(Top Banner Ad)
tripled
B2
Động từ (Quá khứ phân từ) B2 Toán học, Kinh tế, Thống kê

tripled

UK: /ˈtrɪpəld/ • US: /ˈtrɪpəld/

Nghĩa tiếng Việt

tăng gấp ba nhân ba gấp ba lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been multiplied by three; made three times as large or as much.

Vietnamese Meaning

Đã được nhân ba; được làm cho lớn gấp ba lần hoặc nhiều gấp ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits tripled last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần vào năm ngoái."

  • "The number of students enrolled in the program tripled in just one year."

    "Số lượng sinh viên đăng ký vào chương trình đã tăng gấp ba chỉ trong một năm."

  • "Her income tripled after she got promoted."

    "Thu nhập của cô ấy đã tăng gấp ba sau khi cô ấy được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb triple gấp ba lần
Adjective triple gấp ba
Noun triplet bộ ba
Noun triplication sự nhân ba

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triplus
English
triple
English
tripled

Nguồn Gốc của 'Tripled'

Từ 'tripled' bắt nguồn từ tiếng Latin 'triplus', có nghĩa là 'gấp ba'. Nó đi vào tiếng Anh và trở thành 'triple'. Khi thêm '-ed', nó trở thành 'tripled', thường được sử dụng để mô tả hành động tăng lên gấp ba lần. Thật thú vị khi một từ đơn giản có thể mang trong mình một lịch sử lâu dài như vậy!

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng nhanh chóng hoặc lớn về số lượng hoặc kích thước. Khác với "doubled" (nhân đôi) và "quadrupled" (nhân bốn), "tripled" nhấn mạnh một sự tăng trưởng ba lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tripled
  • easily tripled profits
    (lợi nhuận tăng gấp ba một cách dễ dàng)
  • nearly tripled output
    (sản lượng gần như tăng gấp ba)
Verb + tripled
  • have tripled in size
    (đã tăng gấp ba về kích thước)
  • almost tripled overnight
    (gần như tăng gấp ba chỉ sau một đêm)

Idioms

  • tripled down

    kiên quyết theo đuổi, tăng cường nỗ lực vào một việc gì đó (thường là sau khi gặp khó khăn)

    "After the initial failure, they tripled down on their marketing strategy."

    (Sau thất bại ban đầu, họ đã kiên quyết tăng cường chiến lược tiếp thị của mình.)

  • tripling effect

    hiệu ứng nhân ba, tác động lan tỏa làm tăng gấp ba một giá trị nào đó

    "The investment had a tripling effect on local businesses."

    (Khoản đầu tư đã có hiệu ứng nhân ba đối với các doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tripled

Động từ (Quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được nhân ba; được làm cho lớn gấp ba lần hoặc nhiều gấp ba.

"The company's profits tripled last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investment, which tripled in value within a year, surprised even the most optimistic analysts.
Khoản đầu tư, cái mà đã tăng gấp ba lần giá trị trong vòng một năm, đã làm ngạc nhiên ngay cả những nhà phân tích lạc quan nhất.
Phủ định
The initial expectations, which didn't triple the company's profits as predicted, led to a reevaluation of their strategy.
Những kỳ vọng ban đầu, cái mà đã không tăng gấp ba lợi nhuận của công ty như dự đoán, đã dẫn đến việc đánh giá lại chiến lược của họ.
Nghi vấn
Is this the scheme which tripled your earnings, resulting in you retiring early?
Đây có phải là kế hoạch đã giúp tăng gấp ba thu nhập của bạn, dẫn đến việc bạn nghỉ hưu sớm không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company tripled its profits this quarter.
Công ty đã tăng gấp ba lợi nhuận trong quý này.
Phủ định
The recipe didn't triple the amount of sugar required.
Công thức không tăng gấp ba lượng đường cần thiết.
Nghi vấn
Did they triple the budget for the project?
Họ có tăng gấp ba ngân sách cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tripled".

Ý nghĩa của Số 3

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số 3 thường được coi là một con số may mắn hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, câu chuyện thường có ba nhân vật chính hoặc ba thử thách. Việc 'tripled' có thể nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sức mạnh của điều gì đó.