contagious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being transmitted by infection.
Vietnamese Meaning
Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The common cold is highly contagious."
"Bệnh cảm lạnh thông thường rất dễ lây lan."
-
"The disease is highly contagious, so avoid close contact with infected individuals."
"Bệnh này rất dễ lây lan, vì vậy hãy tránh tiếp xúc gần với những người bị nhiễm bệnh."
-
"Laughter is contagious; when someone starts laughing, others often join in."
"Tiếng cười có tính lan truyền; khi ai đó bắt đầu cười, những người khác thường tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contagion | sự lây lan, bệnh truyền nhiễm |
| Noun | contagiousness | tính dễ lây, tính lây lan |
| Adverb | contagiously | một cách dễ lây lan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contagious' thường được dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng bệnh có thể lây lan trực tiếp từ người sang người hoặc qua tiếp xúc với vật thể bị nhiễm bệnh. Nó nhấn mạnh vào khả năng lây lan nhanh chóng và dễ dàng. Phân biệt với 'infectious' (có khả năng gây nhiễm trùng), 'contagious' tập trung vào sự lây lan trực tiếp, trong khi 'infectious' có thể bao gồm các nguồn lây nhiễm khác (ví dụ: thực phẩm bẩn).
Prepositions
‘Contagious to’ thường dùng để chỉ đối tượng mà bệnh/tình trạng có thể lây sang. Ví dụ: 'The flu is contagious to children.' ‘Contagious with’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người/vật đang mang mầm bệnh. Ví dụ: 'He is contagious with the measles.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly contagious (rất dễ lây lan)
-
extremely contagious (cực kỳ dễ lây lan)
-
mildly contagious (lây lan nhẹ)
-
no longer contagious (không còn khả năng lây nhiễm nữa)
-
contagious disease / illness (bệnh truyền nhiễm)
-
contagious laughter (tiếng cười có sức lan tỏa)
-
contagious enthusiasm (sự nhiệt tình có sức lan tỏa)
-
contagious smile (nụ cười có sức lan tỏa)
Idioms
-
Laughter is contagious.
Tiếng cười rất dễ lan truyền từ người này sang người khác.
"Once she started giggling, the whole room erupted. It's true that laughter is contagious."
(Khi cô ấy bắt đầu cười khúc khích, cả căn phòng đã bật cười theo. Đúng là tiếng cười rất dễ lây lan.)
-
Fear is contagious.
Nỗi sợ hãi lan truyền rất nhanh.
"The panic spread through the crowd like wildfire. Fear is truly contagious."
(Sự hoảng loạn lan khắp đám đông như cháy rừng. Nỗi sợ hãi thật sự rất dễ lây lan.)
-
A contagious spirit
Một tinh thần lạc quan, mạnh mẽ có sức ảnh hưởng đến người khác.
"Despite the challenges, the team captain had a contagious spirit that motivated everyone."
(Bất chấp những thử thách, người đội trưởng đã có một tinh thần lan tỏa, truyền động lực cho mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contagious
Tính từCó khả năng lây truyền do nhiễm trùng.
"The common cold is highly contagious."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been vaccinated, he wouldn't be worried now that the flu is so contagious. |
Nếu anh ấy đã được tiêm phòng, anh ấy sẽ không lo lắng bây giờ khi bệnh cúm rất dễ lây lan. |
| Phủ định | If the disease hadn't been so contagious, fewer people would have been infected. |
Nếu bệnh không dễ lây lan như vậy, ít người đã bị nhiễm bệnh hơn. |
| Nghi vấn | If the patient had isolated sooner, would the virus be less contagious right now? |
Nếu bệnh nhân đã cách ly sớm hơn, liệu virus có ít lây nhiễm hơn vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contagious".
