(Top Banner Ad)
vanguard
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Nghệ thuật, Kinh doanh

vanguard

UK: /ˈvæŋɡɑːd/ • US: /ˈvænɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tiên phong đi đầu mũi nhọn hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leading position in a movement or trend.

Vietnamese Meaning

Vị trí dẫn đầu trong một phong trào hoặc xu hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are in the vanguard of research into artificial intelligence."

    "Họ đi đầu trong nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo."

  • "The company has always been at the vanguard of technology."

    "Công ty luôn đi đầu trong công nghệ."

  • "She is in the vanguard of the movement for social change."

    "Cô ấy đi đầu trong phong trào thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vanguard Đội tiên phong, nhóm đi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Nghệ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
avant-garde
French
avant-garde

Nguồn gốc quân sự

Từ 'vanguard' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp 'avant-garde', có nghĩa đen là 'đội quân tiên phong' hoặc 'người đi đầu' trong một đội quân. Nó chỉ những người lính đi trước đội quân chính, đối mặt với nguy hiểm để mở đường cho những người khác. Sau này, ý nghĩa được mở rộng sang các lĩnh vực khác như nghệ thuật và chính trị để chỉ những người đi đầu trong các phong trào mới.

Usage Note

Từ 'vanguard' thường ám chỉ những người đi đầu trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong các lĩnh vực tư tưởng, chính trị, nghệ thuật, hoặc công nghệ. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong, đổi mới và dẫn dắt. Khác với 'pioneer' (người tiên phong), 'vanguard' thường mang ý nghĩa chiến lược và có ảnh hưởng lớn hơn đến sự phát triển của một lĩnh vực.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', 'vanguard of' biểu thị nhóm hoặc cá nhân dẫn đầu một phong trào, tổ chức hoặc xu hướng cụ thể. Ví dụ: 'the vanguard of the feminist movement' (những người đi đầu phong trào nữ quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vanguard
  • intellectual vanguard
    (đội tiên phong trí thức)
  • cultural vanguard
    (đội tiên phong văn hóa)
  • technological vanguard
    (đội tiên phong công nghệ)
Verb + vanguard
  • be in the vanguard
    (ở vị trí tiên phong)
  • place in the vanguard
    (đặt vào vị trí tiên phong)
  • remain in the vanguard
    (duy trì vị trí tiên phong)

Idioms

  • at the vanguard of

    ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong

    "The company is at the vanguard of technological innovation."

    (Công ty đang ở vị trí dẫn đầu trong đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanguard

noun
Lật mặt

Vị trí dẫn đầu trong một phong trào hoặc xu hướng.

"They are in the vanguard of research into artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in the vanguard of technological innovation.
Công ty đi đầu trong đổi mới công nghệ.
Phủ định
The old guard is not in the vanguard of new ideas.
Những người bảo thủ không đi đầu trong những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Is our team in the vanguard of change?
Đội của chúng ta có đi đầu trong sự thay đổi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been at the vanguard of technological innovation before the new CEO arrived.
Công ty đã từng đi đầu trong đổi mới công nghệ trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not considered themselves the vanguard of the movement until after their success.
Họ đã không coi mình là người tiên phong của phong trào cho đến sau thành công của họ.
Nghi vấn
Had the artist been in the vanguard of the modern art movement before his death?
Liệu nghệ sĩ đã từng là người tiên phong của phong trào nghệ thuật hiện đại trước khi qua đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanguard".

Avant-garde trong nghệ thuật

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'avant-garde' dùng để chỉ những phong trào và nghệ sĩ đi đầu, thử nghiệm những ý tưởng và kỹ thuật mới, thường đi ngược lại các chuẩn mực truyền thống. Ví dụ, các phong trào như Dadaism và Surrealism được coi là avant-garde.