(Top Banner Ad)
traverse
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

traverse

UK: /trəˈvɜːs/ • US: /trəˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

băng qua vượt qua đi qua xuyên qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to travel across or through an area or a place.

Vietnamese Meaning

đi qua, băng qua, vượt qua một khu vực hoặc một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They traversed the mountain range despite the harsh weather conditions."

    "Họ đã vượt qua dãy núi mặc dù điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "The hikers traversed the rocky terrain with caution."

    "Những người đi bộ đường dài đã cẩn thận băng qua địa hình đá gồ ghề."

  • "The cable car traverses the valley, offering stunning views."

    "Cáp treo đi qua thung lũng, mang đến khung cảnh tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb traverse Vượt qua, đi ngang qua, băng qua (một khu vực, địa hình)
Noun traverse Sự đi ngang qua; một đoạn đường khó khăn hoặc dốc trong leo núi
Noun traversal Hành động vượt qua hoặc đi qua (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ: 'tree traversal' - duyệt cây)
Adjective traversable Có thể vượt qua được, có thể đi qua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversus
Old French
traverser
Middle English
traversen
English
traverse

Hành trình Ngang qua

Từ 'traverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transversus', nghĩa là 'quay ngang, đi ngang qua'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'traverser' và cuối cùng đến tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cốt lõi là 'đi qua, vượt qua' một cái gì đó, thường là theo một đường thẳng hoặc một con đường khó khăn.

Usage Note

Động từ 'traverse' thường được dùng để mô tả việc di chuyển qua một địa hình khó khăn hoặc rộng lớn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ như 'cross' hoặc 'go through'. Nó cũng có thể ngụ ý một sự kiểm tra kỹ lưỡng hoặc khám phá trong quá trình di chuyển.

Prepositions

across through

'traverse across' nhấn mạnh việc di chuyển từ bên này sang bên kia của một khu vực. 'traverse through' nhấn mạnh việc di chuyển bên trong một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traverse
  • successfully successfully traverse
    (vượt qua thành công)
  • attempt to attempt to traverse
    (cố gắng vượt qua)
  • carefully carefully traverse
    (đi qua cẩn thận)
Traverse + Noun
  • a mountain traverse a mountain
    (vượt qua một ngọn núi)
  • a desert traverse a desert
    (băng qua một sa mạc)
  • a path/route traverse a path/route
    (đi theo một con đường/lộ trình)
  • the globe/world traverse the globe/world
    (đi khắp thế giới/vòng quanh thế giới)
Adjective + traverse (as Noun)
  • difficult a difficult traverse
    (một đoạn đường khó đi (đoạn vượt qua))
  • long a long traverse
    (một đoạn đường dài phải vượt qua)
  • steep a steep traverse
    (một đoạn đường dốc phải vượt qua)

Idioms

  • traverse the globe/world

    Đi khắp thế giới, vòng quanh thế giới

    "Explorers in the past often spent years trying to traverse the globe."

    (Những nhà thám hiểm trong quá khứ thường mất nhiều năm để cố gắng đi khắp thế giới.)

  • traverse a challenging landscape/terrain

    Vượt qua một phong cảnh/địa hình đầy thử thách

    "The hikers had to traverse a challenging rocky terrain to reach the summit."

    (Những người đi bộ đường dài phải vượt qua một địa hình núi đá đầy thử thách để lên đến đỉnh.)

  • traverse the intricacies of [something]

    Vượt qua những phức tạp, khó khăn của [cái gì đó]

    "It takes an expert to traverse the intricacies of the legal system."

    (Phải là một chuyên gia mới có thể vượt qua những phức tạp của hệ thống pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traverse

động từ
Lật mặt

đi qua, băng qua, vượt qua một khu vực hoặc một địa điểm.

"They traversed the mountain range despite the harsh weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traverse".

Hành trình Khám phá và Vượt khó

Từ 'traverse' thường gợi lên hình ảnh của những chuyến đi dài, đầy thử thách qua các vùng đất xa lạ, như việc các nhà thám hiểm 'traverse' những lục địa chưa được khám phá. Nó gắn liền với ý chí chinh phục thiên nhiên và vượt qua giới hạn bản thân, một phần quan trọng trong lịch sử khám phá và phiêu lưu của loài người.

Trong Thế giới Leo núi

Trong leo núi, 'traverse' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc đi ngang qua một sườn núi hoặc vách đá thay vì đi thẳng lên hoặc xuống. Đây thường là những đoạn đường đòi hỏi kỹ năng cao và sự cẩn trọng, tượng trưng cho những thử thách đặc biệt trong hành trình chinh phục đỉnh cao.