transom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horizontal beam or bar across a window or above a door.
Vietnamese Meaning
Một thanh ngang hoặc dầm ngang qua cửa sổ hoặc phía trên cửa ra vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transom above the door let in extra light."
"Thanh ngang phía trên cửa cho phép thêm ánh sáng lọt vào."
-
"The architect designed the building with high ceilings and numerous transoms."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với trần nhà cao và nhiều cửa sổ lật."
-
"In older buildings, transoms were often used to improve ventilation."
"Trong các tòa nhà cũ, cửa sổ lật thường được sử dụng để cải thiện thông gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transom | ô thoáng (trên cửa/cửa sổ); thanh ngang (trong kiến trúc, đóng tàu); phần đuôi thuyền (thường là mặt phẳng) |
| Verb | to transom | lắp đặt ô thoáng; xây dựng phần đuôi thuyền (ít dùng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong kiến trúc để tăng cường cấu trúc hoặc để hỗ trợ một cửa sổ hoặc cửa có bản lề phía trên nó. Trong hàng hải, nó là phần đuôi phẳng của một con tàu.
Transom ở nghĩa này thường được mở để thông gió, đặc biệt trong các tòa nhà cũ. Nó có thể cố định hoặc có thể mở ra.
Trong ngữ cảnh hàng hải, transom đề cập đến một bộ phận cấu trúc cụ thể của thân tàu, thường thấy ở các thiết kế tàu thuyền cổ điển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open transom window (cửa sổ ô thoáng mở)
-
small small transom (ô thoáng nhỏ)
-
stern stern transom (mạn sau (của thuyền/tàu))
-
look look over the transom (nhìn qua ô thoáng)
-
fit fit a transom (lắp đặt một ô thoáng)
-
transom transom window (cửa sổ ô thoáng)
-
transom transom light (đèn ô thoáng (đèn trang trí phía trên cửa))
Idioms
-
over the transom
(Đặc biệt trong ngành xuất bản, truyền thông) được gửi đến mà không được yêu cầu hoặc không có thỏa thuận trước; (một cách tổng quát hơn) được nhận hoặc xảy ra một cách tự phát, không chính thức.
"We receive hundreds of unsolicited manuscripts over the transom every month."
(Mỗi tháng chúng tôi nhận được hàng trăm bản thảo không yêu cầu được gửi đến một cách tự phát.)
-
above the transom / below the transom
"Above the transom" nghĩa là công khai, minh bạch, hợp pháp; "below the transom" nghĩa là bí mật, không hợp pháp hoặc ít được biết đến.
"The deal was handled completely above the transom, with full transparency, unlike some of their previous agreements."
(Thỏa thuận này được xử lý hoàn toàn công khai, minh bạch, không giống như một số thỏa thuận trước đây của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transom
danh từMột thanh ngang hoặc dầm ngang qua cửa sổ hoặc phía trên cửa ra vào.
"The transom above the door let in extra light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transom".
