(Top Banner Ad)
trier
C1
noun C1 Pháp luật

trier

UK: /ˈtraɪə(r)/ • US: /ˈtraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người xét xử người kiểm tra người đánh giá người phân xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tries or makes an effort; specifically, a person appointed to examine or judge something.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng hoặc nỗ lực; cụ thể, một người được chỉ định để xem xét hoặc đánh giá điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury acts as the trier of fact in the legal proceedings."

    "Bồi thẩm đoàn đóng vai trò là người xét xử sự thật trong thủ tục tố tụng pháp lý."

  • "As the trier of fact, the jury had to weigh the evidence and decide whether the defendant was guilty."

    "Với tư cách là người xét xử sự thật, bồi thẩm đoàn phải cân nhắc bằng chứng và quyết định liệu bị cáo có tội hay không."

  • "The appointed trier was responsible for evaluating the authenticity of the documents."

    "Người được chỉ định xét xử chịu trách nhiệm đánh giá tính xác thực của các tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Adjective trying khó khăn, thử thách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
try
English
trier

Nguồn gốc của 'Trier'

Từ 'trier' xuất phát từ động từ 'try' (cố gắng, thử). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người đang 'try' một điều gì đó. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa của một người kiên trì, không bỏ cuộc dễ dàng. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là người có tinh thần cầu tiến.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'trier' thường ám chỉ người có thẩm quyền xét xử hoặc kiểm tra sự thật, chẳng hạn như 'trier of fact' (người xét xử sự thật). Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc xác định sự thật hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trier
  • good a good trier
    (một người luôn cố gắng hết mình)
  • determined a determined trier
    (một người kiên quyết cố gắng)
Verb + trier
  • encourage encourage a trier
    (khuyến khích một người đang cố gắng)
  • support support a trier
    (ủng hộ một người đang nỗ lực)

Idioms

  • You've got to be a trier.

    Bạn phải cố gắng lên.

    "He's not the most talented player, but you've got to be a trier to succeed in this league."

    (Anh ấy không phải là cầu thủ tài năng nhất, nhưng bạn phải cố gắng lên để thành công trong giải đấu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trier

noun
Lật mặt

Một người cố gắng hoặc nỗ lực; cụ thể, một người được chỉ định để xem xét hoặc đánh giá điều gì đó.

"The jury acts as the trier of fact in the legal proceedings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trier".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự nỗ lực và tinh thần không bỏ cuộc được đánh giá cao. Người 'trier' thường được tôn trọng vì sự kiên trì và quyết tâm của họ, ngay cả khi họ không đạt được thành công ngay lập tức. Điều này phản ánh niềm tin rằng làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến thành công.