(Top Banner Ad)
transferor
C1
noun C1 Luật, Kinh doanh

transferor

UK: /trænsˈfɜːrər/ • US: /trænsˈfɜːrər/

Nghĩa tiếng Việt

người chuyển nhượng bên chuyển nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity that transfers property or rights to another.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một thực thể chuyển nhượng tài sản hoặc quyền cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transferor signed the deed, officially transferring ownership of the land."

    "Người chuyển nhượng đã ký giấy tờ, chính thức chuyển quyền sở hữu đất."

  • "As the transferor, he is responsible for ensuring all documents are properly executed."

    "Với tư cách là người chuyển nhượng, ông ấy chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả các tài liệu được thực hiện đúng cách."

  • "The bank acted as the transferor of the funds to the beneficiary."

    "Ngân hàng đóng vai trò là người chuyển nhượng các khoản tiền cho người thụ hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transfer Hành động chuyển giao; sự di chuyển; vật được chuyển giao
Verb transfer Chuyển giao, di chuyển, chuyển khoản
Noun transferee Người hoặc bên nhận chuyển giao
Adjective transferable Có thể chuyển giao được
Noun transference Sự chuyển dịch, sự chuyển giao (thường trong tâm lý học hoặc quyền sở hữu)
Noun transferal Sự chuyển giao (ít phổ biến hơn transference)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre
Old French
transferer
English
transfer
English
transferor

Nguồn gốc Latin của 'chuyển giao'

Từ 'transferor' bắt nguồn từ động từ 'transfer' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'chuyển giao'. Bản thân từ 'transfer' lại có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin: 'trans-' có nghĩa là 'khắp qua, bên kia' và 'ferre' có nghĩa là 'mang, vác'. Khi kết hợp lại, 'transferre' nghĩa đen là 'mang qua, chuyển qua'. Hậu tố '-or' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, tạo thành 'transferor' – người thực hiện việc chuyển giao.

Usage Note

Từ 'transferor' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc lợi ích. Nó thường được đối chiếu với 'transferee', là người nhận sự chuyển nhượng. Khái niệm này quan trọng trong hợp đồng, luật tài sản, và các giao dịch tài chính.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng nhận sự chuyển nhượng. Ví dụ: 'The transferor transferred the property to the transferee.' (Người chuyển nhượng đã chuyển nhượng tài sản cho người được chuyển nhượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transferor
  • original original transferor
    (bên chuyển giao ban đầu)
  • previous previous transferor
    (bên chuyển giao trước đó)
  • lawful lawful transferor
    (bên chuyển giao hợp pháp)
Noun + and + transferor
  • assignor assignor and transferor
    (bên chuyển nhượng và bên chuyển giao)
  • grantor grantor and transferor
    (bên cấp quyền và bên chuyển giao)
Transferor + of + Noun
  • transferor of transferor of shares
    (bên chuyển giao cổ phần/cổ phiếu)
  • transferor of transferor of property
    (bên chuyển giao tài sản)
  • transferor of transferor of title
    (bên chuyển giao quyền sở hữu)

Idioms

  • the transferor warrants

    bên chuyển giao cam đoan/bảo đảm rằng

    "The transferor warrants that the property is free from encumbrances."

    (Bên chuyển giao cam đoan rằng tài sản không có bất kỳ nghĩa vụ nợ nào.)

  • liability of the transferor

    trách nhiệm pháp lý của bên chuyển giao

    "The liability of the transferor may extend beyond the date of transfer in some cases."

    (Trách nhiệm pháp lý của bên chuyển giao có thể kéo dài sau ngày chuyển giao trong một số trường hợp.)

  • rights of the transferor

    các quyền của bên chuyển giao

    "The rights of the transferor are clearly outlined in the agreement."

    (Các quyền của bên chuyển giao được nêu rõ trong hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transferor

noun
Lật mặt

Một người hoặc một thực thể chuyển nhượng tài sản hoặc quyền cho người khác.

"The transferor signed the deed, officially transferring ownership of the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transferor, who had carefully reviewed the contract, signed the document.
Người chuyển nhượng, người đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng, đã ký vào văn bản.
Phủ định
The transferor, who was not informed of all the details, refused to complete the transaction.
Người chuyển nhượng, người không được thông báo đầy đủ chi tiết, đã từ chối hoàn tất giao dịch.
Nghi vấn
Is the transferor, who is responsible for disclosing all relevant information, aware of these liabilities?
Liệu người chuyển nhượng, người chịu trách nhiệm tiết lộ tất cả thông tin liên quan, có nhận thức được những trách nhiệm pháp lý này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transferor is required to disclose all relevant information.
Người chuyển nhượng có nghĩa vụ tiết lộ tất cả thông tin liên quan.
Phủ định
Is the transferor not responsible for the defects?
Người chuyển nhượng không chịu trách nhiệm cho các khuyết tật sao?
Nghi vấn
Is the transferor willing to negotiate the terms?
Người chuyển nhượng có sẵn lòng đàm phán các điều khoản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferor".

Tầm quan trọng của tài liệu hợp pháp trong chuyển giao tài sản

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'transferor' (bên chuyển giao) là trung tâm của các giao dịch mua bán, tặng cho, hoặc thừa kế tài sản. Việc xác định rõ 'transferor' và 'transferee' (bên nhận chuyển giao) cùng các điều khoản chuyển giao là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và tránh tranh chấp sau này. Mọi thỏa thuận đều phải được ghi lại bằng văn bản rõ ràng, chi tiết, thường là qua các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Bảo đảm quyền sở hữu hợp pháp

Một trong những trách nhiệm chính của 'transferor' là bảo đảm rằng họ có quyền hợp pháp để chuyển giao tài sản và tài sản đó không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ nợ hoặc tranh chấp. Việc này giúp 'transferee' (người nhận chuyển giao) có được quyền sở hữu rõ ràng và không bị vướng mắc pháp lý về sau. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong luật tài sản nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên.