(Top Banner Ad)
triad
C1
noun C1 Xã hội học, Tội phạm học, Toán học

triad

UK: /ˈtraɪæd/ • US: /ˈtraɪæd/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ba tam giác hội tam hoàng (trong ngữ cảnh tội phạm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or set of three connected people or things.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc tập hợp gồm ba người hoặc ba vật có liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symptoms often appear in a triad."

    "Các triệu chứng thường xuất hiện theo bộ ba."

  • "The doctor identified the classic triad of symptoms."

    "Bác sĩ đã xác định bộ ba triệu chứng điển hình."

  • "The triads controlled much of the drug trade in the area."

    "Các băng đảng xã hội đen kiểm soát phần lớn hoạt động buôn bán ma túy trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triadic Thuộc về bộ ba; có liên quan đến một nhóm ba. (Liên quan đến bộ ba; có liên quan đến nhóm ba.)
Adjective triable Có thể thử thách (Có thể thử nghiệm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trias
Greek
trias, triados (τριάς, τριάδος)
Greek
treis (τρεῖς)

Nguồn gốc của 'Triad'

Từ 'triad' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trias' và tiếng Hy Lạp 'trias, triados,' có nghĩa là 'bộ ba' hoặc 'nhóm ba'. Nó liên quan đến số ba, một con số có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Trong tiếng Hy Lạp, nó cũng liên quan đến 'treis', nghĩa là 'ba'.

Usage Note

Trong toán học, 'triad' thường ám chỉ một bộ ba số hoặc giá trị. Trong bối cảnh tội phạm, nó thường đề cập đến các tổ chức tội phạm có nguồn gốc từ Trung Quốc. Sắc thái nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of in

Triad *of* (ví dụ: a triad of symptoms); Triad *in* (ví dụ: triad in mathematics). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ một nhóm ba đối tượng hoặc người có liên quan. 'In' thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như 'triad in mathematics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triad
  • powerful triad
    (một bộ ba quyền lực)
  • ruling triad
    (bộ ba cầm quyền)
  • criminal triad
    (một băng nhóm tội phạm (tam hoàng))
Verb + triad
  • form a triad
    (hình thành một bộ ba)
  • belong to a triad
    (thuộc về một bộ ba)
  • disrupt the triad
    (phá vỡ bộ ba)

Idioms

  • the triple threat

    người giỏi toàn diện (có ba kỹ năng hoặc phẩm chất xuất sắc)

    "She's a triple threat: she can sing, dance, and act."

    (Cô ấy là một người giỏi toàn diện: cô ấy có thể hát, nhảy và diễn xuất.)

  • Third time's the charm

    Quá tam ba bận (hy vọng rằng lần thứ ba sẽ thành công sau hai lần thất bại)

    "I've tried twice to fix this, but failed. Third time's the charm!"

    (Tôi đã cố gắng sửa nó hai lần rồi nhưng đều thất bại. Quá tam ba bận!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triad

noun
Lật mặt

Một nhóm hoặc tập hợp gồm ba người hoặc ba vật có liên quan đến nhau.

"The symptoms often appear in a triad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Hong Kong triad society has a long and complex history.
Ồ, hội Tam Hoàng ở Hồng Kông có một lịch sử lâu dài và phức tạp.
Phủ định
Alas, this isn't a triad, it's just a group of three friends.
Than ôi, đây không phải là một hội Tam Hoàng, mà chỉ là một nhóm ba người bạn.
Nghi vấn
Hey, is that building controlled by a triad?
Này, tòa nhà đó có bị kiểm soát bởi một hội Tam Hoàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's criminal underworld was controlled by a powerful triad.
Thế giới ngầm tội phạm của thành phố bị kiểm soát bởi một hội Tam Hoàng hùng mạnh.
Phủ định
There isn't any evidence to suggest the project was a triad.
Không có bằng chứng nào cho thấy dự án là một bộ ba.
Nghi vấn
Which triad is believed to be responsible for the recent violence?
Hội Tam Hoàng nào được cho là chịu trách nhiệm cho vụ bạo lực gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triad".

Ý nghĩa của số 3

Số 3 thường được coi là một con số may mắn hoặc quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ, trong Kitô giáo, có Chúa Ba Ngôi (Cha, Con, và Thánh Thần). Trong văn hóa dân gian, các câu chuyện thường có ba nhân vật hoặc ba thử thách.

Tam Hoàng (Triads)

Ở một số nước châu Á, 'triad' còn dùng để chỉ các tổ chức tội phạm bí mật, đặc biệt là ở Hồng Kông, Trung Quốc và các cộng đồng người Hoa ở nước ngoài. Các tổ chức này có lịch sử lâu đời và cấu trúc phức tạp.