(Top Banner Ad)
bunker
B2
noun B2 Quân sự, Thể thao (Golf), Tài chính

bunker

UK: /ˈbʌŋkə(r)/ • US: /ˈbʌŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm trú ẩn hố cát (trong golf) kho chứa nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reinforced underground shelter, typically for protection from bombs or other attacks.

Vietnamese Meaning

Một hầm trú ẩn kiên cố dưới lòng đất, thường để bảo vệ khỏi bom hoặc các cuộc tấn công khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers retreated to the bunker for safety."

    "Những người lính rút lui về hầm trú ẩn để đảm bảo an toàn."

  • "The family built a bunker in their backyard to prepare for emergencies."

    "Gia đình xây một hầm trú ẩn ở sân sau để chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp."

  • "The golfer tried to avoid the bunker on the 18th hole."

    "Người chơi golf cố gắng tránh hố cát ở lỗ thứ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bunker Hầm trú ẩn; kho chứa (than, nhiên liệu); hố cát (trong môn golf).
Verb bunker Đưa vào hầm trú ẩn; đánh bóng vào hố cát; nạp nhiên liệu (cho tàu).
Adjective bunkered Bị mắc kẹt trong tình thế khó khăn; bị đánh vào hố cát (golf).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thể thao (Golf), Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
bunker (ghế dài, thùng chứa)
English (19th Century)
bunker (kho chứa than trên tàu)
English (WWI)
bunker (hầm trú ẩn quân sự)

Từ chiếc ghế đến hầm trú ẩn

Từ "bunker" có nguồn gốc từ tiếng Scots, ban đầu có nghĩa là một chiếc ghế dài hoặc hộp gỗ để ngồi. Vào thế kỷ 19, trên những con tàu hơi nước, nó được dùng để chỉ các khoang lớn chứa than. Khi Thế chiến thứ nhất nổ ra, những công sự được gia cố để bảo vệ binh lính trông giống như những khoang chứa than này, và từ đó, "bunker" có thêm nghĩa là 'hầm trú ẩn' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp. Nó nhấn mạnh sự an toàn và kiên cố của công trình.

Prepositions

in inside

Sử dụng 'in' hoặc 'inside' để chỉ vị trí bên trong hầm: 'They took shelter in the bunker' hoặc 'They were inside the bunker during the attack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bunker
  • underground underground bunker
    (hầm ngầm)
  • concrete concrete bunker
    (hầm bê tông)
  • nuclear nuclear bunker
    (hầm tránh bom hạt nhân)
  • secret secret bunker
    (hầm bí mật)
Verb + bunker
  • build build a bunker
    (xây một hầm trú ẩn)
  • hide in hide in a bunker
    (trốn trong hầm)
  • hit into hit into a bunker
    (đánh (bóng golf) vào hố cát)
bunker + Noun
  • bunker bunker fuel
    (nhiên liệu hàng hải (cho tàu))
  • bunker bunker mentality
    (tâm lý cố thủ, phòng thủ)
  • bunker bunker shot
    (cú đánh từ hố cát (trong golf))

Idioms

  • bunker mentality

    Tâm lý cố thủ, phòng thủ. Chỉ một thái độ khép kín, không tin tưởng người ngoài và từ chối lắng nghe ý kiến trái chiều.

    "The team developed a bunker mentality, blaming everyone else for their failures."

    (Đội đã hình thành tâm lý cố thủ, đổ lỗi cho mọi người về những thất bại của họ.)

  • be in the bunker

    Ở trong một tình thế rất khó khăn, bế tắc. (Bắt nguồn từ môn golf, khi bóng bị rơi vào hố cát).

    "With half of our staff sick, we are really in the bunker this week."

    (Với một nửa nhân viên bị ốm, tuần này chúng tôi thực sự đang trong tình thế khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bunker

noun
Lật mặt

Một hầm trú ẩn kiên cố dưới lòng đất, thường để bảo vệ khỏi bom hoặc các cuộc tấn công khác.

"The soldiers retreated to the bunker for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golf course, which has a bunker that's notoriously difficult to escape, is undergoing renovations.
Sân gôn, nơi có một hố cát nổi tiếng khó thoát, đang được cải tạo.
Phủ định
The construction site, where workers didn't bunker down during the storm, suffered significant damage.
Công trường xây dựng, nơi công nhân không trú ẩn trong cơn bão, đã bị thiệt hại đáng kể.
Nghi vấn
Is that the politician, who seems to bunker himself away from any criticism, finally facing public scrutiny?
Đó có phải là chính trị gia, người dường như trốn tránh mọi lời chỉ trích, cuối cùng cũng phải đối mặt với sự giám sát của công chúng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of golfing, he was relieved to find his ball in the bunker, a sandy depression near the green.
Sau một ngày dài chơi golf, anh ấy nhẹ nhõm khi thấy bóng của mình trong бункеr, một vùng trũng cát gần green.
Phủ định
They didn't bunker down, despite the impending storm, and suffered the consequences.
Họ đã không trú ẩn trong бункеr, mặc dù cơn bão sắp đến, và phải chịu hậu quả.
Nghi vấn
Knowing the storm was coming, did they bunker down, preparing for the worst?
Biết rằng cơn bão đang đến, liệu họ có trú ẩn trong бункеr, chuẩn bị cho tình huống xấu nhất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the golf ball lands in the bunker, it is difficult to hit.
Nếu quả bóng golf rơi vào hố cát, rất khó để đánh.
Phủ định
If the soldiers bunker down, they don't expose themselves to enemy fire.
Nếu những người lính ẩn náu trong hầm, họ không để lộ mình trước hỏa lực của địch.
Nghi vấn
If there's a sandstorm, does the team bunker down for safety?
Nếu có bão cát, đội có trú ẩn trong hầm để đảm bảo an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunker".

Hầm trú ẩn thời Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), nỗi lo sợ về chiến tranh hạt nhân đã khiến các chính phủ và nhiều người dân ở các nước phương Tây xây dựng các hầm trú ẩn (fallout shelters hoặc bunkers). Những hầm này được thiết kế để bảo vệ con người khỏi bụi phóng xạ. Ngày nay, nhiều hầm trú ẩn này đã trở thành viện bảo tàng hoặc di tích lịch sử, là lời nhắc nhở về một thời kỳ căng thẳng toàn cầu.

Hố cát trong Golf: Di sản từ những chú cừu

Các hố cát (bunkers) trong môn golf được cho là có nguồn gốc từ các sân golf đầu tiên ở Scotland. Trên những vùng đất ven biển lộng gió, cừu thường đào những cái hố nhỏ để trú ẩn. Theo thời gian, những cái hố tự nhiên này được tích hợp vào sân chơi và trở thành một chướng ngại vật đầy thử thách, một đặc trưng không thể thiếu của môn golf hiện đại.