turning down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reject or refuse (an offer, request, etc.)
Vietnamese Meaning
Từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu, v.v.)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She turned down the job offer because the salary was too low."
"Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp."
-
"The bank turned down their loan application."
"Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay vốn của họ."
-
"He turned down her proposal."
"Anh ấy đã từ chối lời cầu hôn của cô ấy."
-
"She turned down the volume on the TV."
"Cô ấy đã vặn nhỏ âm lượng TV."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó không chấp nhận một lời mời, cơ hội, hoặc đề nghị. Ví dụ, từ chối một công việc, một lời mời đến dự tiệc, hoặc một đề xuất kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự từ chối một cách lịch sự hoặc chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly turning down (kiên quyết từ chối)
-
politely politely turning down (lịch sự từ chối)
-
regrettably regrettably turning down (đáng tiếc phải từ chối)
-
consider consider turning down (cân nhắc từ chối)
-
risk risk turning down (mạo hiểm từ chối)
-
end up end up turning down (cuối cùng lại từ chối)
-
gradually gradually turning down (dần dần giảm xuống)
-
slowly slowly turning down (từ từ giảm xuống)
-
quickly quickly turning down (nhanh chóng giảm xuống)
Idioms
-
turning down an offer/invitation/request
từ chối một lời đề nghị/lời mời/yêu cầu
"She was sad about turning down the job offer because it meant moving away."
(Cô ấy buồn vì phải từ chối lời mời làm việc đó vì nó đồng nghĩa với việc phải chuyển đi.)
-
turning down the volume/music/heat
giảm âm lượng/nhạc/nhiệt độ
"Could you mind turning down the music a bit? It's a bit too loud."
(Bạn làm ơn giảm nhạc xuống một chút được không? Hơi to rồi đó.)
-
turning down a page/collar
gập góc trang sách/gập cổ áo xuống
"He was turning down the corner of the page to mark his spot."
(Anh ấy đang gập góc trang sách để đánh dấu chỗ đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turning down
phrasal verbTừ chối (một lời đề nghị, yêu cầu, v.v.)
"She turned down the job offer because the salary was too low."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning down".
