(Top Banner Ad)
dragnet
C1
danh từ C1 Pháp luật, Báo chí

dragnet

UK: /ˈdræɡˌnet/ • US: /ˈdræɡˌnet/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc truy quét lưới vây bắt giăng lưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of coordinated measures for apprehending a criminal suspect or suspects.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các biện pháp phối hợp để bắt giữ một hoặc nhiều nghi phạm tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police cast a dragnet across the city in search of the escaped convict."

    "Cảnh sát đã giăng lưới khắp thành phố để tìm kiếm tên tội phạm trốn thoát."

  • "The FBI launched a dragnet to find the hacker."

    "FBI đã triển khai một cuộc truy quét để tìm ra tin tặc."

  • "Critics argued that the new law created a dragnet that could ensnare innocent people."

    "Các nhà phê bình cho rằng luật mới đã tạo ra một cuộc truy quét có thể bẫy những người vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drag kéo lê, lôi, vật cản (nghĩa bóng)
Noun drag sự kéo lê, sức cản, sự khó khăn
Noun net lưới, mạng lưới (internet, an ninh)
Verb net đánh lưới, bắt bằng lưới; kiếm được (tiền, lợi nhuận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dragan-
Old English
dragan (to draw, drag)
Proto-Germanic
*natjan
Old English
nett (net)
English (19th century)
dragnet (compound of 'drag' and 'net')

Nguồn Gốc Của 'Dragnet'

Từ 'dragnet' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Ban đầu, nó có nghĩa đen là một loại lưới đánh cá lớn được kéo dọc theo đáy biển hoặc sông để bắt cá. Sự kết hợp giữa động từ 'drag' (kéo) và danh từ 'net' (lưới) đã tạo nên ý nghĩa rõ ràng. Sau đó, nó được mở rộng nghĩa để chỉ một cuộc truy lùng hoặc tìm kiếm rộng khắp, đặc biệt là của cảnh sát, nhằm bắt giữ tội phạm hoặc thu thập thông tin, giống như việc chiếc lưới được kéo đi để không bỏ sót bất cứ thứ gì.

Usage Note

Thuật ngữ 'dragnet' ám chỉ một cuộc điều tra hoặc tìm kiếm trên diện rộng, thường được thực hiện bởi cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng, nhằm bắt giữ một hoặc nhiều nghi phạm. Nó ngụ ý một cách tiếp cận toàn diện và đôi khi xâm nhập, trong đó một khu vực rộng lớn hoặc một nhóm người bị rà soát để tìm kiếm bằng chứng hoặc nghi phạm. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một sự can thiệp lớn và có khả năng vi phạm quyền riêng tư.

Prepositions

in across

'in a dragnet': chỉ hành động bắt giữ diễn ra trong một cuộc truy quét. 'across a dragnet': chỉ phạm vi hoặc khu vực bị truy quét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragnet
  • widespread a widespread dragnet
    (một cuộc truy lùng quy mô rộng)
  • massive a massive dragnet
    (một cuộc truy quét/truy lùng lớn)
  • police a police dragnet
    (một cuộc truy lùng của cảnh sát)
  • security a security dragnet
    (một cuộc truy lùng/ràng buộc an ninh)
Verb + dragnet
  • launch launch a dragnet
    (khởi động/phát động một cuộc truy lùng)
  • cast cast a wide dragnet
    (giăng lưới truy tìm trên diện rộng)
  • escape escape the dragnet
    (thoát khỏi vòng vây truy lùng)
  • fall into fall into the dragnet
    (sa vào/rơi vào lưới truy lùng)
Dragnet + Verb
  • tightens The dragnet tightens.
    (Vòng vây truy lùng siết chặt.)
  • closes in The dragnet closes in.
    (Vòng vây truy lùng khép lại.)

Idioms

  • cast a wide dragnet

    Tiến hành một cuộc tìm kiếm, truy lùng trên phạm vi rộng, không bỏ sót bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì có thể liên quan.

    "Police cast a wide dragnet across the city to find the suspect, interviewing hundreds of people."

    (Cảnh sát đã giăng lưới truy tìm rộng khắp thành phố để tìm nghi phạm, phỏng vấn hàng trăm người.)

  • fall into the dragnet

    Bị bắt hoặc bị phát hiện trong một cuộc truy lùng hoặc tìm kiếm rộng rãi.

    "Despite his efforts to hide, the fugitive eventually fell into the dragnet set by the authorities."

    (Mặc dù đã cố gắng ẩn náu, kẻ chạy trốn cuối cùng vẫn sa vào lưới truy lùng do chính quyền giăng ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragnet

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các biện pháp phối hợp để bắt giữ một hoặc nhiều nghi phạm tội phạm.

"The police cast a dragnet across the city in search of the escaped convict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the police cast a dragnet and caught the suspect!
Ồ, cảnh sát đã giăng lưới và bắt được nghi phạm!
Phủ định
Alas, the police investigation, despite the dragnet, yielded no results.
Than ôi, cuộc điều tra của cảnh sát, mặc dù đã giăng lưới, nhưng không mang lại kết quả nào.
Nghi vấn
Hey, did the dragnet catch anything?
Này, việc giăng lưới có bắt được gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragnet".

Từ Lưới Kéo Đến Chiến Dịch Truy Lùng

Ý nghĩa ban đầu của 'dragnet' là một chiếc lưới lớn được kéo dưới nước để bắt tất cả cá trong một khu vực nhất định. Chính hình ảnh này đã tạo nên phép ẩn dụ cho một cuộc truy lùng tội phạm hoặc tìm kiếm thông tin quy mô lớn, nơi các cơ quan chức năng cố gắng thu thập mọi thứ có thể, không bỏ sót bất kỳ chi tiết hay cá nhân nào liên quan.

Loạt Phim Truyền Hình 'Dragnet'

'Dragnet' là tên một loạt phim truyền hình cảnh sát nổi tiếng của Mỹ, phát sóng lần đầu vào cuối thập niên 1940 và có nhiều phiên bản làm lại sau này. Bộ phim tập trung vào các vụ án hình sự do Sở Cảnh sát Los Angeles điều tra, giúp phổ biến thuật ngữ 'dragnet' trong văn hóa đại chúng Mỹ và gắn liền nó với hình ảnh các hoạt động điều tra và truy lùng của cảnh sát.