm họa.

"The earthquake was a major calamity for the island nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had prepared for the earthquake, the calamity wouldn't be this devastating.
Nếu thành phố đã chuẩn bị cho trận động đất, thảm họa đã không tàn khốc đến vậy.
Phủ định
If I weren't so exhausted, I might have been able to prevent the calamity.
Nếu tôi không quá kiệt sức, có lẽ tôi đã có thể ngăn chặn thảm họa.
Nghi vấn
If the warning systems had worked properly, would the calamity have been averted?
Nếu hệ thống cảnh báo hoạt động bình thường, liệu thảm họa có thể tránh được không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had been better prepared for the recent natural calamity.
Tôi ước chính phủ đã chuẩn bị tốt hơn cho thiên tai gần đây.
Phủ định
If only we hadn't faced such a devastating economic calamity last year.
Giá mà chúng ta không phải đối mặt với một thảm họa kinh tế tàn khốc như vậy vào năm ngoái.
Nghi vấn
If only the media would stop exaggerating every minor problem into a major calamity!
Giá mà giới truyền thông ngừng thổi phồng mọi vấn đề nhỏ thành một thảm họa lớn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calamity".

Chiếc hộp Pandora: Nguồn gốc của mọi tai ương

Trong thần thoại Hy Lạp, Pandora là người phụ nữ đầu tiên được các vị thần tạo ra. Nàng được trao một chiếc hộp (thực ra là một cái vại) và được dặn không bao giờ được mở nó ra. Vì tò mò, nàng đã mở và giải phóng tất cả những điều xấu xa, bệnh tật và tai ương (calamities) ra thế giới. Thứ duy nhất còn lại trong hộp là Hy vọng. Câu chuyện này là một cách giải thích mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây về nguồn gốc của sự đau khổ và thảm họa trên thế giới.

Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền (The Four Horsemen of the Apocalypse)

Đây là một hình ảnh đầy quyền lực từ Sách Khải Huyền trong Kinh Thánh. Bốn kỵ sĩ cưỡi những con ngựa với màu sắc khác nhau, mỗi người đại diện cho một thảm họa lớn sẽ giáng xuống nhân loại vào ngày tận thế: Chinh Phạt (hoặc Dịch Bệnh), Chiến Tranh, Nạn Đói và Cái Chết. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng văn hóa sâu sắc ở phương Tây, thường được dùng trong văn học và phim ảnh để mô tả những thảm họa kinh hoàng ở quy mô toàn cầu.