(Top Banner Ad)
lintel
B2
noun B2 Kiến trúc

lintel

UK: /ˈlɪntəl/ • US: /ˈlɪntəl/

Nghĩa tiếng Việt

dầm cửa dầm ngang cửa lanh tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal support of timber, stone, concrete, or steel across the top of a door or window.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang bằng gỗ, đá, bê tông hoặc thép, được đặt trên đỉnh cửa ra vào hoặc cửa sổ để đỡ cấu trúc bên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy stone lintel required several workers to install."

    "Thanh dầm đá nặng cần đến vài công nhân để lắp đặt."

  • "The builder reinforced the lintel to support the weight of the new wall."

    "Người xây dựng gia cố thanh dầm để đỡ trọng lượng của bức tường mới."

  • "A decorative design was carved into the stone lintel above the entrance."

    "Một thiết kế trang trí được chạm khắc vào thanh dầm đá phía trên lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lintel xà ngang cửa, lanh tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līntellus
Old French
lintel
English
lintel

Nguồn gốc của 'lintel'

Từ 'lintel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'līntellus', có nghĩa là 'thanh ngang'. Nó chỉ một khối đá hoặc gỗ nằm ngang phía trên cửa hoặc cửa sổ để đỡ cấu trúc bên trên. Người La Mã cổ đại đã sử dụng rộng rãi các dầm đỡ này trong kiến trúc của họ, và từ đó, từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Usage Note

Lintel là một thành phần cấu trúc quan trọng trong xây dựng, chịu trọng lượng từ bức tường hoặc cấu trúc phía trên khoảng trống cửa hoặc cửa sổ. Nó phân bổ trọng lượng này để tránh gây áp lực lên chính khoảng trống đó. Nó thường được sử dụng trong cả kiến trúc truyền thống và hiện đại.

Prepositions

above over

'- above the lintel': chỉ vị trí phía trên thanh ngang đỡ. '- over the lintel': cũng chỉ vị trí phía trên thanh ngang đỡ, có thể nhấn mạnh sự bao phủ hoặc vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lintel
  • stone lintel
    (lanh tô đá)
  • wooden lintel
    (lanh tô gỗ)
  • heavy lintel
    (lanh tô nặng)
Verb + lintel
  • install a lintel
    (lắp đặt một lanh tô)
  • support the lintel
    (đỡ lanh tô)

Idioms

  • Threshold and lintel

    Ngưỡng cửa và lanh tô (ý chỉ ngôi nhà, tổ ấm)

    "We haven't seen each other since we left our threshold and lintel."

    (Chúng ta đã không gặp nhau kể từ khi chúng ta rời khỏi tổ ấm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lintel

noun
Lật mặt

Một thanh ngang bằng gỗ, đá, bê tông hoặc thép, được đặt trên đỉnh cửa ra vào hoặc cửa sổ để đỡ cấu trúc bên trên.

"The heavy stone lintel required several workers to install."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the builder had used a stronger lintel, the doorway wouldn't have needed reinforcing.
Nếu người xây đã sử dụng một cái xà ngang chắc chắn hơn, thì lối vào đã không cần gia cố.
Phủ định
If the lintel wasn't so old, we wouldn't be worried about it collapsing.
Nếu cái xà ngang không quá cũ, chúng ta đã không lo lắng về việc nó sụp đổ.
Nghi vấn
Would the architect have approved the design if the lintel hadn't met safety standards?
Kiến trúc sư có chấp thuận thiết kế nếu xà ngang không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lintel".

Kiến trúc cổ điển

Trong kiến trúc cổ điển, lanh tô là một yếu tố thiết yếu, thường được trang trí công phu để tăng thêm vẻ đẹp cho công trình. Các nền văn minh như Hy Lạp và La Mã đã sử dụng lanh tô rộng rãi trong đền thờ và các tòa nhà công cộng.