(Top Banner Ad)
trawl
B2
Noun B2 Ngư nghiệp, Công nghệ thông tin

trawl

UK: /trɔːl/ • US: /trɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

lưới kéo tìm kiếm kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large net, bag-shaped, dragged along the sea bottom or in midwater by a fishing boat to catch fish.

Vietnamese Meaning

Một loại lưới lớn, có hình dạng túi, được kéo lê dưới đáy biển hoặc ở tầng nước giữa bởi một tàu đánh cá để bắt cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishing boat hauled in its trawl, full of cod and haddock."

    "Chiếc thuyền đánh cá kéo lưới của mình lên, đầy cá tuyết và cá haddock."

  • "The authorities used a digital trawl to find the suspect."

    "Các nhà chức trách đã sử dụng một cuộc tìm kiếm kỹ thuật số để tìm ra nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trawl Kéo lưới (đánh bắt cá); tìm kiếm, rà soát kỹ lưỡng (thông tin, dữ liệu)
Noun trawl Lưới kéo; hành động rà soát, tìm kiếm kỹ lưỡng
Noun trawler Tàu đánh cá bằng lưới kéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
tralen
English
trawl

Nguồn gốc của 'trawl'

Từ 'trawl' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15 (dưới dạng động từ), bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung Cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'tralen', có nghĩa là 'kéo lê'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động đánh bắt cá bằng cách kéo một tấm lưới lớn dọc theo đáy biển. Đến đầu thế kỷ 17, 'trawl' trở thành danh từ để chỉ loại lưới hoặc hành động kéo lưới này. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng ra cả việc tìm kiếm, sàng lọc thông tin một cách kỹ lưỡng, tương tự như việc kéo lưới vét cá.

Usage Note

Trawl là một công cụ đánh bắt cá công nghiệp quan trọng. Nó có thể được sử dụng để bắt nhiều loại cá, nhưng cũng có thể gây ra thiệt hại cho môi trường biển nếu không được sử dụng đúng cách. Phân biệt với 'net' (lưới) nói chung, 'trawl' chỉ loại lưới kéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trawl
  • extensive an extensive trawl
    (một cuộc rà soát sâu rộng/trên diện rộng)
  • wide a wide trawl
    (một cuộc tìm kiếm rộng khắp)
  • painstaking a painstaking trawl
    (một cuộc rà soát tỉ mỉ, cẩn thận)
Verb + trawl
  • conduct conduct a trawl
    (tiến hành một cuộc rà soát/tìm kiếm)
  • do do a trawl
    (thực hiện một cuộc rà soát/tìm kiếm)
  • begin begin a trawl
    (bắt đầu một cuộc tìm kiếm)
Types of trawl (Noun + trawl)
  • bottom bottom trawl
    (lưới kéo đáy (kiểu đánh bắt cá))
  • midwater midwater trawl
    (lưới kéo tầng giữa (kiểu đánh bắt cá))

Idioms

  • trawl through something

    Rà soát, lục lọi kỹ lưỡng một lượng lớn thông tin, tài liệu, dữ liệu để tìm kiếm thứ gì đó cụ thể.

    "We had to trawl through thousands of documents to find the relevant information."

    (Chúng tôi đã phải rà soát hàng ngàn tài liệu để tìm thông tin liên quan.)

  • trawl for something/someone

    Tìm kiếm cái gì/ai đó bằng cách hỏi nhiều người hoặc tìm ở nhiều nơi, thường là tìm kiếm một cách rộng rãi và không chắc chắn.

    "The police are trawling for clues in the local area."

    (Cảnh sát đang rà soát khu vực địa phương để tìm manh mối.)

  • trawl the internet/web

    Tìm kiếm thông tin trên internet/mạng một cách rộng rãi và kỹ lưỡng.

    "She spent hours trawling the internet for holiday deals."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để tìm kiếm các ưu đãi kỳ nghỉ trên internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trawl

Noun
Lật mặt

Một loại lưới lớn, có hình dạng túi, được kéo lê dưới đáy biển hoặc ở tầng nước giữa bởi một tàu đánh cá để bắt cá.

