(Top Banner Ad)
increased threefold
C1
Trạng từ C1 Thống kê, Kinh tế

increased threefold

UK: /ˌɪnˈkriːst ˈθriːfəʊld/ • US: /ˌɪnˈkriːst ˈθriːfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

tăng lên gấp ba lần tăng gấp ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multiplied by three; increased to three times the original size or amount.

Vietnamese Meaning

Tăng gấp ba lần; tăng lên ba lần kích thước hoặc số lượng ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased threefold in the last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần trong quý vừa qua."

  • "Demand for the product increased threefold after the marketing campaign."

    "Nhu cầu về sản phẩm đã tăng gấp ba lần sau chiến dịch tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, làm tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng, ngày càng tăng
Adjective increased đã tăng, được tăng thêm
Adjective/Adverb threefold gấp ba, ba lần
Noun threefold increase sự tăng gấp ba lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

doubled (tăng gấp đôi)quadrupled (tăng gấp bốn)

Subject Area

Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
Modern English
increase
Proto-Germanic
*þrīfaldaz
Old English
þrīfeald
Middle English
þrefold
Modern English
threefold

Nguồn gốc của 'increased threefold'

Cụm từ 'increased threefold' là sự kết hợp của hai phần có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mang ý nghĩa tăng trưởng và nhân ba. 'Increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', nghĩa là 'phát triển vào trong' hoặc 'tăng trưởng'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'increase' như ngày nay. Phần 'threefold' lại có nguồn gốc lâu đời hơn từ tiếng Proto-Germanic '*þrīfaldaz' và tiếng Anh cổ 'þrīfeald', cả hai đều có nghĩa là 'gấp ba lần'. Khi ghép lại, 'increased threefold' diễn tả sự tăng lên một cách rõ ràng và mạnh mẽ, nhân với hệ số ba.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng đáng kể. 'Increased threefold' nhấn mạnh mức độ tăng trưởng lớn hơn so với chỉ 'increased significantly' hoặc 'increased considerably'. Nó cụ thể hơn và có tính định lượng. Khác với 'doubled' (tăng gấp đôi) hay 'quadrupled' (tăng gấp bốn), 'increased threefold' cho thấy sự biến đổi lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + increased threefold
  • Sales Sales increased threefold.
    (Doanh số tăng gấp ba.)
  • Profits Profits increased threefold.
    (Lợi nhuận tăng gấp ba.)
  • Population The population increased threefold.
    (Dân số tăng gấp ba.)
  • Revenue Our revenue increased threefold.
    (Doanh thu của chúng tôi tăng gấp ba.)
Auxiliary/Linking Verb + increased threefold
  • has The price has increased threefold.
    (Giá đã tăng gấp ba.)
  • was Production was increased threefold.
    (Sản lượng đã được tăng gấp ba.)
  • will be Our investment will be increased threefold.
    (Khoản đầu tư của chúng tôi sẽ được tăng gấp ba.)

Idioms

  • The number of X increased threefold.

    Số lượng X đã tăng gấp ba lần.

    "The number of users increased threefold after the marketing campaign."

    (Số lượng người dùng đã tăng gấp ba lần sau chiến dịch tiếp thị.)

  • We saw X increased threefold.

    Chúng tôi chứng kiến X tăng gấp ba lần.

    "Over the past decade, we saw the company's value increased threefold."

    (Trong thập kỷ qua, chúng tôi đã chứng kiến giá trị công ty tăng gấp ba lần.)

  • A threefold increase in X.

    Sự tăng gấp ba lần ở X.

    "The project led to a threefold increase in efficiency."

    (Dự án đã dẫn đến sự tăng gấp ba lần về hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased threefold

Trạng từ
Lật mặt

Tăng gấp ba lần; tăng lên ba lần kích thước hoặc số lượng ban đầu.

"The company's profits increased threefold in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the company's profits increase threefold is a major motivator for the employees.
Việc tận hưởng lợi nhuận của công ty tăng gấp ba lần là một động lực lớn cho nhân viên.
Phủ định
She doesn't mind increasing her efforts threefold to achieve her goals.
Cô ấy không ngại tăng gấp ba lần nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.
Nghi vấn
Is considering increasing production threefold feasible given the current market conditions?
Việc cân nhắc tăng sản lượng gấp ba lần có khả thi không với điều kiện thị trường hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased threefold".

Sức mạnh của số Ba

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số ba thường mang ý nghĩa đặc biệt. Nó xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích ('ba điều ước', 'ba chú heo con'), tôn giáo (Thiên Chúa Ba Ngôi) và cả trong cách diễn đạt thông thường ('third time's a charm' - lần thứ ba may mắn). Khi một thứ gì đó 'increased threefold' (tăng gấp ba lần), nó không chỉ là một con số mà còn ngụ ý một sự tăng trưởng đáng kể, đôi khi là hoàn thành hoặc đạt đến một cột mốc quan trọng.

Quy tắc Ba trong Diễn đạt

Quy tắc Ba (Rule of Three) là một nguyên tắc trong văn học, hùng biện và hài kịch, cho rằng ba ví dụ hoặc ba sự kiện sẽ hiệu quả hơn hai hoặc bốn. Nó tạo ra một nhịp điệu dễ nhớ và cảm giác hoàn chỉnh. 'Increased threefold' phản ánh ý tưởng này về sự hoàn thiện và nhấn mạnh mức độ tăng trưởng một cách ấn tượng, làm cho thông tin trở nên mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn trong giao tiếp.