(Top Banner Ad)
trio
B2
noun B2 Âm nhạc, Toán học, Ngôn ngữ học

trio

UK: /ˈtriːəʊ/ • US: /ˈtriːoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tam tấu bộ ba nhóm ba người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of three people or things.

Vietnamese Meaning

Một nhóm gồm ba người hoặc ba vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jazz trio played beautifully."

    "Bộ ba nhạc jazz chơi rất hay."

  • "A trio of robbers broke into the bank."

    "Một nhóm ba tên cướp đã đột nhập vào ngân hàng."

  • "The trio of colors created a vibrant effect."

    "Bộ ba màu sắc tạo ra một hiệu ứng rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triplet Bộ ba (người hoặc vật sinh ra cùng một lúc)
Adjective triple Gấp ba, ba lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tres
Italian
trio
English
trio

Nguồn gốc của 'trio'

Từ 'trio' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'bộ ba'. Nó liên quan đến từ 'tres' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'ba'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ một nhóm ba nhạc công, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm ba người hoặc vật nào.

Usage Note

Từ 'trio' thường được dùng để chỉ một nhóm ba người cùng nhau biểu diễn âm nhạc, hoặc một nhóm ba người làm việc cùng nhau. Nó cũng có thể chỉ ba vật có liên quan đến nhau.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thành phần của nhóm. Ví dụ: 'a trio of musicians'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trio
  • talented a talented trio
    (một bộ ba tài năng)
  • unlikely an unlikely trio
    (một bộ ba không giống ai (khác thường))
Verb + trio
  • form form a trio
    (thành lập một bộ ba)
  • join join the trio
    (gia nhập bộ ba)

Idioms

  • a recipe for disaster trio

    một công thức cho thảm họa (khi ba yếu tố tiêu cực kết hợp lại)

    "His arrogance, her impatience, and their lack of resources was a recipe for disaster trio."

    (Sự kiêu ngạo của anh ta, sự thiếu kiên nhẫn của cô ta và sự thiếu thốn nguồn lực của họ là một công thức cho thảm họa.)

  • the three musketeers trio

    ba người bạn thân thiết, luôn bên nhau

    "They were the three musketeers trio, always getting into trouble together."

    (Họ là bộ ba ngự lâm pháo thủ, luôn luôn cùng nhau gây rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trio

noun
Lật mặt

Một nhóm gồm ba người hoặc ba vật.

"The jazz trio played beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the trio performed so well surprised everyone.
Việc bộ ba biểu diễn quá tốt đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not clear whether the trio will reunite for another performance.
Không rõ liệu bộ ba có tái hợp cho một buổi biểu diễn khác hay không.
Nghi vấn
Whether the trio plans to release a new album is still unknown.
Việc bộ ba có kế hoạch phát hành album mới hay không vẫn chưa được biết.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band consisted of a trio: a guitarist, a bassist, and a drummer.
Ban nhạc bao gồm một bộ ba: một người chơi guitar, một người chơi bass và một người chơi trống.
Phủ định
The performance wasn't a solo act: it was a trio.
Màn trình diễn không phải là một màn độc tấu: đó là một bộ ba.
Nghi vấn
Was it a duet or a trio: two singers or three?
Đó là một bản song ca hay một bộ ba: hai ca sĩ hay ba?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trio".

Âm nhạc thính phòng

Trong âm nhạc thính phòng phương Tây, 'trio' thường dùng để chỉ một bản nhạc viết cho ba nhạc cụ, hoặc một nhóm ba nhạc công biểu diễn thể loại nhạc này. Ví dụ, một 'piano trio' thường gồm piano, violin và cello.