(Top Banner Ad)
expedition
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Địa lý

expedition

UK: /ˌekspəˈdɪʃən/ • US: /ˌekspəˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thám hiểm đoàn thám hiểm cuộc viễn chinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or voyage undertaken by a group of people with a particular purpose, especially that of exploration, research, or war.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi được thực hiện bởi một nhóm người với một mục đích cụ thể, đặc biệt là thám hiểm, nghiên cứu hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition to the South Pole was a great success."

    "Cuộc thám hiểm đến Nam Cực đã thành công rực rỡ."

  • "They are planning an expedition to climb Mount Everest."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm để leo lên đỉnh Everest."

  • "The scientific expedition collected valuable data about the rainforest."

    "Đoàn thám hiểm khoa học đã thu thập dữ liệu có giá trị về rừng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expedite Xúc tiến, đẩy nhanh, làm nhanh gọn
Adjective expeditious Nhanh chóng, khẩn trương, mau lẹ
Adverb expeditiously Một cách nhanh chóng, khẩn trương
Noun expeditor Người xúc tiến, người đẩy nhanh (công việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
Latin
expeditio
Old French
expedicion
Middle English
expedicion
English
expedition

Cuộc hành trình của từ 'expedition'

Từ 'expedition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expedire', nghĩa đen là 'giải phóng chân' hoặc 'làm cho sẵn sàng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một chuyến đi quân sự hoặc một nhiệm vụ khẩn cấp, cần phải hoàn thành nhanh chóng. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm bất kỳ cuộc hành trình có mục đích cụ thể nào, thường là khám phá, nghiên cứu hoặc phiêu lưu, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực.

Usage Note

Từ 'expedition' thường mang ý nghĩa của một cuộc hành trình có kế hoạch, tổ chức kỹ lưỡng và có mục tiêu rõ ràng. Nó khác với 'trip' hoặc 'journey' ở tính chất chính thức và quy mô lớn hơn. 'Expedition' thường liên quan đến việc khám phá những vùng đất mới, thu thập thông tin hoặc thực hiện các nhiệm vụ quân sự.

Prepositions

on to

‘On an expedition’ dùng để chỉ việc tham gia vào một cuộc thám hiểm. ‘Expedition to (nơi nào đó)’ dùng để chỉ một cuộc thám hiểm đến một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expedition
  • scientific scientific expedition
    (chuyến thám hiểm khoa học)
  • geological geological expedition
    (chuyến thám hiểm địa chất)
  • polar polar expedition
    (chuyến thám hiểm vùng cực)
  • daring daring expedition
    (chuyến thám hiểm táo bạo)
  • successful successful expedition
    (chuyến thám hiểm thành công)
  • ill-fated ill-fated expedition
    (chuyến thám hiểm gặp nạn/bất hạnh)
  • exploratory exploratory expedition
    (chuyến thám hiểm để khám phá)
Verb + expedition
  • launch launch an expedition
    (khởi động một chuyến thám hiểm)
  • mount mount an expedition
    (tổ chức/tiến hành một chuyến thám hiểm)
  • organize organize an expedition
    (tổ chức một chuyến thám hiểm)
  • lead lead an expedition
    (dẫn đầu một chuyến thám hiểm)
  • join join an expedition
    (tham gia một chuyến thám hiểm)
  • undertake undertake an expedition
    (thực hiện một chuyến thám hiểm)
  • return from return from an expedition
    (trở về từ một chuyến thám hiểm)
Noun + expedition (type of)
  • search and rescue search and rescue expedition
    (chuyến thám hiểm tìm kiếm và cứu nạn)
  • mountain-climbing mountain-climbing expedition
    (chuyến thám hiểm leo núi)

Idioms

  • on an expedition

    trong một chuyến thám hiểm; đang đi thám hiểm

    "She is currently on an expedition to study rare birds in the rainforest."

    (Cô ấy hiện đang trong một chuyến thám hiểm để nghiên cứu các loài chim quý hiếm trong rừng mưa.)

  • embark on an expedition

    bắt đầu một chuyến thám hiểm

    "The explorers planned to embark on an expedition to the uncharted territories."

    (Những nhà thám hiểm đã lên kế hoạch bắt đầu một chuyến thám hiểm đến những vùng đất chưa được khám phá.)

  • a relief expedition

    một đoàn cứu trợ/cứu viện

    "A relief expedition was quickly organized to provide aid to the remote village."

    (Một đoàn cứu trợ đã nhanh chóng được tổ chức để cung cấp viện trợ cho ngôi làng hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expedition

danh từ
Lật mặt

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi được thực hiện bởi một nhóm người với một mục đích cụ thể, đặc biệt là thám hiểm, nghiên cứu hoặc chiến tranh.

"The expedition to the South Pole was a great success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expedition".

Tinh thần khám phá và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, các chuyến 'expedition' thường gắn liền với tinh thần khám phá, phiêu lưu và tiến bộ khoa học. Từ các cuộc thám hiểm vĩ đại của Columbus, Magellan đến các chuyến đi nghiên cứu khoa học ở Nam Cực hay đáy đại dương, chúng đều đại diện cho nỗ lực của con người trong việc mở rộng tri thức và hiểu biết về thế giới. Ngày nay, 'expedition' cũng bao gồm cả các chuyến du lịch mạo hiểm có tổ chức với mục đích giáo dục, bảo tồn môi trường hoặc trải nghiệm văn hóa.

Những câu chuyện anh hùng và vượt khó

Nhiều chuyến thám hiểm lịch sử đã tạo nên những câu chuyện anh hùng, truyền cảm hứng về sự dũng cảm, kiên trì và khả năng vượt qua thử thách khắc nghiệt. Những người tham gia các chuyến 'expedition' thường được xem là những nhà tiên phong, những người sẵn sàng đối mặt với rủi ro, sự cô lập và nguy hiểm để đạt được mục tiêu lớn lao, dù đó là tìm kiếm một tuyến đường mới, khám phá một loài vật chưa biết hay chinh phục một đỉnh núi hiểm trở. Họ là biểu tượng cho khát vọng chinh phục tự nhiên và giới hạn của con người.