trendsetter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who starts or helps to popularize a new fashion, style, activity, etc.
Vietnamese Meaning
Người tạo ra hoặc giúp phổ biến một xu hướng, phong cách, hoạt động mới, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a trendsetter in the fashion industry, always wearing the latest designs."
"Cô ấy là một người tạo ra xu hướng trong ngành công nghiệp thời trang, luôn mặc những thiết kế mới nhất."
-
"The singer is known as a trendsetter for her unique fashion sense."
"Nữ ca sĩ được biết đến như một người tạo ra xu hướng nhờ gu thời trang độc đáo của mình."
-
"He became a trendsetter in the tech world with his innovative ideas."
"Anh ấy đã trở thành một người tạo ra xu hướng trong thế giới công nghệ với những ý tưởng sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trend | xu hướng, khuynh hướng |
| Noun | setter | người thiết lập, người đặt ra (một tiêu chuẩn, kỷ lục, v.v.) |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, theo xu hướng |
| Noun | trendiness | sự hợp thời trang, tính thời thượng |
| Verb | set | thiết lập, đặt ra (một xu hướng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trendsetter' mang ý nghĩa một người đi đầu, tiên phong trong việc tạo ra hoặc lăng xê một trào lưu mới. Khác với 'follower' (người theo sau), trendsetter chủ động tạo ra sự thay đổi và ảnh hưởng đến người khác. So với 'innovator' (người đổi mới), trendsetter thường liên quan đến phong cách, thời trang hoặc văn hóa đại chúng hơn là những phát minh khoa học hay công nghệ mang tính đột phá.
Prepositions
Ví dụ: 'a trendsetter in fashion' (một người tạo xu hướng trong thời trang), 'a trendsetter of youth culture' (một người tạo xu hướng của văn hóa giới trẻ). Giới từ 'in' thường đi với lĩnh vực cụ thể mà người đó tạo ra xu hướng. Giới từ 'of' thường đi với nhóm người hoặc cộng đồng mà xu hướng đó ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fashion fashion trendsetter (người tạo ra xu hướng thời trang)
-
cultural cultural trendsetter (người tạo ra xu hướng văn hóa)
-
style style trendsetter (người tạo ra phong cách)
-
leading leading trendsetter (người dẫn đầu xu hướng)
-
be to be a trendsetter (là một người tạo ra xu hướng)
-
become to become a trendsetter (trở thành một người tạo ra xu hướng)
-
trendsetter's a trendsetter's influence (ảnh hưởng của người tạo ra xu hướng)
Idioms
-
set a trend
tạo ra một xu hướng mới
"Her unique fashion choices helped her set a new trend."
(Những lựa chọn thời trang độc đáo của cô ấy đã giúp cô ấy tạo ra một xu hướng mới.)
-
be ahead of the curve
đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng
"Smart businesses always try to be ahead of the curve in terms of technology."
(Các doanh nghiệp thông minh luôn cố gắng đi trước thời đại về công nghệ.)
-
be at the forefront
đứng ở vị trí tiên phong, dẫn đầu
"The company is at the forefront of sustainable energy solutions."
(Công ty đang ở vị trí tiên phong trong các giải pháp năng lượng bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trendsetter
nounNgười tạo ra hoặc giúp phổ biến một xu hướng, phong cách, hoạt động mới, v.v.
"She is a trendsetter in the fashion industry, always wearing the latest designs."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a trendsetter in the fashion industry. |
Cô ấy là một người tạo ra xu hướng trong ngành thời trang. |
| Phủ định | He is not a trendsetter; he prefers to follow established styles. |
Anh ấy không phải là người tạo ra xu hướng; anh ấy thích tuân theo những phong cách đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Is she considered a trendsetter in her social circle? |
Cô ấy có được coi là người tạo ra xu hướng trong vòng tròn xã hội của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendsetter".
