dialogue management
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dialogue management'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình kiểm soát và cấu trúc sự tương tác giữa người dùng và hệ thống máy tính hoặc ứng dụng phần mềm, thường sử dụng ngôn ngữ tự nhiên.
Definition (English Meaning)
The process of controlling and structuring the interaction between a user and a computer system or software application, often using natural language.
Ví dụ Thực tế với 'Dialogue management'
-
"Effective dialogue management is crucial for creating user-friendly chatbot applications."
"Quản lý hội thoại hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra các ứng dụng chatbot thân thiện với người dùng."
-
"The research focuses on improving dialogue management in virtual assistants."
"Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện quản lý hội thoại trong trợ lý ảo."
-
"Dialogue management algorithms are becoming increasingly sophisticated."
"Các thuật toán quản lý hội thoại ngày càng trở nên tinh vi hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dialogue management'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dialogue management
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dialogue management'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển các hệ thống tương tác tự động như chatbot, trợ lý ảo, hoặc các giao diện người dùng bằng giọng nói. Nó bao gồm việc quản lý luồng hội thoại, hiểu ý định của người dùng, lựa chọn phản hồi phù hợp, và duy trì ngữ cảnh của cuộc hội thoại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Thường dùng để chỉ vai trò của dialogue management trong một hệ thống lớn hơn (e.g., 'Dialogue management in chatbot development is crucial').
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của dialogue management (e.g., 'Dialogue management for improved user experience').
* **with:** Thường dùng để chỉ tương tác của dialogue management với các thành phần khác (e.g., 'Dialogue management with natural language understanding').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dialogue management'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Effective dialogue management, a crucial skill, ensures clear communication, builds rapport, and resolves conflicts efficiently.
|
Quản lý đối thoại hiệu quả, một kỹ năng quan trọng, đảm bảo giao tiếp rõ ràng, xây dựng mối quan hệ tốt và giải quyết xung đột một cách hiệu quả. |
| Phủ định |
Without proper planning, dialogue management can be ineffective, leading to misunderstandings, frustration, and ultimately, project failure.
|
Nếu không có kế hoạch phù hợp, quản lý đối thoại có thể không hiệu quả, dẫn đến hiểu lầm, thất vọng và cuối cùng là thất bại của dự án. |
| Nghi vấn |
Considering the complexity of human interaction, is dialogue management, especially in diverse teams, truly manageable, or does it require constant adaptation?
|
Xem xét sự phức tạp của tương tác giữa con người, liệu quản lý đối thoại, đặc biệt là trong các nhóm đa dạng, có thực sự dễ quản lý hay nó đòi hỏi sự thích ứng liên tục? |