adjacency pair
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Adjacency pair'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chuỗi hai phát ngôn có liên quan bởi hai người nói khác nhau. Phát ngôn thứ hai luôn phụ thuộc về mặt chức năng vào phát ngôn đầu tiên.
Definition (English Meaning)
A sequence of two related utterances by two different speakers. The second utterance is always functionally dependent on the first.
Ví dụ Thực tế với 'Adjacency pair'
-
""Question-answer" is a common example of an adjacency pair."
""Câu hỏi-câu trả lời" là một ví dụ phổ biến của một cặp kề nhau."
-
"The most common adjacency pair is a question followed by an answer."
"Cặp kề nhau phổ biến nhất là một câu hỏi theo sau bởi một câu trả lời."
-
"Greetings and farewells are also adjacency pairs."
"Lời chào và lời tạm biệt cũng là các cặp kề nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Adjacency pair'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: adjacency pair
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Adjacency pair'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Adjacency pairs là một khái niệm quan trọng trong phân tích hội thoại. Chúng thể hiện cấu trúc cơ bản của nhiều tương tác giao tiếp. Ví dụ điển hình là câu hỏi và câu trả lời, lời chào và lời đáp, lời đề nghị và lời chấp nhận/từ chối, lời khen và lời đáp lại, lời xin lỗi và sự chấp nhận. Tính 'kề nhau' (adjacency) không nhất thiết là ngay lập tức; các phát ngôn khác có thể xen vào giữa, nhưng mối quan hệ chức năng vẫn còn. Việc bỏ lỡ hoặc không đáp ứng mong đợi của một adjacency pair có thể gây ra sự khó xử hoặc hiểu lầm trong giao tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Adjacency pair'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This adjacency pair is a fundamental concept in conversation analysis.
|
Cặp kề này là một khái niệm cơ bản trong phân tích hội thoại. |
| Phủ định |
That adjacency pair is not always present in informal conversation.
|
Cặp kề đó không phải lúc nào cũng xuất hiện trong cuộc trò chuyện không chính thức. |
| Nghi vấn |
Which adjacency pair is most common in everyday greetings?
|
Cặp kề nào phổ biến nhất trong các lời chào hàng ngày? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The conversation clearly demonstrated the adjacency pair.
|
Cuộc trò chuyện cho thấy rõ cặp kề nhau. |
| Phủ định |
The response was not an adjacency pair to the initial question.
|
Câu trả lời không phải là một cặp kề với câu hỏi ban đầu. |
| Nghi vấn |
What constitutes an adjacency pair in a phone conversation?
|
Điều gì tạo nên một cặp kề trong một cuộc trò chuyện điện thoại? |