self-evident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Obvious without needing explanation or proof; evident without proof or reasoning.
Vietnamese Meaning
Hiển nhiên, rõ ràng, không cần giải thích hay chứng minh; tự nó chứng minh được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is self-evident that all men are created equal."
"Một điều hiển nhiên là tất cả mọi người đều được sinh ra bình đẳng."
-
"The principle of equality is self-evident."
"Nguyên tắc bình đẳng là một điều hiển nhiên."
-
"It's self-evident that we need to reduce carbon emissions."
"Hiển nhiên là chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-evident | hiển nhiên, tự rõ ràng (không cần chứng minh) |
| Noun | self-evidence | tính hiển nhiên, tính tự minh chứng |
| Adjective | evident | rõ ràng, hiển nhiên (cần bằng chứng hoặc giải thích thêm) |
| Adverb | evidently | một cách rõ ràng, hiển nhiên là |
| Noun | evidence | bằng chứng, chứng cứ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self-evident' thường được dùng để mô tả những sự thật, nguyên tắc hoặc chân lý mà mọi người đều có thể dễ dàng nhận thấy và chấp nhận mà không cần đến bất kỳ lập luận hay bằng chứng phức tạp nào. Nó nhấn mạnh tính trực quan và phổ quát của một điều gì đó. So với 'obvious', 'self-evident' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào tính chất không cần chứng minh của sự thật đó. 'Obvious' có thể chỉ đơn giản là dễ nhận thấy, trong khi 'self-evident' khẳng định rằng sự thật đó là không thể chối cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plainly plainly self-evident (rõ ràng đến mức hiển nhiên)
-
manifestly manifestly self-evident (hiển nhiên một cách rõ ràng)
-
utterly utterly self-evident (hoàn toàn hiển nhiên)
-
become become self-evident (trở nên hiển nhiên)
-
prove prove self-evident (chứng tỏ là hiển nhiên)
-
remain remain self-evident (vẫn hiển nhiên)
-
consider consider something self-evident (coi điều gì đó là hiển nhiên)
-
hold hold something to be self-evident (cho rằng điều gì đó là hiển nhiên (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, triết học))
-
truth the truth is self-evident (sự thật là hiển nhiên)
-
fact the fact is self-evident (thực tế là hiển nhiên)
-
principle a principle is self-evident (một nguyên tắc là hiển nhiên)
-
statement a statement is self-evident (một tuyên bố là hiển nhiên)
Idioms
-
We hold these truths to be self-evident.
Chúng tôi khẳng định những chân lý này là hiển nhiên. (Một câu nói nổi tiếng từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ)
"The Declaration of Independence states, "We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal.""
(Tuyên ngôn Độc lập nêu rõ, "Chúng tôi khẳng định những chân lý này là hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.")
-
It is self-evident that...
Rõ ràng/hiển nhiên là...
"It is self-evident that regular exercise is good for your health."
(Rõ ràng là tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe của bạn.)
-
The truth is self-evident.
Sự thật là hiển nhiên.
"Despite all the denials, the truth of his guilt was self-evident to everyone."
(Bất chấp mọi lời phủ nhận, sự thật về tội lỗi của anh ta là hiển nhiên với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-evident
adjectiveHiển nhiên, rõ ràng, không cần giải thích hay chứng minh; tự nó chứng minh được.
"It is self-evident that all men are created equal."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is self-evident that honesty is the best policy. |
Hiển nhiên là trung thực là thượng sách. |
| Phủ định | It is not self-evident to everyone that climate change is a serious threat. |
Không phải ai cũng thấy rõ ràng rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is it self-evident that education is the key to success? |
Có hiển nhiên rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is self-evident that honesty is the best policy. |
Hiển nhiên là trung thực là thượng sách. |
| Phủ định | It is not self-evident to everyone that climate change is a serious threat. |
Không phải ai cũng thấy rõ rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Why isn't it self-evident that education is crucial for societal progress? |
Tại sao không hiển nhiên rằng giáo dục là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ của xã hội? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is going to be self-evident that climate change is a serious threat after this summer. |
Sẽ hiển nhiên rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng sau mùa hè này. |
| Phủ định | It isn't going to be self-evident to everyone why this law is necessary. |
Sẽ không hiển nhiên với tất cả mọi người lý do tại sao luật này là cần thiết. |
| Nghi vấn | Is it going to be self-evident who the best candidate is after the debate? |
Liệu có hiển nhiên ai là ứng cử viên tốt nhất sau cuộc tranh luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evident".
