(Top Banner Ad)
retinol
C1
noun C1 Hóa học, Da liễu, Mỹ phẩm

retinol

UK: /ˈretɪnɒl/ • US: /ˈretɪnɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

retinol vitamin A1 một dạng vitamin A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of vitamin A found in animal liver, eggs, and dairy products, and is also produced synthetically for use in skin creams and lotions.

Vietnamese Meaning

Một dạng vitamin A có trong gan động vật, trứng và các sản phẩm từ sữa, và cũng được sản xuất tổng hợp để sử dụng trong kem và lotion dưỡng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Retinol is a common ingredient in anti-aging skin care products."

    "Retinol là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa."

  • "The dermatologist recommended a retinol cream to treat her acne."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng kem retinol để điều trị mụn trứng cá cho cô ấy."

  • "Using retinol regularly can help reduce the appearance of fine lines and wrinkles."

    "Sử dụng retinol thường xuyên có thể giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retinoid Một nhóm các hợp chất hóa học liên quan đến vitamin A, bao gồm retinol và các dẫn xuất của nó.
Noun retinal Một dạng aldehyde của vitamin A, là chất trung gian quan trọng trong chu trình thị giác.
Noun retinoic acid Một dạng acid của vitamin A, có tác dụng mạnh mẽ trong điều trị da liễu và chống lão hóa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rete
English (Modern scientific coinage)
retina
Arabic / Latin
al-kuhl / alcohol
English (1930s)
retinol

Nguồn gốc tên gọi Retinol

Từ 'retinol' có nguồn gốc từ 'retina' (võng mạc mắt) và hậu tố hóa học '-ol' (chỉ cồn). Vitamin A, mà retinol là một dạng của nó, được phát hiện lần đầu tiên vì vai trò thiết yếu của nó đối với thị lực, đặc biệt là khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu. Phần 'retina' được dùng để liên hệ với chức năng này. Sau đó, nó được xác định là một hợp chất cồn, nên hậu tố '-ol' đã được thêm vào.

Từ Vitamin A đến Skincare

Ban đầu, retinol và các dạng của vitamin A được nghiên cứu chủ yếu vì tầm quan trọng của chúng trong dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Mãi về sau, các nhà khoa học mới khám phá ra những lợi ích đáng kinh ngạc của retinol đối với da, như khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào, giảm nếp nhăn và cải thiện tình trạng mụn trứng cá, từ đó biến nó thành một thành phần 'vàng' trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Usage Note

Retinol là một retinoid, tức là một dẫn xuất của vitamin A. Nó hoạt động bằng cách tăng tốc độ luân chuyển tế bào da và kích thích sản xuất collagen. Retinol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm nếp nhăn, cải thiện kết cấu da và làm đều màu da. So với các retinoid mạnh hơn như tretinoin (Retin-A), retinol có tác dụng nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng da hơn. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng khi sử dụng retinol, đặc biệt là với những người có làn da nhạy cảm.

Prepositions

in for as

* **in:** Dùng để chỉ retinol có mặt trong thành phần của sản phẩm (e.g., 'retinol in skin creams').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của retinol (e.g., 'retinol for anti-aging').
* **as:** Dùng để chỉ vai trò, chức năng của retinol (e.g., 'retinol as a skin treatment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retinol
  • pure pure retinol
    (retinol tinh khiết)
  • topical topical retinol
    (retinol bôi ngoài da)
  • high-strength high-strength retinol
    (retinol nồng độ cao)
Verb + retinol
  • apply apply retinol
    (thoa retinol)
  • use use retinol
    (sử dụng retinol)
  • incorporate incorporate retinol
    (kết hợp retinol (vào quy trình chăm sóc da))
Noun + retinol (as a compound)
  • retinol retinol serum
    (tinh chất retinol)
  • retinol retinol cream
    (kem retinol)
  • retinol retinol derivative
    (dẫn xuất retinol)

Idioms

  • retinol serum

    Tinh chất chứa retinol, thường dùng để chăm sóc da.

    "She added a retinol serum to her nightly skincare routine."

    (Cô ấy đã thêm một loại tinh chất retinol vào quy trình chăm sóc da ban đêm của mình.)

  • retinol cream

    Kem dưỡng da chứa retinol, giúp cải thiện các vấn đề về da.

    "Many people use a retinol cream to reduce the appearance of wrinkles."

    (Nhiều người sử dụng kem retinol để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.)

  • retinol derivative

    Dẫn xuất của retinol, các dạng hóa học khác của vitamin A có tác dụng tương tự.

    "Some sensitive skin types may prefer a milder retinol derivative."

    (Một số loại da nhạy cảm có thể ưu tiên sử dụng dẫn xuất retinol nhẹ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retinol

noun
Lật mặt

Một dạng vitamin A có trong gan động vật, trứng và các sản phẩm từ sữa, và cũng được sản xuất tổng hợp để sử dụng trong kem và lotion dưỡng da.

"Retinol is a common ingredient in anti-aging skin care products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retinol".

Thành phần 'Vàng' trong Chăm sóc Da

Retinol được coi là một trong những thành phần hiệu quả nhất và được khoa học chứng minh trong ngành chăm sóc da. Nó được ca ngợi rộng rãi vì khả năng chống lão hóa, làm giảm nếp nhăn, cải thiện tông màu da, kết cấu và điều trị mụn trứng cá. Sự phổ biến của nó đã đưa retinol trở thành một 'tiêu chuẩn vàng' trong nhiều sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là ở phương Tây.

Sử dụng Retinol: Cần Thận Trọng và Kiên Nhẫn

Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng retinol đòi hỏi sự cẩn trọng. Người dùng thường được khuyên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để da thích nghi, tránh kích ứng. Hơn nữa, việc sử dụng kem chống nắng ban ngày là vô cùng cần thiết khi dùng retinol, vì nó có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Điều này đã trở thành một phần của kiến thức chung về chăm sóc da.