(Top Banner Ad)
trivially
C1
adverb C1 Toán học, Khoa học, Tổng quát

trivially

UK: /ˈtrɪv.i.ə.li/ • US: /ˈtrɪv.i.ə.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiển nhiên một cách dễ dàng một cách không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not important or serious; easily.

Vietnamese Meaning

Một cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution to the equation can be trivially obtained by inspection."

    "Giải pháp cho phương trình có thể thu được một cách hiển nhiên bằng cách quan sát."

  • "The software update trivially solved the minor bugs."

    "Bản cập nhật phần mềm đã giải quyết các lỗi nhỏ một cách dễ dàng."

  • "It can be trivially shown that the function is continuous."

    "Có thể chứng minh một cách hiển nhiên rằng hàm số này liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt
Noun triviality Sự tầm thường, điều nhỏ nhặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivially

Nguồn Gốc Của 'Trivially'

Từ 'trivially' xuất phát từ tiếng Latinh 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (từ 'trivium' - nơi ba con đường gặp nhau). Ban đầu, nó ám chỉ những điều bình thường, phổ biến, dễ tìm thấy ở mọi nơi, giống như những câu chuyện phiếm bạn có thể nghe được ở ngã ba đường. Sau đó, nó dần mang nghĩa là 'không quan trọng', 'tầm thường' như chúng ta thấy ngày nay. Trong toán học và khoa học, nó có nghĩa là một cái gì đó quá rõ ràng hoặc dễ dàng để chứng minh.

Usage Note

"Trivially" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó có thể đạt được hoặc hiểu được một cách dễ dàng, thường không cần nỗ lực đáng kể. Trong toán học và khoa học, nó có thể chỉ ra một trường hợp đặc biệt đơn giản hoặc hiển nhiên của một định lý hoặc kết quả. Nó mang sắc thái của sự đơn giản đến mức không đáng để thảo luận chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + trivially
  • dismissed dismissed trivially
    (bị bác bỏ một cách dễ dàng/tầm thường)
  • solved solved trivially
    (được giải quyết một cách dễ dàng/hiển nhiên)
Adjective + trivially
  • trivially trivially true
    (đúng một cách hiển nhiên/tầm thường)
  • trivially trivially false
    (sai một cách hiển nhiên/tầm thường)

Idioms

  • Don't sweat the small stuff (and it's all small stuff)

    Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt (vì mọi chuyện đều là nhỏ nhặt).

    "He's always stressed about minor details. He needs to learn to not sweat the small stuff."

    (Anh ấy luôn căng thẳng về những chi tiết nhỏ nhặt. Anh ấy cần học cách đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)

  • A storm in a teacup

    Chuyện bé xé ra to.

    "Their argument about who should wash the dishes was just a storm in a teacup."

    (Cuộc tranh cãi của họ về ai nên rửa bát chỉ là chuyện bé xé ra to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivially

adverb
Lật mặt

Một cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.

"The solution to the equation can be trivially obtained by inspection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, the solution, trivially obvious, was overlooked by the team.
Thẳng thắn mà nói, giải pháp, quá hiển nhiên, đã bị cả đội bỏ qua.
Phủ định
Surprisingly, the problem, not trivially resolved, required extensive research.
Đáng ngạc nhiên là, vấn đề này, không dễ giải quyết, đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng.
Nghi vấn
Therefore, is this issue, trivially dealt with, really worth our time?
Vậy thì, vấn đề này, được giải quyết quá dễ dàng, có thực sự đáng để chúng ta tốn thời gian không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had trivially dismissed the evidence before the new information came to light.
Cô ấy đã coi nhẹ bằng chứng một cách tầm thường trước khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng.
Phủ định
He had not trivially considered the risks involved in the project; he was very cautious.
Anh ấy đã không xem xét một cách tầm thường những rủi ro liên quan đến dự án; anh ấy rất thận trọng.
Nghi vấn
Had they trivially assumed the problem was solved before thoroughly testing the system?
Họ đã coi nhẹ và cho rằng vấn đề đã được giải quyết trước khi kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivially".

Tầm Quan Trọng Của Sự Khiêm Tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật và khoa học, việc trình bày một vấn đề là 'trivially true' (đúng một cách hiển nhiên) có thể là một cách để thể hiện sự khiêm tốn hoặc lịch sự, ngụ ý rằng vấn đề đó không quá phức tạp hoặc đáng tự hào.