trench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow ditch.
Vietnamese Meaning
Một rãnh dài và hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were hiding in the trenches."
"Những người lính đang ẩn náu trong các chiến hào."
-
"The earthquake created a deep trench in the earth."
"Trận động đất đã tạo ra một rãnh sâu trên mặt đất."
-
"He trenched the garden to improve drainage."
"Anh ấy đào rãnh vườn để cải thiện thoát nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một rãnh đào trong lòng đất, có thể dùng cho mục đích quân sự (hầm hào), xây dựng (móng), hoặc địa chất (đứt gãy).
Prepositions
'in the trench' (ở trong rãnh), 'digging into the trench' (đào xuống rãnh)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep trench (hào sâu)
-
long trench (hào dài)
-
narrow trench (hào hẹp)
-
dig a trench (đào một cái hào)
-
build a trench (xây một cái hào)
-
fight in the trenches (chiến đấu trong chiến hào)
Idioms
-
in the trenches
đang tham gia vào một công việc khó khăn hoặc chiến đấu trực tiếp
"The project team is in the trenches, working hard to meet the deadline."
(Đội dự án đang ở trong chiến hào, làm việc cật lực để kịp thời hạn.)
-
digging trenches
chuẩn bị cho một cuộc chiến lâu dài hoặc tình huống khó khăn
"The company is digging trenches to prepare for the upcoming recession."
(Công ty đang chuẩn bị để đối phó với cuộc suy thoái sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trench
nounMột rãnh dài và hẹp.
"The soldiers were hiding in the trenches."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain stopped, they started to trench the field for better drainage. |
Sau khi mưa tạnh, họ bắt đầu đào rãnh trên cánh đồng để thoát nước tốt hơn. |
| Phủ định | Unless the soldiers trench deeper, they will not be safe from the enemy's artillery fire. |
Trừ khi những người lính đào hào sâu hơn, họ sẽ không an toàn khỏi pháo binh của kẻ thù. |
| Nghi vấn | If we trench along this line, will it effectively prevent the water from flooding the garden? |
Nếu chúng ta đào rãnh dọc theo đường này, liệu nó có ngăn chặn hiệu quả nước tràn vào vườn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they trench the field quickly! |
Chà, họ đào hào trên cánh đồng nhanh thật! |
| Phủ định | Oh, we did not trench deep enough. |
Ôi, chúng ta đã không đào hào đủ sâu. |
| Nghi vấn | Hey, did they trench around the perimeter? |
Này, họ có đào hào xung quanh chu vi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will trench around the perimeter of the garden. |
Họ sẽ đào hào xung quanh chu vi khu vườn. |
| Phủ định | We do not trench in this area because of the underground pipes. |
Chúng tôi không đào hào ở khu vực này vì có đường ống ngầm. |
| Nghi vấn | Will you trench the area near the fence? |
Bạn sẽ đào hào khu vực gần hàng rào chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers dug a trench for protection. |
Những người lính đào một chiến hào để phòng thủ. |
| Phủ định | They didn't trench the field properly, resulting in poor drainage. |
Họ đã không đào hào trên cánh đồng đúng cách, dẫn đến thoát nước kém. |
| Nghi vấn | Did the engineers trench along the pipeline route? |
Các kỹ sư đã đào hào dọc theo tuyến đường ống chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers trenched the field to prepare for defense. |
Những người lính đào hào trên cánh đồng để chuẩn bị cho việc phòng thủ. |
| Phủ định | They did not trench deep enough to protect themselves. |
Họ đã không đào hào đủ sâu để bảo vệ bản thân. |
| Nghi vấn | Did the engineer trench the area according to the plan? |
Kỹ sư có đào hào khu vực theo kế hoạch không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the soldiers will have been trenching for 24 hours straight. |
Đến khi đội cứu hộ đến, những người lính sẽ đã đào hào liên tục trong 24 giờ. |
| Phủ định | By next year, the construction company won't have been trenching in that area for more than six months. |
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ không còn đào hào ở khu vực đó quá sáu tháng. |
| Nghi vấn | Will the archaeologists have been trenching at the excavation site for a week by the time the storm hits? |
Liệu các nhà khảo cổ học sẽ đã đào hào tại địa điểm khai quật trong một tuần vào thời điểm cơn bão ập đến? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers had been trenching along the front lines for weeks before the attack began. |
Những người lính đã đào hào dọc theo tiền tuyến trong nhiều tuần trước khi cuộc tấn công bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been trenching deeply enough, so the floodwaters quickly filled their defenses. |
Họ đã không đào hào đủ sâu, vì vậy nước lũ nhanh chóng lấp đầy hệ thống phòng thủ của họ. |
| Nghi vấn | Had the engineers been trenching in that location when the ground collapsed? |
Có phải các kỹ sư đã đào hào ở vị trí đó khi mặt đất sụp xuống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trench".
