(Top Banner Ad)
retinoid
C1
noun C1 Y học, Da liễu

retinoid

UK: /ˈretɪˌnɔɪd/ • US: /ˈretɪˌnɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

retinoid chất thuộc nhóm retinoid dẫn xuất vitamin A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of chemical compounds that are related chemically to vitamin A.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học đến vitamin A.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Retinoids are widely used in the treatment of acne and other skin conditions."

    "Retinoids được sử dụng rộng rãi trong điều trị mụn trứng cá và các bệnh lý về da khác."

  • "Topical retinoids are a mainstay of acne treatment."

    "Retinoids bôi tại chỗ là trụ cột của việc điều trị mụn trứng cá."

  • "Oral retinoids are used for severe cases of acne."

    "Retinoids uống được sử dụng cho các trường hợp mụn trứng cá nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective retinoid
Noun retinol
Noun retinoic acid
Noun retinal

Synonyms

vitamin A derivative (dẫn xuất vitamin A)

Related Words

retinol (retinol)tretinoin (tretinoin)isotretinoin (isotretinoin)

Subject Area

Y học, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rete
English (from Latin)
retina
English
retinol
English
retinoid

Nguồn gốc tên gọi "retinoid"

Retinoid là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ "retinol" và hậu tố "-oid". "Retinol" là một dạng của Vitamin A, có nguồn gốc tên gọi từ "retina" (võng mạc mắt) do vai trò quan trọng của nó đối với thị giác. Hậu tố "-oid" (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "-oeides") có nghĩa là "giống như" hoặc "có liên quan đến". Vì vậy, "retinoid" dùng để chỉ một nhóm các hợp chất hóa học có cấu trúc và chức năng tương tự như Vitamin A, thường được sử dụng rộng rãi trong y học và mỹ phẩm để điều trị các vấn đề về da.

Usage Note

Retinoids bao gồm retinol (vitamin A), retinal, retinoic acid (tretinoin), và nhiều chất tương tự tổng hợp khác. Chúng có tác dụng quan trọng trong việc điều hòa sự tăng trưởng tế bào, sự biệt hóa và chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Sự khác biệt giữa các retinoid nằm ở cấu trúc hóa học và do đó, ở mức độ hoạt tính sinh học và tác dụng phụ. Ví dụ, tretinoin (retinoic acid) mạnh hơn retinol nhiều lần.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'retinoid' thường mô tả các sản phẩm hoặc phương pháp điều trị có chứa retinoids. Ví dụ, 'retinoid cream' là kem có chứa retinoid.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng khi nói về vai trò của retinoid trong một quá trình cụ thể (ví dụ: retinoids in treating acne). ‘for’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng của retinoid (ví dụ: retinoids for anti-aging).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + retinoid
  • topical topical retinoid
    (retinoid bôi ngoài da)
  • synthetic synthetic retinoid
    (retinoid tổng hợp)
  • potent potent retinoid
    (retinoid mạnh)
Danh từ + retinoid
  • cream retinoid cream
    (kem chứa retinoid)
  • treatment retinoid treatment
    (liệu pháp retinoid)
  • derivative retinoid derivative
    (dẫn xuất retinoid)
Động từ + retinoid
  • apply apply a retinoid
    (thoa retinoid)
  • use use retinoids
    (sử dụng retinoid)
  • prescribe prescribe retinoids
    (kê đơn retinoid)

Idioms

  • introduce retinoids gradually

    bắt đầu sử dụng retinoid từ từ

    "When starting with a new skincare routine, it's best to introduce retinoids gradually to allow your skin to adjust."

    (Khi bắt đầu một quy trình chăm sóc da mới, tốt nhất nên bắt đầu sử dụng retinoid từ từ để da bạn có thời gian thích nghi.)

  • retinoids for anti-aging

    retinoid dùng để chống lão hóa

    "Many dermatologists recommend retinoids for anti-aging due to their ability to boost collagen production and reduce wrinkles."

    (Nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng retinoid để chống lão hóa vì khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và giảm nếp nhăn của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retinoid

noun
Lật mặt

Một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học đến vitamin A.

"Retinoids are widely used in the treatment of acne and other skin conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retinoid".

Vị thế của Retinoid trong ngành làm đẹp

Retinoid được coi là một 'thành phần vàng' hay 'tiêu chuẩn vàng' trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và trị mụn. Khả năng đã được khoa học chứng minh của chúng trong việc cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn, kích thích tái tạo tế bào và điều trị mụn trứng cá đã khiến retinoid trở thành một thành phần được tìm kiếm rộng rãi, được nhiều người xem là chìa khóa để duy trì làn da trẻ trung và khỏe mạnh.

Sự thận trọng khi sử dụng Retinoid

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích vượt trội, việc sử dụng retinoid đòi hỏi sự hiểu biết và cẩn trọng nhất định. Các sản phẩm chứa retinoid, đặc biệt là ở nồng độ cao, có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng, khô da, bong tróc hoặc tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Do đó, người dùng thường được khuyến cáo bắt đầu với nồng độ thấp, sử dụng từ từ và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để chọn sản phẩm và liệu trình phù hợp, tránh các phản ứng không mong muốn.