(Top Banner Ad)
trendsetter
C1
noun C1 Xã hội, Thời trang, Kinh doanh

trendsetter

UK: /ˈtrendˌsetə(r)/ • US: /ˈtrendˌsetər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo xu hướng người dẫn đầu xu hướng người đi đầu trào lưu người tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who starts or helps to popularize a new fashion, style, activity, etc.

Vietnamese Meaning

Người tạo ra hoặc giúp phổ biến một xu hướng, phong cách, hoạt động mới, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a trendsetter in the fashion industry, always wearing the latest designs."

    "Cô ấy là một người tạo ra xu hướng trong ngành công nghiệp thời trang, luôn mặc những thiết kế mới nhất."

  • "The singer is known as a trendsetter for her unique fashion sense."

    "Nữ ca sĩ được biết đến như một người tạo ra xu hướng nhờ gu thời trang độc đáo của mình."

  • "He became a trendsetter in the tech world with his innovative ideas."

    "Anh ấy đã trở thành một người tạo ra xu hướng trong thế giới công nghệ với những ý tưởng sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Noun setter người thiết lập, người đặt ra (một tiêu chuẩn, kỷ lục, v.v.)
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendiness sự hợp thời trang, tính thời thượng
Verb set thiết lập, đặt ra (một xu hướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trendan
Old English
settan
English (19th Century)
trend
English (Mid-20th Century)
trendsetter

Nguồn gốc của 'trendsetter'

Từ 'trendsetter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'trend' (xu hướng) và 'setter' (người thiết lập hoặc người tạo ra). Vì vậy, 'trendsetter' theo nghĩa đen có nghĩa là 'người thiết lập xu hướng' – một người khởi xướng hoặc phổ biến những điều mới mẻ trong thời trang, văn hóa, công nghệ hoặc các lĩnh vực khác.

Usage Note

Từ 'trendsetter' mang ý nghĩa một người đi đầu, tiên phong trong việc tạo ra hoặc lăng xê một trào lưu mới. Khác với 'follower' (người theo sau), trendsetter chủ động tạo ra sự thay đổi và ảnh hưởng đến người khác. So với 'innovator' (người đổi mới), trendsetter thường liên quan đến phong cách, thời trang hoặc văn hóa đại chúng hơn là những phát minh khoa học hay công nghệ mang tính đột phá.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a trendsetter in fashion' (một người tạo xu hướng trong thời trang), 'a trendsetter of youth culture' (một người tạo xu hướng của văn hóa giới trẻ). Giới từ 'in' thường đi với lĩnh vực cụ thể mà người đó tạo ra xu hướng. Giới từ 'of' thường đi với nhóm người hoặc cộng đồng mà xu hướng đó ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trendsetter
  • fashion fashion trendsetter
    (người tạo ra xu hướng thời trang)
  • cultural cultural trendsetter
    (người tạo ra xu hướng văn hóa)
  • style style trendsetter
    (người tạo ra phong cách)
  • leading leading trendsetter
    (người dẫn đầu xu hướng)
Verb + trendsetter
  • be to be a trendsetter
    (là một người tạo ra xu hướng)
  • become to become a trendsetter
    (trở thành một người tạo ra xu hướng)
Trendsetter + Noun (possessive)
  • trendsetter's a trendsetter's influence
    (ảnh hưởng của người tạo ra xu hướng)

Idioms

  • set a trend

    tạo ra một xu hướng mới

    "Her unique fashion choices helped her set a new trend."

    (Những lựa chọn thời trang độc đáo của cô ấy đã giúp cô ấy tạo ra một xu hướng mới.)

  • be ahead of the curve

    đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng

    "Smart businesses always try to be ahead of the curve in terms of technology."

    (Các doanh nghiệp thông minh luôn cố gắng đi trước thời đại về công nghệ.)

  • be at the forefront

    đứng ở vị trí tiên phong, dẫn đầu

    "The company is at the forefront of sustainable energy solutions."

    (Công ty đang ở vị trí tiên phong trong các giải pháp năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trendsetter

noun
Lật mặt

Người tạo ra hoặc giúp phổ biến một xu hướng, phong cách, hoạt động mới, v.v.

"She is a trendsetter in the fashion industry, always wearing the latest designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a trendsetter in the fashion industry.
Cô ấy là một người tạo ra xu hướng trong ngành thời trang.
Phủ định
He is not a trendsetter; he prefers to follow established styles.
Anh ấy không phải là người tạo ra xu hướng; anh ấy thích tuân theo những phong cách đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is she considered a trendsetter in her social circle?
Cô ấy có được coi là người tạo ra xu hướng trong vòng tròn xã hội của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendsetter".

Vai trò trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, những người tạo ra xu hướng (trendsetter) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ thời trang, âm nhạc, công nghệ cho đến lối sống và hành vi tiêu dùng. Họ có thể là những người nổi tiếng, nhà thiết kế, nghệ sĩ, hoặc thậm chí là những cá nhân có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội. Khả năng của họ trong việc tiên phong và phổ biến những ý tưởng mới giúp thúc đẩy sự đổi mới và thay đổi văn hóa.

Ảnh hưởng của truyền thông xã hội

Sự phát triển của truyền thông xã hội đã dân chủ hóa quá trình tạo ra xu hướng. Bất kỳ ai cũng có thể trở thành một người tạo ra xu hướng nếu họ có khả năng sáng tạo và kết nối với một lượng lớn khán giả. Các 'influencer' (người có ảnh hưởng) trên Instagram, TikTok hay YouTube giờ đây là những 'trendsetter' mạnh mẽ, giới thiệu sản phẩm, phong cách hoặc ý tưởng mới và khiến chúng lan truyền nhanh chóng, tạo ra những xu hướng toàn cầu trong thời gian ngắn.