(Top Banner Ad)
transom
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Hàng hải

transom

UK: /ˈtrænsəm/ • US: /ˈtrænsəm/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ lật thanh ngang cửa đuôi tàu phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal beam or bar across a window or above a door.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang hoặc dầm ngang qua cửa sổ hoặc phía trên cửa ra vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transom above the door let in extra light."

    "Thanh ngang phía trên cửa cho phép thêm ánh sáng lọt vào."

  • "The architect designed the building with high ceilings and numerous transoms."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với trần nhà cao và nhiều cửa sổ lật."

  • "In older buildings, transoms were often used to improve ventilation."

    "Trong các tòa nhà cũ, cửa sổ lật thường được sử dụng để cải thiện thông gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transom ô thoáng (trên cửa/cửa sổ); thanh ngang (trong kiến trúc, đóng tàu); phần đuôi thuyền (thường là mặt phẳng)
Verb to transom lắp đặt ô thoáng; xây dựng phần đuôi thuyền (ít dùng)

Related Words

lintel (xà ngang (phía trên cửa))sidelight (cửa sổ bên cạnh cửa ra vào)

Subject Area

Kiến trúc, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trānsversus
Old French
traversein
Middle English
traunsom
English
transom

Nguồn gốc của 'thanh ngang'

"Transom" có nguồn gốc từ tiếng Latin "transversus" nghĩa là "bị xoay ngang" hoặc "ngang qua". Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành "traversein", dùng để chỉ một thanh gỗ hoặc dầm ngang. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, nó đã trở thành "traunsom", mô tả chính xác một thanh ngang hoặc cửa sổ nhỏ phía trên cửa chính hoặc cửa sổ lớn hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong kiến trúc để tăng cường cấu trúc hoặc để hỗ trợ một cửa sổ hoặc cửa có bản lề phía trên nó. Trong hàng hải, nó là phần đuôi phẳng của một con tàu.
Transom ở nghĩa này thường được mở để thông gió, đặc biệt trong các tòa nhà cũ. Nó có thể cố định hoặc có thể mở ra.
Trong ngữ cảnh hàng hải, transom đề cập đến một bộ phận cấu trúc cụ thể của thân tàu, thường thấy ở các thiết kế tàu thuyền cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transom
  • open open transom window
    (cửa sổ ô thoáng mở)
  • small small transom
    (ô thoáng nhỏ)
  • stern stern transom
    (mạn sau (của thuyền/tàu))
Verb + transom
  • look look over the transom
    (nhìn qua ô thoáng)
  • fit fit a transom
    (lắp đặt một ô thoáng)
Noun (attributive) + transom
  • transom transom window
    (cửa sổ ô thoáng)
  • transom transom light
    (đèn ô thoáng (đèn trang trí phía trên cửa))

Idioms

  • over the transom

    (Đặc biệt trong ngành xuất bản, truyền thông) được gửi đến mà không được yêu cầu hoặc không có thỏa thuận trước; (một cách tổng quát hơn) được nhận hoặc xảy ra một cách tự phát, không chính thức.

    "We receive hundreds of unsolicited manuscripts over the transom every month."

    (Mỗi tháng chúng tôi nhận được hàng trăm bản thảo không yêu cầu được gửi đến một cách tự phát.)

  • above the transom / below the transom

    "Above the transom" nghĩa là công khai, minh bạch, hợp pháp; "below the transom" nghĩa là bí mật, không hợp pháp hoặc ít được biết đến.

    "The deal was handled completely above the transom, with full transparency, unlike some of their previous agreements."

    (Thỏa thuận này được xử lý hoàn toàn công khai, minh bạch, không giống như một số thỏa thuận trước đây của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transom

danh từ
Lật mặt

Một thanh ngang hoặc dầm ngang qua cửa sổ hoặc phía trên cửa ra vào.

"The transom above the door let in extra light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transom".

Vai trò của ô thoáng trong kiến trúc

Trong kiến trúc cũ, đặc biệt ở các nước phương Tây, cửa sổ ô thoáng (transom window) phía trên cửa chính hoặc cửa sổ lớn rất phổ biến. Chúng giúp cải thiện thông gió và lấy sáng tự nhiên vào phòng mà vẫn đảm bảo sự riêng tư, đặc biệt khi cửa chính đóng. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng trong một số thiết kế hiện đại vì tính thẩm mỹ và công năng.

"Over the transom" và ngành xuất bản

Thành ngữ "over the transom" bắt nguồn từ thời mà các nhà xuất bản hoặc tòa soạn báo thường có một ô thoáng phía trên cửa văn phòng. Các tác giả hoặc người gửi tin tức thường nhét bản thảo của mình qua ô thoáng này vào bên trong khi văn phòng đóng cửa, hy vọng nó sẽ được xem xét. Điều này đại diện cho việc gửi tài liệu một cách không chính thức hoặc không được yêu cầu, một tập quán đã hình thành nên ý nghĩa hiện đại của thành ngữ.