trier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tries or makes an effort; specifically, a person appointed to examine or judge something.
Vietnamese Meaning
Một người cố gắng hoặc nỗ lực; cụ thể, một người được chỉ định để xem xét hoặc đánh giá điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury acts as the trier of fact in the legal proceedings."
"Bồi thẩm đoàn đóng vai trò là người xét xử sự thật trong thủ tục tố tụng pháp lý."
-
"As the trier of fact, the jury had to weigh the evidence and decide whether the defendant was guilty."
"Với tư cách là người xét xử sự thật, bồi thẩm đoàn phải cân nhắc bằng chứng và quyết định liệu bị cáo có tội hay không."
-
"The appointed trier was responsible for evaluating the authenticity of the documents."
"Người được chỉ định xét xử chịu trách nhiệm đánh giá tính xác thực của các tài liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'trier' thường ám chỉ người có thẩm quyền xét xử hoặc kiểm tra sự thật, chẳng hạn như 'trier of fact' (người xét xử sự thật). Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc xác định sự thật hoặc kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good trier (một người luôn cố gắng hết mình)
-
determined a determined trier (một người kiên quyết cố gắng)
-
encourage encourage a trier (khuyến khích một người đang cố gắng)
-
support support a trier (ủng hộ một người đang nỗ lực)
Idioms
-
You've got to be a trier.
Bạn phải cố gắng lên.
"He's not the most talented player, but you've got to be a trier to succeed in this league."
(Anh ấy không phải là cầu thủ tài năng nhất, nhưng bạn phải cố gắng lên để thành công trong giải đấu này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trier
nounMột người cố gắng hoặc nỗ lực; cụ thể, một người được chỉ định để xem xét hoặc đánh giá điều gì đó.
"The jury acts as the trier of fact in the legal proceedings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trier".