"The fishing boat hauled in its trawl, full of cod and haddock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fishing boat had trawled in deeper waters, it would have caught more fish.
Nếu tàu đánh cá đã đánh bắt ở vùng nước sâu hơn, nó đã bắt được nhiều cá hơn.
Phủ định
If the environmental group had not trawled through the data, they would not have discovered the pollution levels.
Nếu nhóm môi trường không xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, họ sẽ không phát hiện ra mức độ ô nhiễm.
Nghi vấn
Would the police have trawled through his emails if they had suspected him earlier?
Cảnh sát có xem xét kỹ lưỡng email của anh ta nếu họ nghi ngờ anh ta sớm hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman said that he had trawled the sea for hours.
Người ngư dân nói rằng anh ấy đã thả lưới trên biển hàng giờ.
Phủ định
She said that she did not trawl for compliments.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tìm kiếm những lời khen ngợi.
Nghi vấn
He asked if they had trawled through all the documents.
Anh ấy hỏi liệu họ đã rà soát tất cả các tài liệu hay chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishing boats will be trawling the seabed for shrimp all night.
Những chiếc thuyền đánh cá sẽ kéo lưới đáy biển để bắt tôm suốt đêm.
Phủ định
They won't be trawling in this area because it's a protected marine reserve.
Họ sẽ không kéo lưới ở khu vực này vì đây là khu bảo tồn biển.
Nghi vấn
Will the research team be trawling the lake to collect samples tomorrow?
Ngày mai đội nghiên cứu có kéo lưới trên hồ để thu thập mẫu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the fishermen will have trawled these waters extensively.
Đến năm sau, những người đánh cá sẽ đã đánh bắt bằng lưới rà rộng rãi ở vùng biển này.
Phủ định
By the time the research team arrives, the area won't have been trawled yet.
Vào thời điểm nhóm nghiên cứu đến, khu vực này sẽ chưa được đánh bắt bằng lưới rà.
Nghi vấn
Will they have finished trawling the seabed before the storm hits?
Liệu họ sẽ đã hoàn thành việc đánh bắt bằng lưới rà đáy biển trước khi bão ập đến chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the environmentalists arrive, the fishing boats will have been trawling the seabed for hours.
Vào thời điểm các nhà môi trường đến, những chiếc thuyền đánh cá đã và đang đánh bắt bằng lưới kéo dưới đáy biển hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been trawling in the protected area, will they?
Họ sẽ không đánh bắt bằng lưới kéo trong khu vực được bảo vệ, phải không?
Nghi vấn
Will the research vessel have been trawling the area for samples by the end of the week?
Liệu tàu nghiên cứu có đang đánh bắt bằng lưới kéo khu vực này để lấy mẫu vào cuối tuần không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishing boat uses a large trawl to catch fish.
Thuyền đánh cá sử dụng một lưới kéo lớn để bắt cá.
Phủ định
He does not trawl for shrimp in this area.
Anh ấy không kéo lưới bắt tôm ở khu vực này.
Nghi vấn
Do they trawl the ocean floor for treasure?
Họ có kéo lưới dưới đáy đại dương để tìm kho báu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trawl".

Ảnh hưởng của lưới kéo đáy đến môi trường biển

Trong ngữ cảnh môi trường, 'trawl' (lưới kéo) thường được liên kết với hình thức đánh bắt cá 'đáy' (bottom trawling), một phương pháp gây tranh cãi. Mặc dù hiệu quả trong việc đánh bắt số lượng lớn hải sản, nhưng lưới kéo đáy có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các rạn san hô, thảm cỏ biển và hệ sinh thái đáy biển mong manh, đồng thời bắt giữ nhiều loài không mong muốn (bycatch), ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái biển.

Tìm kiếm thông tin trong kỷ nguyên số

Ngoài ngữ nghĩa đen liên quan đến đánh bắt cá, 'trawl' còn được dùng ẩn dụ để chỉ hành động tìm kiếm hoặc rà soát một lượng lớn thông tin, dữ liệu một cách kỹ lưỡng, đặc biệt là trong kỷ nguyên số. Ví dụ, 'trawling the internet' (rà soát internet) là hành động tìm kiếm thông tin trên mạng một cách rộng rãi, tương tự như việc kéo lưới vét cá, nhằm thu thập dữ liệu hoặc thông tin cần thiết.