(Top Banner Ad)
tribulations
C1
noun C1 Chung

tribulations

UK: /ˌtrɪbjəˈleɪʃənz/ • US: /ˌtrɪbjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khổ nạn gian truân thử thách nghiệt ngã tai ương hoạn nạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causes of great trouble or suffering.

Vietnamese Meaning

Những nguyên nhân gây ra rắc rối lớn hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribulations of Job are legendary."

    "Những khổ nạn của Job đã trở thành huyền thoại."

  • "The country has gone through many tribulations in recent years."

    "Đất nước đã trải qua nhiều khổ nạn trong những năm gần đây."

  • "She faced many personal tribulations with courage and grace."

    "Cô ấy đối mặt với nhiều khổ nạn cá nhân bằng sự dũng cảm và duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribulation Sự đau khổ, khó khăn, thử thách (trong tiếng Việt)
Verb tribulate Gây ra đau khổ, thử thách (trong tiếng Việt)

Synonyms

adversities (những nghịch cảnh)hardships (những gian khổ)afflictions (những nỗi đau khổ)ordeals (những thử thách khắc nghiệt)

Antonyms

blessings (những điều may mắn)comforts (sự thoải mái)ease (sự dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tribulatio
Latin
tribulare

Nguồn gốc của 'tribulations'

Từ 'tribulations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tribulatio', có nghĩa là sự đau khổ, khó khăn. Ban đầu, nó liên quan đến 'tribulum', một công cụ dùng để nghiền lúa, tượng trưng cho sự nghiền nát và thử thách.

Usage Note

Từ 'tribulations' thường được dùng để chỉ những khó khăn, thử thách nghiêm trọng và kéo dài, mang tính chất đau khổ cả về thể xác lẫn tinh thần. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'problems' hay 'difficulties'. Nó nhấn mạnh sự khắc nghiệt và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của một người hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'tribulations' thường được liên kết với những thử thách về đức tin.

Prepositions

through of

Sử dụng 'through' để nhấn mạnh quá trình trải qua những khó khăn đó: 'He persevered through many tribulations.' Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của những khó khăn đó: 'The tribulations of war are numerous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tribulations
  • great tribulations
    (những đau khổ lớn lao)
  • severe tribulations
    (những thử thách khắc nghiệt)
  • personal tribulations
    (những khó khăn cá nhân)
Verb + tribulations
  • endure tribulations
    (chịu đựng những khó khăn)
  • face tribulations
    (đối mặt với những thử thách)
  • overcome tribulations
    (vượt qua những gian truân)

Idioms

  • a vale of tears/tribulations

    cuộc đời đầy đau khổ và khó khăn

    "Life is often described as a vale of tears."

    (Cuộc đời thường được mô tả như một thung lũng đầy nước mắt (cuộc đời đầy đau khổ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tribulations

noun
Lật mặt

Những nguyên nhân gây ra rắc rối lớn hoặc đau khổ.

"The tribulations of Job are legendary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribulations".

Sự kiên nhẫn và vượt qua khó khăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng chịu đựng và vượt qua 'tribulations' được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự kiên cường và sức mạnh tinh thần.