(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ turning down
B2

turning down

phrasal verb

Nghĩa tiếng Việt

từ chối khước từ giảm âm lượng hạ thấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turning down'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu, v.v.)

Definition (English Meaning)

To reject or refuse (an offer, request, etc.)

Ví dụ Thực tế với 'Turning down'

  • "She turned down the job offer because the salary was too low."

    "Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp."

  • "The bank turned down their loan application."

    "Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay vốn của họ."

  • "He turned down her proposal."

    "Anh ấy đã từ chối lời cầu hôn của cô ấy."

  • "She turned down the volume on the TV."

    "Cô ấy đã vặn nhỏ âm lượng TV."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Turning down'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

reject(từ chối) decline(từ chối)
refuse(khước từ)
lower(hạ thấp)
reduce(giảm)

Trái nghĩa (Antonyms)

accept(chấp nhận)
increase(tăng)
raise(nâng cao)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Turning down'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng khi ai đó không chấp nhận một lời mời, cơ hội, hoặc đề nghị. Ví dụ, từ chối một công việc, một lời mời đến dự tiệc, hoặc một đề xuất kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự từ chối một cách lịch sự hoặc chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Turning down'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)