(Top Banner Ad)
adjacency pair
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

adjacency pair

UK: /əˈdʒeɪsənsi peər/ • US: /əˈdʒeɪsənsi per/

Nghĩa tiếng Việt

cặp kề nhau cặp phát ngôn liên tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of two related utterances by two different speakers. The second utterance is always functionally dependent on the first.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi hai phát ngôn có liên quan bởi hai người nói khác nhau. Phát ngôn thứ hai luôn phụ thuộc về mặt chức năng vào phát ngôn đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Question-answer" is a common example of an adjacency pair."

    ""Câu hỏi-câu trả lời" là một ví dụ phổ biến của một cặp kề nhau."

  • "The most common adjacency pair is a question followed by an answer."

    "Cặp kề nhau phổ biến nhất là một câu hỏi theo sau bởi một câu trả lời."

  • "Greetings and farewells are also adjacency pairs."

    "Lời chào và lời tạm biệt cũng là các cặp kề nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adjacent Gần kề, liền kề, kế bên
Adverb adjacently Một cách gần kề, liền kề
Noun adjacency Sự gần kề, sự liền kề
Noun pair Cặp, đôi
Verb pair Ghép đôi, kết cặp
Noun pairing Sự ghép đôi, sự kết cặp

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacere
Latin
par
English (Conversation Analysis)
adjacency pair

Nguồn gốc trong Phân tích hội thoại

Cụm từ 'adjacency pair' được các nhà ngôn ngữ học Harvey Sacks, Emanuel Schegloff và Gail Jefferson đặt ra trong lĩnh vực Phân tích hội thoại (Conversation Analysis) vào những năm 1970. Nó dùng để chỉ một chuỗi hai lời nói liền kề nhau của hai người nói khác nhau, trong đó lời nói thứ hai được mong đợi và phụ thuộc vào lời nói thứ nhất về mặt chức năng, ví dụ như chào hỏi-đáp lời chào, câu hỏi-câu trả lời.

Usage Note

Adjacency pairs là một khái niệm quan trọng trong phân tích hội thoại. Chúng thể hiện cấu trúc cơ bản của nhiều tương tác giao tiếp. Ví dụ điển hình là câu hỏi và câu trả lời, lời chào và lời đáp, lời đề nghị và lời chấp nhận/từ chối, lời khen và lời đáp lại, lời xin lỗi và sự chấp nhận. Tính 'kề nhau' (adjacency) không nhất thiết là ngay lập tức; các phát ngôn khác có thể xen vào giữa, nhưng mối quan hệ chức năng vẫn còn. Việc bỏ lỡ hoặc không đáp ứng mong đợi của một adjacency pair có thể gây ra sự khó xử hoặc hiểu lầm trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + adjacency pair
  • form form an adjacency pair
    (tạo thành một cặp liền kề)
  • identify identify an adjacency pair
    (xác định một cặp liền kề)
  • analyze analyze an adjacency pair
    (phân tích một cặp liền kề)
Tính từ + adjacency pair
  • canonical canonical adjacency pair
    (cặp liền kề chuẩn tắc/điển hình)
  • basic basic adjacency pair
    (cặp liền kề cơ bản)
  • conditional conditional adjacency pair
    (cặp liền kề có điều kiện)

Idioms

  • first pair part (of an adjacency pair)

    Phần mở đầu của cặp liền kề (lời nói thứ nhất, khởi xướng tương tác)

    "A question is a common first pair part of an adjacency pair."

    (Một câu hỏi là phần mở đầu phổ biến của một cặp liền kề.)

  • second pair part (of an adjacency pair)

    Phần đáp lại của cặp liền kề (lời nói thứ hai, phản hồi lời nói thứ nhất)

    "The second pair part of a greeting is usually a reciprocal greeting."

    (Phần đáp lại của một lời chào thường là một lời chào đáp lại.)

  • preferred/dispreferred response

    Phản ứng ưu tiên/không ưu tiên (trong cặp liền kề)

    "An acceptance is a preferred response to an invitation, whereas a refusal is a dispreferred one."

    (Lời chấp nhận là một phản ứng ưu tiên cho lời mời, trong khi từ chối là một phản ứng không ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjacency pair

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi hai phát ngôn có liên quan bởi hai người nói khác nhau. Phát ngôn thứ hai luôn phụ thuộc về mặt chức năng vào phát ngôn đầu tiên.

""Question-answer" is a common example of an adjacency pair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This adjacency pair is a fundamental concept in conversation analysis.
Cặp kề này là một khái niệm cơ bản trong phân tích hội thoại.
Phủ định
That adjacency pair is not always present in informal conversation.
Cặp kề đó không phải lúc nào cũng xuất hiện trong cuộc trò chuyện không chính thức.
Nghi vấn
Which adjacency pair is most common in everyday greetings?
Cặp kề nào phổ biến nhất trong các lời chào hàng ngày?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conversation clearly demonstrated the adjacency pair.
Cuộc trò chuyện cho thấy rõ cặp kề nhau.
Phủ định
The response was not an adjacency pair to the initial question.
Câu trả lời không phải là một cặp kề với câu hỏi ban đầu.
Nghi vấn
What constitutes an adjacency pair in a phone conversation?
Điều gì tạo nên một cặp kề trong một cuộc trò chuyện điện thoại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjacency pair".

Hiểu biết liên văn hóa thông qua các cặp liền kề

Các cặp liền kề là cấu trúc giao tiếp phổ quát, nhưng cách chúng biểu hiện và các phản ứng được ưu tiên (preferred responses) có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, cách chấp nhận hay từ chối lời mời, hoặc cách xin lỗi và đón nhận lời xin lỗi có thể khác biệt. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp người học tiếng Anh tránh hiểu lầm và giao tiếp hiệu quả hơn trong các ngữ cảnh đa văn hóa.

Vai trò trong học ngôn ngữ

Việc học các cặp liền kề thông dụng (như chào hỏi-đáp lời chào, câu hỏi-câu trả lời, lời mời-chấp nhận/từ chối) là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ. Nó giúp họ xây dựng các đoạn hội thoại tự nhiên và phù hợp, đồng thời cải thiện kỹ năng nghe và nói trong các tình huống giao tiếp thực tế, từ đó nâng cao sự lưu loát và tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.