acupressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A therapy based on traditional Chinese medicine similar to acupuncture, in which physical pressure is applied to acupuncture points by the hand, elbow, or with various devices.
Vietnamese Meaning
Một liệu pháp dựa trên y học cổ truyền Trung Quốc tương tự như châm cứu, trong đó áp lực vật lý được tác động lên các huyệt bằng tay, khuỷu tay hoặc bằng các thiết bị khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses acupressure for headaches."
"Cô ấy sử dụng xoa bóp bấm huyệt để chữa đau đầu."
-
"Acupressure can be used to relieve muscle tension."
"Xoa bóp bấm huyệt có thể được sử dụng để giảm căng cơ."
-
"Many people find acupressure helpful for managing chronic pain."
"Nhiều người thấy xoa bóp bấm huyệt hữu ích trong việc kiểm soát cơn đau mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acupressurist | chuyên viên bấm huyệt, người thực hành bấm huyệt |
| Noun | acupuncture | châm cứu (phương pháp dùng kim nhỏ châm vào các huyệt đạo) |
| Noun | acupuncturist | chuyên viên châm cứu, thầy châm cứu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acupressure focuses on stimulating the body's self-healing abilities through pressure rather than needles, distinguishing it from acupuncture. It's often used for pain relief, stress reduction, and improving circulation. It can be self-administered or performed by a trained therapist.
Prepositions
'for' is used to indicate the purpose of using acupressure (e.g., acupressure *for* pain relief). 'in' is used when describing acupressure as a method (e.g., research *in* acupressure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive acupressure for headaches (nhận trị liệu bấm huyệt để chữa đau đầu)
-
apply acupressure to a specific point (thực hiện bấm huyệt lên một điểm cụ thể)
-
use acupressure to relieve pain (sử dụng phương pháp bấm huyệt để giảm đau)
-
practice acupressure (hành nghề/thực hành bấm huyệt)
-
acupressure point (huyệt đạo (để bấm))
-
acupressure therapy (liệu pháp bấm huyệt)
-
acupressure session (buổi/phiên trị liệu bấm huyệt)
-
acupressure mat (thảm bấm huyệt)
-
gentle acupressure (bấm huyệt nhẹ nhàng)
-
traditional acupressure (bấm huyệt truyền thống)
-
self- acupressure (tự bấm huyệt)
Idioms
-
a pressure point
huyệt đạo (nghĩa đen); điểm yếu, vấn đề nhạy cảm (nghĩa bóng)
"Besides being a literal term in acupressure, 'pressure point' can mean a sensitive issue. Don't talk about his failed project; it's a real pressure point for him."
(Ngoài việc là một thuật ngữ trong bấm huyệt, 'pressure point' còn có thể có nghĩa là một vấn đề nhạy cảm. Đừng nói về dự án thất bại của anh ấy; đó là một điểm yếu thực sự của anh ta.)
-
hit the right spot
gãi đúng chỗ ngứa, làm đúng điều ai đó cần hoặc thích
"That acupressure massage on my back really hit the right spot and relieved all the tension."
(Bài mát-xa bấm huyệt ở lưng đó thực sự đã 'gãi đúng chỗ ngứa' và làm tôi hết đau mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acupressure
nounMột liệu pháp dựa trên y học cổ truyền Trung Quốc tương tự như châm cứu, trong đó áp lực vật lý được tác động lên các huyệt bằng tay, khuỷu tay hoặc bằng các thiết bị khác nhau.
"She uses acupressure for headaches."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will try acupressure to relieve her headache tomorrow. |
Ngày mai cô ấy sẽ thử phương pháp xoa bóp bấm huyệt để giảm đau đầu. |
| Phủ định | They are not going to use acupressure as their primary treatment method. |
Họ sẽ không sử dụng xoa bóp bấm huyệt như phương pháp điều trị chính của họ. |
| Nghi vấn | Will acupressure be a suitable alternative to traditional medicine? |
Liệu xoa bóp bấm huyệt có phải là một lựa chọn thay thế phù hợp cho y học truyền thống không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The acupuncturist's acupressure technique relieved my back pain. |
Kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt của chuyên gia châm cứu đã làm giảm đau lưng của tôi. |
| Phủ định | That patient's acupressure treatment didn't show immediate results. |
Liệu pháp xoa bóp bấm huyệt của bệnh nhân đó không cho thấy kết quả ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is it the clinic's acupressure massage that you recommend? |
Có phải là phương pháp xoa bóp bấm huyệt của phòng khám mà bạn giới thiệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acupressure".
