(Top Banner Ad)
self-evident
C1
adjective C1 Triết học, Pháp luật

self-evident

UK: /ˌself ˈevɪdənt/ • US: /ˌselfˈevɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiển nhiên rõ ràng tự nó chứng minh được không cần chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obvious without needing explanation or proof; evident without proof or reasoning.

Vietnamese Meaning

Hiển nhiên, rõ ràng, không cần giải thích hay chứng minh; tự nó chứng minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is self-evident that all men are created equal."

    "Một điều hiển nhiên là tất cả mọi người đều được sinh ra bình đẳng."

  • "The principle of equality is self-evident."

    "Nguyên tắc bình đẳng là một điều hiển nhiên."

  • "It's self-evident that we need to reduce carbon emissions."

    "Hiển nhiên là chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-evident hiển nhiên, tự rõ ràng (không cần chứng minh)
Noun self-evidence tính hiển nhiên, tính tự minh chứng
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên (cần bằng chứng hoặc giải thích thêm)
Adverb evidently một cách rõ ràng, hiển nhiên là
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*s(w)e-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
ēvidēns
Old French
evident
Middle English
evident
English (compound)
self-evident

Nguồn gốc của "self-evident"

"Self-evident" là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa "self" (nghĩa là "tự thân, bản thân") và "evident" (nghĩa là "rõ ràng, hiển nhiên"). Từ "evident" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "evidens", mang ý nghĩa "có thể nhìn thấy rõ ràng". Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: một sự thật hay nguyên tắc mà tính đúng đắn của nó đã quá rõ ràng đến mức không cần bất kỳ bằng chứng hay giải thích nào khác; nó tự chứng minh chính nó.

Usage Note

Từ 'self-evident' thường được dùng để mô tả những sự thật, nguyên tắc hoặc chân lý mà mọi người đều có thể dễ dàng nhận thấy và chấp nhận mà không cần đến bất kỳ lập luận hay bằng chứng phức tạp nào. Nó nhấn mạnh tính trực quan và phổ quát của một điều gì đó. So với 'obvious', 'self-evident' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào tính chất không cần chứng minh của sự thật đó. 'Obvious' có thể chỉ đơn giản là dễ nhận thấy, trong khi 'self-evident' khẳng định rằng sự thật đó là không thể chối cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-evident
  • plainly plainly self-evident
    (rõ ràng đến mức hiển nhiên)
  • manifestly manifestly self-evident
    (hiển nhiên một cách rõ ràng)
  • utterly utterly self-evident
    (hoàn toàn hiển nhiên)
Verb + self-evident
  • become become self-evident
    (trở nên hiển nhiên)
  • prove prove self-evident
    (chứng tỏ là hiển nhiên)
  • remain remain self-evident
    (vẫn hiển nhiên)
  • consider consider something self-evident
    (coi điều gì đó là hiển nhiên)
  • hold hold something to be self-evident
    (cho rằng điều gì đó là hiển nhiên (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, triết học))
Noun + self-evident
  • truth the truth is self-evident
    (sự thật là hiển nhiên)
  • fact the fact is self-evident
    (thực tế là hiển nhiên)
  • principle a principle is self-evident
    (một nguyên tắc là hiển nhiên)
  • statement a statement is self-evident
    (một tuyên bố là hiển nhiên)

Idioms

  • We hold these truths to be self-evident.

    Chúng tôi khẳng định những chân lý này là hiển nhiên. (Một câu nói nổi tiếng từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ)

    "The Declaration of Independence states, "We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal.""

    (Tuyên ngôn Độc lập nêu rõ, "Chúng tôi khẳng định những chân lý này là hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.")

  • It is self-evident that...

    Rõ ràng/hiển nhiên là...

    "It is self-evident that regular exercise is good for your health."

    (Rõ ràng là tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • The truth is self-evident.

    Sự thật là hiển nhiên.

    "Despite all the denials, the truth of his guilt was self-evident to everyone."

    (Bất chấp mọi lời phủ nhận, sự thật về tội lỗi của anh ta là hiển nhiên với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-evident

adjective
Lật mặt

Hiển nhiên, rõ ràng, không cần giải thích hay chứng minh; tự nó chứng minh được.

"It is self-evident that all men are created equal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is self-evident that honesty is the best policy.
Hiển nhiên là trung thực là thượng sách.
Phủ định
It is not self-evident to everyone that climate change is a serious threat.
Không phải ai cũng thấy rõ ràng rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is it self-evident that education is the key to success?
Có hiển nhiên rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is self-evident that honesty is the best policy.
Hiển nhiên là trung thực là thượng sách.
Phủ định
It is not self-evident to everyone that climate change is a serious threat.
Không phải ai cũng thấy rõ rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.
Nghi vấn
Why isn't it self-evident that education is crucial for societal progress?
Tại sao không hiển nhiên rằng giáo dục là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ của xã hội?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is going to be self-evident that climate change is a serious threat after this summer.
Sẽ hiển nhiên rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng sau mùa hè này.
Phủ định
It isn't going to be self-evident to everyone why this law is necessary.
Sẽ không hiển nhiên với tất cả mọi người lý do tại sao luật này là cần thiết.
Nghi vấn
Is it going to be self-evident who the best candidate is after the debate?
Liệu có hiển nhiên ai là ứng cử viên tốt nhất sau cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evident".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Cụm từ "We hold these truths to be self-evident" (Chúng tôi khẳng định những chân lý này là hiển nhiên) nổi tiếng nhất xuất hiện trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776. Nó được dùng để nhấn mạnh các nguyên tắc về quyền bình đẳng, quyền sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc là những chân lý phổ quát, không cần bằng chứng mà tự bản thân chúng đã rõ ràng và đúng đắn, là nền tảng cho sự ra đời của một quốc gia mới.

Triết học Khai sáng

Khái niệm "tự hiển nhiên" (self-evident) rất phù hợp với tư tưởng của Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng Khai sáng như John Locke tin rằng lý trí và sự quan sát có thể khám phá ra những sự thật phổ quát về tự nhiên và con người. Những sự thật này được cho là rõ ràng đến mức không cần dựa vào truyền thống hay giáo điều tôn giáo để chứng minh, đặt nền móng cho quyền tự nhiên và các nguyên tắc dân chủ hiện đại.