turn-taking
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turn-taking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình trong một cuộc hội thoại hoặc thảo luận, trong đó mỗi người nói trong một khoảng thời gian nhất định rồi dừng lại để người khác nói.
Definition (English Meaning)
The process in a conversation or discussion where each person speaks for a period of time and then stops to allow someone else to speak.
Ví dụ Thực tế với 'Turn-taking'
-
"Effective turn-taking is crucial for productive group discussions."
"Việc thay phiên nhau hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc thảo luận nhóm hiệu quả."
-
"The children are learning about turn-taking in preschool."
"Những đứa trẻ đang học về việc thay phiên nhau ở trường mẫu giáo."
-
"Cultural differences can affect turn-taking in conversations."
"Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc thay phiên nhau trong các cuộc trò chuyện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Turn-taking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: turn-taking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Turn-taking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Turn-taking là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong các cuộc hội thoại. Nó liên quan đến cả việc biết khi nào nên bắt đầu nói, khi nào nên ngừng lại, và cách nhường lượt cho người khác. Khác với 'interruption' (sự ngắt lời) mang nghĩa tiêu cực, turn-taking nhấn mạnh sự phối hợp và tôn trọng lẫn nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In turn-taking’ được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể liên quan đến việc thay phiên nhau. Ví dụ: 'In turn-taking, pauses are important.' ‘During turn-taking’ nhấn mạnh thời gian diễn ra việc thay phiên nhau. Ví dụ: 'During turn-taking, participants often use nonverbal cues.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Turn-taking'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Effective communication, which involves active listening and turn-taking, fosters stronger relationships.
|
Giao tiếp hiệu quả, bao gồm lắng nghe tích cực và sự luân phiên lượt lời, thúc đẩy các mối quan hệ bền chặt hơn. |
| Phủ định |
A conversation that lacks turn-taking, which is crucial for mutual understanding, often leads to frustration.
|
Một cuộc trò chuyện thiếu sự luân phiên lượt lời, điều rất quan trọng để hiểu nhau, thường dẫn đến sự thất vọng. |
| Nghi vấn |
Is turn-taking, which requires patience and respect, a skill that can be improved with practice?
|
Sự luân phiên lượt lời, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tôn trọng, có phải là một kỹ năng có thể được cải thiện bằng cách luyện tập không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Effective turn-taking is crucial for successful conversations.
|
Việc thay phiên nhau một cách hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc trò chuyện thành công. |
| Phủ định |
Lack of turn-taking disrupts communication and can lead to misunderstandings.
|
Việc thiếu sự thay phiên nhau phá vỡ giao tiếp và có thể dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn |
Is turn-taking being properly taught in schools?
|
Có phải việc thay phiên nhau đang được dạy đúng cách trong trường học không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The facilitator is going to emphasize turn-taking during the group discussion.
|
Người điều phối sẽ nhấn mạnh việc thay phiên nhau phát biểu trong buổi thảo luận nhóm. |
| Phủ định |
She isn't going to ignore the importance of turn-taking in effective communication.
|
Cô ấy sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của việc thay phiên nhau phát biểu trong giao tiếp hiệu quả. |
| Nghi vấn |
Are they going to teach the children about turn-taking skills at the summer camp?
|
Họ có định dạy trẻ em về kỹ năng thay phiên nhau phát biểu tại trại hè không? |