(Top Banner Ad)
reject
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Y học, Kỹ thuật

reject

UK: /rɪˈdʒekt/ • US: /rɪˈdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối bác bỏ loại bỏ không chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to accept, use, or believe something or someone.

Vietnamese Meaning

Từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rejected his proposal because it was too expensive."

    "Công ty đã từ chối đề xuất của anh ấy vì nó quá đắt."

  • "The voters rejected the new tax law."

    "Cử tri đã bác bỏ luật thuế mới."

  • "She was rejected by several universities before being accepted by her dream school."

    "Cô ấy đã bị nhiều trường đại học từ chối trước khi được chấp nhận vào ngôi trường mơ ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective rejected bị từ chối, bị bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
Middle English
rejecten
Modern English
reject

Nguồn gốc 'ném trả lại'

Từ 'reject' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reicere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'phía sau') và 'iacere' (nghĩa là 'ném'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'ném trả lại' một vật gì đó. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành từ chối, không chấp nhận một lời đề nghị, ý tưởng, hay một người nào đó. Hình ảnh 'ném trả lại' vẫn còn rất sống động trong ý nghĩa hiện đại của từ.

Usage Note

Từ 'reject' mang nghĩa từ chối một cách dứt khoát, thường liên quan đến việc đánh giá thấp hoặc không chấp nhận một đề xuất, ý tưởng, sản phẩm hoặc người nào đó. Nó có thể thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc không phù hợp với tiêu chuẩn, mong đợi.

Prepositions

from as

'reject from' thường được sử dụng để chỉ việc loại ai đó khỏi một nhóm hoặc một cơ hội. 'reject as' thường được dùng để chỉ việc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là không đạt yêu cầu, không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + reject (động từ)
  • firmly firmly reject
    (kiên quyết từ chối/bác bỏ)
  • flatly flatly reject
    (thẳng thừng từ chối)
  • outright outright reject
    (hoàn toàn bác bỏ/từ chối)
reject (động từ) + Danh từ
  • offer reject an offer
    (từ chối một lời đề nghị)
  • proposal reject a proposal
    (bác bỏ một đề xuất)
  • candidate reject a candidate
    (loại bỏ một ứng viên)
Động từ + rejection (danh từ)
  • face face rejection
    (đối mặt với sự từ chối)
  • fear fear rejection
    (sợ bị từ chối)
  • deal with deal with rejection
    (xử lý/đối phó với sự từ chối)

Idioms

  • reject out of hand

    từ chối thẳng thừng/ngay lập tức mà không cần suy nghĩ

    "She rejected his apology out of hand."

    (Cô ấy từ chối lời xin lỗi của anh ấy một cách thẳng thừng.)

  • reject someone's advances

    từ chối lời ve vãn/tiến tới của ai đó (thường là trong tình cảm, xã hội)

    "He tried to ask her out, but she gently rejected his advances."

    (Anh ấy cố gắng mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy nhẹ nhàng từ chối lời ve vãn của anh ấy.)

  • reject the premise

    bác bỏ tiền đề/giả định cơ bản (thường trong tranh luận, học thuật)

    "The lawyer rejected the premise of the prosecution's argument."

    (Luật sư bác bỏ tiền đề của lập luận bên công tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reject

động từ
Lật mặt

Từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.

"The company rejected his proposal because it was too expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reject".

Nỗi sợ bị từ chối (Fear of Rejection)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nỗi sợ bị từ chối (fear of rejection) là một yếu tố tâm lý mạnh mẽ ảnh hưởng đến hành vi xã hội, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, tìm kiếm việc làm hay các hoạt động sáng tạo. Nó có thể khiến người ta ngần ngại thể hiện bản thân hoặc chấp nhận rủi ro vì lo sợ bị từ chối.

Thư từ chối (Rejection Letter)

Một 'thư từ chối' (rejection letter) là một lá thư hoặc email thông báo rằng đơn xin việc, đơn đăng ký vào trường đại học, bản thảo tác phẩm, hoặc lời đề nghị nào đó đã không được chấp nhận. Đây là một phần phổ biến và thường gây thất vọng trong quá trình tìm kiếm việc làm, học vấn hoặc xuất bản ở các nước phương Tây.