(Top Banner Ad)
threesome
B2
noun B2 Xã hội, Tình dục

threesome

UK: /ˈθriːsʌm/ • US: /ˈθriːsʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tình tay ba quan hệ tình dục ba người nhóm ba người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sexual encounter involving three people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ tình dục có sự tham gia của ba người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a threesome last night."

    "Họ đã có một cuộc tình tay ba đêm qua."

  • "He admitted to having a threesome with two of his friends."

    "Anh ấy thừa nhận đã có quan hệ tình ái tay ba với hai người bạn của mình."

  • "The band is a threesome of talented musicians."

    "Ban nhạc là một nhóm ba nhạc sĩ tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twoosome Một nhóm hai người (thường là một cặp đôi) - Một nhóm hai người.
Adjective some Một vài, một ít - Một vài, một ít.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tình dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
three + -some

Nguồn gốc của 'threesome'

Từ 'threesome' đơn giản là sự kết hợp của từ 'three' (ba) và hậu tố '-some', có nghĩa là một nhóm. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là chỉ một nhóm ba người. Tuy nhiên, ngày nay nó thường được sử dụng để chỉ một hoạt động tình dục có sự tham gia của ba người.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khiêu dâm. Nó có thể ám chỉ một hoạt động tình dục đã lên kế hoạch hoặc một tình huống phát sinh ngẫu nhiên. Sắc thái của từ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ vui vẻ, tò mò đến tục tĩu hoặc gây khó chịu.

Prepositions

in with

Khi dùng với 'in', nó thường mô tả sự tham gia của ai đó vào một threesome (e.g., 'He was in a threesome.'). Khi dùng với 'with', nó thường mô tả việc ai đó có một threesome với người khác (e.g., 'She had a threesome with her boyfriend and another woman.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threesome
  • romantic romantic threesome
    (quan hệ tình ái tay ba)
  • sexual sexual threesome
    (quan hệ tình dục tay ba)
Verb + threesome
  • have have a threesome
    (quan hệ tay ba)
  • engage in engage in a threesome
    (tham gia vào quan hệ tay ba)
  • consider consider a threesome
    (cân nhắc quan hệ tay ba)

Idioms

  • two's company, three's a crowd

    Hai người thì vui, ba người thì thành đám đông (ý chỉ sự có mặt của người thứ ba có thể làm hỏng không khí riêng tư hoặc lãng mạn)

    "They wanted to be alone, but then John joined them. Two's company, three's a crowd."

    (Họ muốn ở một mình, nhưng rồi John đến tham gia cùng họ. Hai người thì vui, ba người thì thành đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threesome

noun
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ tình dục có sự tham gia của ba người.

"They had a threesome last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threesome".

Quan điểm xã hội về 'threesome'

Quan điểm về 'threesome' rất khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và cá nhân. Ở một số nền văn hóa, nó có thể bị coi là điều cấm kỵ hoặc không phù hợp, trong khi ở những nơi khác, nó có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được khuyến khích trong các mối quan hệ đồng thuận.