tretinoin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retinoic acid drug used to treat acne vulgaris and keratosis pilaris.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc axit retinoic được sử dụng để điều trị mụn trứng cá thông thường và dày sừng nang lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tretinoin is often prescribed for the treatment of acne."
"Tretinoin thường được kê đơn để điều trị mụn trứng cá."
-
"The dermatologist recommended tretinoin to improve my skin's texture."
"Bác sĩ da liễu khuyên dùng tretinoin để cải thiện kết cấu làn da của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retinoid | Một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học với vitamin A. (Một nhóm các hợp chất hóa học liên quan đến vitamin A.) |
| Adjective | retinoic | Liên quan đến hoặc chứa retinoid. (Liên quan đến hoặc chứa retinoid.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tretinoin là một retinoid (một dạng của vitamin A) hoạt động bằng cách tăng tốc độ luân chuyển tế bào da và ngăn chặn sự hình thành mụn trứng cá. Nó mạnh hơn so với các retinoid không kê đơn (như retinol) và thường được kê đơn bởi bác sĩ da liễu. Nó không nên nhầm lẫn với isotretinoin, một loại retinoid đường uống mạnh hơn được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng.
Prepositions
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: tretinoin for acne). * **in:** Sử dụng khi nói đến việc tretinoin có trong sản phẩm nào (ví dụ: tretinoin in cream form). * **to:** Sử dụng để chỉ việc thoa tretinoin lên đâu (ví dụ: apply tretinoin to the face).
Collocations (Từ đi kèm)
-
topical topical tretinoin (tretinoin bôi ngoài da)
-
prescription prescription tretinoin (tretinoin kê đơn)
-
generic generic tretinoin (tretinoin không biệt dược)
-
apply apply tretinoin (bôi tretinoin)
-
use use tretinoin (sử dụng tretinoin)
-
prescribe prescribe tretinoin (kê đơn tretinoin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tretinoin
Danh từMột loại thuốc axit retinoic được sử dụng để điều trị mụn trứng cá thông thường và dày sừng nang lông.
"Tretinoin is often prescribed for the treatment of acne."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tretinoin is a common treatment for acne. |
Tretinoin là một phương pháp điều trị mụn trứng cá phổ biến. |
| Phủ định | Tretinoin is not recommended for pregnant women. |
Tretinoin không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai. |
| Nghi vấn | Is tretinoin effective for reducing wrinkles? |
Tretinoin có hiệu quả trong việc giảm nếp nhăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tretinoin".
