(Top Banner Ad)
triglycerides
C1
noun C1 Y học

triglycerides

UK: /traɪˈɡlɪsəraɪdz/ • US: /traɪˈɡlɪsəraɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo trung tính triglycerit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fat (lipid) found in your blood. Your body converts any calories it doesn't need to use right away into triglycerides. The triglycerides are stored in fat cells. Later, hormones release triglycerides for energy between meals.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo (lipid) được tìm thấy trong máu. Cơ thể bạn chuyển đổi bất kỳ lượng calo nào không cần sử dụng ngay lập tức thành triglyceride. Các triglyceride được lưu trữ trong các tế bào mỡ. Sau đó, hormone giải phóng triglyceride để tạo năng lượng giữa các bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of triglycerides can increase the risk of heart disease."

    "Mức triglyceride cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Diet and exercise can help lower triglyceride levels."

    "Chế độ ăn uống và tập thể dục có thể giúp giảm mức triglyceride."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glyceride Glyceride (một este của glycerol)
Adjective hypertriglyceridemia Tình trạng tăng triglycerides trong máu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tríglykos (τρίγλυκος)
Greek
glyceros (γλυκερός)
English
triglycerides

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'triglycerides' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Tri-' có nghĩa là 'ba', 'glykos' có nghĩa là 'ngọt', và 'glyceros' đề cập đến glycerol, một chất rượu ngọt. Vì triglycerides là các este được tạo thành từ glycerol và ba axit béo, nên tên gọi này phản ánh chính xác cấu trúc hóa học của chúng.

Usage Note

Triglycerides là dạng chất béo phổ biến nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và cung cấp năng lượng. Nồng độ triglyceride cao trong máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Prepositions

in of

Triglycerides 'in' blood (triglyceride trong máu). Level 'of' triglycerides (mức triglyceride).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triglycerides
  • high high triglycerides
    (triglycerides cao)
  • low low triglycerides
    (triglycerides thấp)
  • normal normal triglycerides
    (triglycerides bình thường)
Verb + triglycerides
  • lower lower triglycerides
    (giảm triglycerides)
  • increase increase triglycerides
    (tăng triglycerides)
  • measure measure triglycerides
    (đo triglycerides)
Preposition + triglycerides
  • in triglycerides in blood
    (triglycerides trong máu)
  • for test for triglycerides
    (xét nghiệm triglycerides)

Idioms

  • Keep triglycerides in check

    Kiểm soát mức triglycerides

    "It's important to keep your triglycerides in check to maintain good heart health."

    (Điều quan trọng là phải kiểm soát mức triglycerides để duy trì sức khỏe tim mạch tốt.)

  • Lower triglycerides levels

    Giảm mức triglycerides

    "Diet and exercise can help lower triglycerides levels."

    (Chế độ ăn uống và tập thể dục có thể giúp giảm mức triglycerides.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triglycerides

noun
Lật mặt

Một loại chất béo (lipid) được tìm thấy trong máu. Cơ thể bạn chuyển đổi bất kỳ lượng calo nào không cần sử dụng ngay lập tức thành triglyceride. Các triglyceride được lưu trữ trong các tế bào mỡ. Sau đó, hormone giải phóng triglyceride để tạo năng lượng giữa các bữa ăn.

"High levels of triglycerides can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High triglycerides: a risk factor for heart disease, they need to be monitored regularly.
Triglyceride cao: một yếu tố nguy cơ gây bệnh tim, chúng cần được theo dõi thường xuyên.
Phủ định
The patient's blood test was normal: triglycerides were within the healthy range.
Xét nghiệm máu của bệnh nhân bình thường: triglyceride nằm trong phạm vi khỏe mạnh.
Nghi vấn
Are you concerned about your cholesterol levels: specifically, are you worried about your triglycerides?
Bạn có lo lắng về mức cholesterol của mình không: cụ thể, bạn có lo lắng về triglyceride của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors will be monitoring your triglyceride levels closely after the surgery.
Các bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ mức triglyceride của bạn sau phẫu thuật.
Phủ định
He won't be worrying about high triglycerides if he maintains a healthy diet.
Anh ấy sẽ không phải lo lắng về triglyceride cao nếu anh ấy duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Will the lab be analyzing my triglyceride results by tomorrow?
Liệu phòng thí nghiệm có đang phân tích kết quả triglyceride của tôi vào ngày mai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has said that my triglycerides have increased recently.
Bác sĩ đã nói rằng lượng triglycerides của tôi đã tăng lên gần đây.
Phủ định
I haven't worried about my triglycerides until now.
Tôi đã không lo lắng về lượng triglycerides của mình cho đến bây giờ.
Nghi vấn
Has she had her triglycerides checked this year?
Cô ấy đã kiểm tra triglycerides của mình trong năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triglycerides".

Xét nghiệm máu định kỳ

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra cholesterol và triglycerides thường xuyên là một phần của khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt đối với người lớn tuổi. Điều này giúp phát hiện sớm các nguy cơ về tim mạch.

Chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch

Các khuyến nghị về chế độ ăn uống thường nhấn mạnh việc giảm tiêu thụ chất béo bão hòa và cholesterol để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bao gồm cả việc kiểm soát mức triglycerides.