(Top Banner Ad)
massage
B1
danh từ B1 Sức khỏe và Thể chất

massage

UK: /ˈmæsɑːʒ/ • US: /məˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp mát xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rubbing and kneading of muscles and joints of the body with the hands, especially to relieve tension or pain.

Vietnamese Meaning

Sự xoa bóp và nhào nặn cơ bắp và khớp của cơ thể bằng tay, đặc biệt để giảm căng thẳng hoặc đau nhức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets a massage every month to relieve stress."

    "Cô ấy đi xoa bóp mỗi tháng để giảm căng thẳng."

  • "The spa offers a variety of massage treatments."

    "Spa cung cấp nhiều liệu pháp xoa bóp khác nhau."

  • "I massaged my aching feet after a long day."

    "Tôi xoa bóp bàn chân đau nhức của mình sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb massage xoa bóp, mát-xa (cơ thể)
Noun massage sự xoa bóp, sự mát-xa
Noun masseur nam nhân viên mát-xa
Noun masseuse nữ nhân viên mát-xa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
massḥ
French
masser
French
massage
English
massage

Nguồn gốc từ Ả Rập

Từ 'massage' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'massage' (danh từ) và 'masser' (động từ), nghĩa là 'xoa bóp'. Đến lượt mình, những từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'massḥ', có nghĩa là 'vuốt ve, chạm vào' hoặc 'chà xát'. Điều này cho thấy mát-xa là một phương pháp trị liệu bằng tay đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'massage' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ hành động xoa bóp hoặc một liệu pháp xoa bóp. Nó nhấn mạnh vào kỹ thuật và mục đích của việc xoa bóp.

Prepositions

for on with

‘Massage for’: sử dụng khi chỉ mục đích của việc xoa bóp (ví dụ: massage for relaxation). ‘Massage on’: sử dụng khi chỉ vùng được xoa bóp (ví dụ: massage on the back). ‘Massage with’: sử dụng khi chỉ phương tiện hoặc kỹ thuật xoa bóp (ví dụ: massage with oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage
  • deep tissue deep tissue massage
    (mát-xa mô sâu (loại mát-xa tác động sâu vào cơ bắp))
  • full body full body massage
    (mát-xa toàn thân)
  • relaxing relaxing massage
    (mát-xa thư giãn)
  • therapeutic therapeutic massage
    (mát-xa trị liệu)
Verb + massage
  • give give a massage
    (thực hiện mát-xa, mát-xa cho ai đó)
  • get/have get/have a massage
    (đi mát-xa, được mát-xa)
  • enjoy enjoy a massage
    (tận hưởng việc mát-xa)
Massage + Noun
  • therapy massage therapy
    (liệu pháp mát-xa)
  • oil massage oil
    (dầu mát-xa)
  • therapist massage therapist
    (chuyên viên mát-xa)

Idioms

  • massage the figures/data/statistics

    thao túng số liệu/dữ liệu/thống kê (để làm cho chúng trông tốt hơn hoặc phù hợp với mục đích nào đó)

    "The company was accused of massaging the sales figures to make their performance look better."

    (Công ty bị cáo buộc đã thao túng số liệu bán hàng để làm cho hiệu suất của họ trông tốt hơn.)

  • massage someone's ego

    vuốt ve lòng tự ái của ai đó, tâng bốc ai đó (để khiến họ cảm thấy quan trọng hoặc tự hào)

    "She's always massaging her boss's ego to get what she wants."

    (Cô ấy luôn tâng bốc sếp để đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage

danh từ
Lật mặt

Sự xoa bóp và nhào nặn cơ bắp và khớp của cơ thể bằng tay, đặc biệt để giảm căng thẳng hoặc đau nhức.

"She gets a massage every month to relieve stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I massage my sore muscles after a long workout.
Tôi xoa bóp các cơ bắp đau nhức của mình sau một buổi tập luyện dài.
Phủ định
She doesn't massage her face before applying makeup.
Cô ấy không mát-xa mặt trước khi trang điểm.
Nghi vấn
Do you massage your baby after bath time?
Bạn có xoa bóp cho em bé của bạn sau giờ tắm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She massages her back every night.
Cô ấy xoa bóp lưng mỗi đêm.
Phủ định
He does not massage his feet after running.
Anh ấy không xoa bóp chân sau khi chạy.
Nghi vấn
Do they massage the client with essential oils?
Họ có xoa bóp cho khách hàng bằng tinh dầu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a massage because she had been working all day.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần được xoa bóp vì cô ấy đã làm việc cả ngày.
Phủ định
He told me that he did not want to massage my back.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn xoa bóp lưng cho tôi.
Nghi vấn
She asked if I knew how to massage someone properly.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách xoa bóp cho ai đó đúng cách không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She massages her sore muscles after a long run.
Cô ấy xoa bóp các cơ bắp đau nhức sau một chặng chạy dài.
Phủ định
He doesn't massage his back regularly, which causes him pain.
Anh ấy không xoa bóp lưng thường xuyên, điều này gây ra đau đớn cho anh ấy.
Nghi vấn
Does he massage his feet every night before bed?
Anh ấy có xoa bóp chân mỗi đêm trước khi đi ngủ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been massaging her temples to relieve the headache.
Cô ấy đã xoa bóp thái dương để giảm bớt cơn đau đầu.
Phủ định
They haven't been massaging clients since the new regulations came into effect.
Họ đã không xoa bóp cho khách hàng kể từ khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Has he been massaging his back after the long journey?
Anh ấy có xoa bóp lưng sau chuyến đi dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage".

Lợi ích sức khỏe và thư giãn

Mát-xa được công nhận rộng rãi trên toàn cầu không chỉ để thư giãn mà còn vì những lợi ích trị liệu của nó, như giảm căng cơ, cải thiện lưu thông máu và giảm căng thẳng. Nó là một phần không thể thiếu trong các liệu trình chăm sóc sức khỏe của nhiều người.

Nghệ thuật xoa bóp đa dạng

Qua các nền văn hóa khác nhau, mát-xa đã phát triển thành nhiều hình thức độc đáo, mỗi loại có kỹ thuật và triết lý riêng. Ví dụ bao gồm mát-xa Thụy Điển để thư giãn, mát-xa mô sâu để phục hồi cơ bắp, mát-xa Thái truyền thống hoặc Shiatsu của Nhật Bản.