(Top Banner Ad)
tribulation
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn học

tribulation

UK: /ˌtrɪbjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌtrɪbjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khổ nạn tai ương thử thách gian truân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause of great trouble or suffering.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân gây ra rắc rối lớn hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early Christians faced many tribulations."

    "Những người Cơ đốc giáo thời kỳ đầu phải đối mặt với nhiều khổ nạn."

  • "The country has gone through a period of great tribulation."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn nhiều khó khăn."

  • "She has known much tribulation in her life."

    "Cô ấy đã trải qua nhiều đau khổ trong cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribute cống vật, sự ca ngợi
Verb tribute tỏ lòng kính trọng
Adjective tributary thuộc chi lưu, nộp cống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tribulatio
Late Latin
tribulare
English
tribulation

Nguồn gốc từ 'Tribulum'

Từ 'tribulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tribulatio', có nghĩa là sự đau khổ, khó khăn. Ban đầu, 'tribulum' là một công cụ dùng để đập lúa, tách hạt khỏi rơm. Vì vậy, 'tribulation' mang ý nghĩa tượng trưng cho việc nghiền nát, thử thách, gây ra đau khổ.

Usage Note

Từ 'tribulation' thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng để mô tả những khó khăn hoặc đau khổ nghiêm trọng, thường liên quan đến thử thách đức tin, đạo đức hoặc sức chịu đựng. Nó mạnh hơn so với 'difficulty' hoặc 'hardship' và thường ám chỉ một giai đoạn khó khăn kéo dài. Khác với 'misfortune', 'tribulation' nhấn mạnh đến quá trình chịu đựng và vượt qua khó khăn, thay vì chỉ đơn thuần là sự kiện tiêu cực.

Prepositions

in of

'in tribulation' ám chỉ trạng thái đang trải qua khó khăn. Ví dụ: 'He found strength in tribulation'. 'tribulation of' ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của khó khăn. Ví dụ: 'the tribulations of war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tribulation
  • great great tribulation
    (sự gian truân lớn)
  • severe severe tribulation
    (sự gian truân nghiêm trọng)
  • personal personal tribulation
    (sự gian truân cá nhân)
Verb + tribulation
  • endure endure tribulation
    (chịu đựng gian truân)
  • face face tribulation
    (đối mặt với gian truân)
  • overcome overcome tribulation
    (vượt qua gian truân)

Idioms

  • a time of tribulation

    một thời kỳ gian khổ

    "The country went through a time of tribulation after the war."

    (Đất nước đã trải qua một thời kỳ gian khổ sau chiến tranh.)

  • trials and tribulations

    những thử thách và gian truân

    "Every business faces its own trials and tribulations."

    (Mỗi doanh nghiệp đều phải đối mặt với những thử thách và gian truân riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tribulation

noun
Lật mặt

Nguyên nhân gây ra rắc rối lớn hoặc đau khổ.

"The early Christians faced many tribulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The period of tribulation that refugees endured was marked by severe hardship.
Giai đoạn gian truân mà những người tị nạn phải chịu đựng được đánh dấu bằng những khó khăn nghiêm trọng.
Phủ định
The relative who hadn't experienced any tribulation could not fully understand their family's suffering.
Người thân, người mà chưa từng trải qua bất kỳ gian truân nào, không thể hiểu hết được sự đau khổ của gia đình họ.
Nghi vấn
Is this the tribulation that the prophecy foretold, where darkness covers the land?
Đây có phải là giai đoạn gian truân mà lời tiên tri đã báo trước, nơi bóng tối bao trùm vùng đất?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must face tribulation with courage.
Chúng ta phải đối mặt với gian truân bằng sự can đảm.
Phủ định
She shouldn't have to endure such tribulation alone.
Cô ấy không nên phải chịu đựng gian truân một mình như vậy.
Nghi vấn
Could this tribulation possibly strengthen our resolve?
Liệu gian truân này có thể củng cố quyết tâm của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribulation".

Ý nghĩa tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'tribulation' thường được hiểu là một giai đoạn thử thách đức tin, qua đó người ta có thể trở nên mạnh mẽ hơn về mặt tinh thần và đến gần hơn với thần thánh.