tui na
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acupressure | Ấn huyệt (một kỹ thuật tương tự như Tui Na) |
| Noun | massage | Mát-xa, xoa bóp (một hình thức trị liệu tương tự, nhưng thường nhẹ nhàng hơn) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Chinese
推拿 (tuī ná)
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + tui na
-
therapeutic therapeutic tui na (Tui Na trị liệu)
-
traditional traditional tui na (Tui Na truyền thống)
-
medical medical tui na (Tui Na y học)
Verb + tui na
-
practice practice tui na (Thực hành Tui Na)
-
receive receive tui na (Nhận trị liệu Tui Na)
-
perform perform tui na (Thực hiện Tui Na)
Idioms
-
Get a tui na
Đi trị liệu Tui Na
"I'm going to get a tui na to relieve my back pain."
(Tôi sẽ đi trị liệu Tui Na để giảm đau lưng.)
-
Tui na session
Buổi trị liệu Tui Na
"The tui na session really helped loosen my muscles."
(Buổi trị liệu Tui Na thực sự giúp làm giãn cơ của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tui na
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tui na".
Y học cổ truyền Trung Quốc
Tui Na là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), một hệ thống y học có lịch sử hàng ngàn năm. TCM dựa trên các khái niệm về kinh mạch, huyệt đạo và sự cân bằng của khí (năng lượng sống) trong cơ thể. Tui Na được sử dụng để khôi phục sự cân bằng này và thúc đẩy sức khỏe.
