(Top Banner Ad)
contagious
B2
Tính từ B2 Y học/Xã hội

contagious

UK: /kənˈteɪdʒəs/ • US: /kənˈteɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

dễ lây có tính lây lan lây nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being transmitted by infection.

Vietnamese Meaning

Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The common cold is highly contagious."

    "Bệnh cảm lạnh thông thường rất dễ lây lan."

  • "The disease is highly contagious, so avoid close contact with infected individuals."

    "Bệnh này rất dễ lây lan, vì vậy hãy tránh tiếp xúc gần với những người bị nhiễm bệnh."

  • "Laughter is contagious; when someone starts laughing, others often join in."

    "Tiếng cười có tính lan truyền; khi ai đó bắt đầu cười, những người khác thường tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contagion sự lây lan, bệnh truyền nhiễm
Noun contagiousness tính dễ lây, tính lây lan
Adverb contagiously một cách dễ lây lan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + tangere ('to touch')
Latin
contagio ('contact, contagion')
Late Latin
contagiosus
Old French
contagieus
Middle English
contagious

Chạm Vào Nhau

Từ 'contagious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contagio', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm vào). Ban đầu, nó mô tả sự lây lan bệnh tật qua tiếp xúc vật lý, tức là 'chạm vào nhau'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ cả những thứ vô hình như cảm xúc, ý tưởng, hay tiếng cười cũng có thể 'lan truyền' từ người này sang người khác như một căn bệnh.

Usage Note

Từ 'contagious' thường được dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng bệnh có thể lây lan trực tiếp từ người sang người hoặc qua tiếp xúc với vật thể bị nhiễm bệnh. Nó nhấn mạnh vào khả năng lây lan nhanh chóng và dễ dàng. Phân biệt với 'infectious' (có khả năng gây nhiễm trùng), 'contagious' tập trung vào sự lây lan trực tiếp, trong khi 'infectious' có thể bao gồm các nguồn lây nhiễm khác (ví dụ: thực phẩm bẩn).

Prepositions

to with

‘Contagious to’ thường dùng để chỉ đối tượng mà bệnh/tình trạng có thể lây sang. Ví dụ: 'The flu is contagious to children.' ‘Contagious with’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người/vật đang mang mầm bệnh. Ví dụ: 'He is contagious with the measles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ lây lan (Adverb + contagious)
  • highly contagious
    (rất dễ lây lan)
  • extremely contagious
    (cực kỳ dễ lây lan)
  • mildly contagious
    (lây lan nhẹ)
  • no longer contagious
    (không còn khả năng lây nhiễm nữa)
Thứ có thể lây lan (contagious + Noun)
  • contagious disease / illness
    (bệnh truyền nhiễm)
  • contagious laughter
    (tiếng cười có sức lan tỏa)
  • contagious enthusiasm
    (sự nhiệt tình có sức lan tỏa)
  • contagious smile
    (nụ cười có sức lan tỏa)

Idioms

  • Laughter is contagious.

    Tiếng cười rất dễ lan truyền từ người này sang người khác.

    "Once she started giggling, the whole room erupted. It's true that laughter is contagious."

    (Khi cô ấy bắt đầu cười khúc khích, cả căn phòng đã bật cười theo. Đúng là tiếng cười rất dễ lây lan.)

  • Fear is contagious.

    Nỗi sợ hãi lan truyền rất nhanh.

    "The panic spread through the crowd like wildfire. Fear is truly contagious."

    (Sự hoảng loạn lan khắp đám đông như cháy rừng. Nỗi sợ hãi thật sự rất dễ lây lan.)

  • A contagious spirit

    Một tinh thần lạc quan, mạnh mẽ có sức ảnh hưởng đến người khác.

    "Despite the challenges, the team captain had a contagious spirit that motivated everyone."

    (Bất chấp những thử thách, người đội trưởng đã có một tinh thần lan tỏa, truyền động lực cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contagious

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.

"The common cold is highly contagious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been vaccinated, he wouldn't be worried now that the flu is so contagious.
Nếu anh ấy đã được tiêm phòng, anh ấy sẽ không lo lắng bây giờ khi bệnh cúm rất dễ lây lan.
Phủ định
If the disease hadn't been so contagious, fewer people would have been infected.
Nếu bệnh không dễ lây lan như vậy, ít người đã bị nhiễm bệnh hơn.
Nghi vấn
If the patient had isolated sooner, would the virus be less contagious right now?
Nếu bệnh nhân đã cách ly sớm hơn, liệu virus có ít lây nhiễm hơn vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contagious".

Sự Lây Lan Cảm Xúc (Emotional Contagion)

Trong tâm lý học, 'lây lan cảm xúc' là hiện tượng một người hoặc một nhóm người bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và hành vi của người khác một cách vô thức. Giống như bạn có thể 'lây' bệnh cảm cúm, bạn cũng có thể 'bắt' được tâm trạng vui vẻ hoặc lo lắng của ai đó. Điều này giải thích tại sao nụ cười và sự nhiệt tình lại có sức lan tỏa mạnh mẽ.

Ngáp Lây và Sự Đồng Cảm (Yawn Contagion and Empathy)

Việc bạn ngáp ngay sau khi thấy người khác ngáp không chỉ là một phản xạ. Nhiều nhà khoa học tin rằng 'ngáp lây' có liên quan mật thiết đến sự đồng cảm và gắn kết xã hội. Những người có khả năng đồng cảm cao thường dễ 'lây' ngáp hơn. Đây là một dấu hiệu cho thấy chúng ta có sự kết nối vô hình với những người xung quanh.