(Top Banner Ad)
tretinoin
C1
Danh từ C1 Y học

tretinoin

UK: /ˌtrɛtɪˈnɔɪn/ • US: /ˌtrɛtɪˈnoʊɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tretinoin axit retinoic (dạng thuốc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retinoic acid drug used to treat acne vulgaris and keratosis pilaris.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc axit retinoic được sử dụng để điều trị mụn trứng cá thông thường và dày sừng nang lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tretinoin is often prescribed for the treatment of acne."

    "Tretinoin thường được kê đơn để điều trị mụn trứng cá."

  • "The dermatologist recommended tretinoin to improve my skin's texture."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng tretinoin để cải thiện kết cấu làn da của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retinoid Một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học với vitamin A. (Một nhóm các hợp chất hóa học liên quan đến vitamin A.)
Adjective retinoic Liên quan đến hoặc chứa retinoid. (Liên quan đến hoặc chứa retinoid.)

Synonyms

retinoic acid (axit retinoic)

Related Words

retinol (retinol)isotretinoin (isotretinoin)adapalene (adapalene)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tretinoin

Nguồn gốc của Tretinoin

Tretinoin là một dẫn xuất của vitamin A, được phát triển lần đầu vào những năm 1960 để điều trị mụn trứng cá. Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng nó có khả năng thúc đẩy sự tái tạo tế bào da và giảm nếp nhăn, từ đó mở ra nhiều ứng dụng trong lĩnh vực làm đẹp. Ban đầu, nó được bán dưới dạng thuốc kê đơn, nhưng sau đó trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi hơn.

Usage Note

Tretinoin là một retinoid (một dạng của vitamin A) hoạt động bằng cách tăng tốc độ luân chuyển tế bào da và ngăn chặn sự hình thành mụn trứng cá. Nó mạnh hơn so với các retinoid không kê đơn (như retinol) và thường được kê đơn bởi bác sĩ da liễu. Nó không nên nhầm lẫn với isotretinoin, một loại retinoid đường uống mạnh hơn được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng.

Prepositions

for in to

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: tretinoin for acne). * **in:** Sử dụng khi nói đến việc tretinoin có trong sản phẩm nào (ví dụ: tretinoin in cream form). * **to:** Sử dụng để chỉ việc thoa tretinoin lên đâu (ví dụ: apply tretinoin to the face).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tretinoin
  • topical topical tretinoin
    (tretinoin bôi ngoài da)
  • prescription prescription tretinoin
    (tretinoin kê đơn)
  • generic generic tretinoin
    (tretinoin không biệt dược)
Verb + tretinoin
  • apply apply tretinoin
    (bôi tretinoin)
  • use use tretinoin
    (sử dụng tretinoin)
  • prescribe prescribe tretinoin
    (kê đơn tretinoin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tretinoin

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc axit retinoic được sử dụng để điều trị mụn trứng cá thông thường và dày sừng nang lông.

"Tretinoin is often prescribed for the treatment of acne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tretinoin is a common treatment for acne.
Tretinoin là một phương pháp điều trị mụn trứng cá phổ biến.
Phủ định
Tretinoin is not recommended for pregnant women.
Tretinoin không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai.
Nghi vấn
Is tretinoin effective for reducing wrinkles?
Tretinoin có hiệu quả trong việc giảm nếp nhăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tretinoin".

Tiêu chuẩn Vẻ đẹp và Tretinoin

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da mịn màng và trẻ trung được coi là một tiêu chuẩn vẻ đẹp. Tretinoin thường được sử dụng để đáp ứng tiêu chuẩn này, mặc dù việc sử dụng nó cần được thực hiện một cách cẩn thận và theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.