trivially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not important or serious; easily.
Vietnamese Meaning
Một cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solution to the equation can be trivially obtained by inspection."
"Giải pháp cho phương trình có thể thu được một cách hiển nhiên bằng cách quan sát."
-
"The software update trivially solved the minor bugs."
"Bản cập nhật phần mềm đã giải quyết các lỗi nhỏ một cách dễ dàng."
-
"It can be trivially shown that the function is continuous."
"Có thể chứng minh một cách hiển nhiên rằng hàm số này liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt |
| Noun | triviality | Sự tầm thường, điều nhỏ nhặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Trivially" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó có thể đạt được hoặc hiểu được một cách dễ dàng, thường không cần nỗ lực đáng kể. Trong toán học và khoa học, nó có thể chỉ ra một trường hợp đặc biệt đơn giản hoặc hiển nhiên của một định lý hoặc kết quả. Nó mang sắc thái của sự đơn giản đến mức không đáng để thảo luận chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dismissed dismissed trivially (bị bác bỏ một cách dễ dàng/tầm thường)
-
solved solved trivially (được giải quyết một cách dễ dàng/hiển nhiên)
-
trivially trivially true (đúng một cách hiển nhiên/tầm thường)
-
trivially trivially false (sai một cách hiển nhiên/tầm thường)
Idioms
-
Don't sweat the small stuff (and it's all small stuff)
Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt (vì mọi chuyện đều là nhỏ nhặt).
"He's always stressed about minor details. He needs to learn to not sweat the small stuff."
(Anh ấy luôn căng thẳng về những chi tiết nhỏ nhặt. Anh ấy cần học cách đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
-
A storm in a teacup
Chuyện bé xé ra to.
"Their argument about who should wash the dishes was just a storm in a teacup."
(Cuộc tranh cãi của họ về ai nên rửa bát chỉ là chuyện bé xé ra to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivially
adverbMột cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.
"The solution to the equation can be trivially obtained by inspection."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Frankly, the solution, trivially obvious, was overlooked by the team. |
Thẳng thắn mà nói, giải pháp, quá hiển nhiên, đã bị cả đội bỏ qua. |
| Phủ định | Surprisingly, the problem, not trivially resolved, required extensive research. |
Đáng ngạc nhiên là, vấn đề này, không dễ giải quyết, đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng. |
| Nghi vấn | Therefore, is this issue, trivially dealt with, really worth our time? |
Vậy thì, vấn đề này, được giải quyết quá dễ dàng, có thực sự đáng để chúng ta tốn thời gian không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had trivially dismissed the evidence before the new information came to light. |
Cô ấy đã coi nhẹ bằng chứng một cách tầm thường trước khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng. |
| Phủ định | He had not trivially considered the risks involved in the project; he was very cautious. |
Anh ấy đã không xem xét một cách tầm thường những rủi ro liên quan đến dự án; anh ấy rất thận trọng. |
| Nghi vấn | Had they trivially assumed the problem was solved before thoroughly testing the system? |
Họ đã coi nhẹ và cho rằng vấn đề đã được giải quyết trước khi kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivially".
