reject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to accept, use, or believe something or someone.
Vietnamese Meaning
Từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company rejected his proposal because it was too expensive."
"Công ty đã từ chối đề xuất của anh ấy vì nó quá đắt."
-
"The voters rejected the new tax law."
"Cử tri đã bác bỏ luật thuế mới."
-
"She was rejected by several universities before being accepted by her dream school."
"Cô ấy đã bị nhiều trường đại học từ chối trước khi được chấp nhận vào ngôi trường mơ ước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reject' mang nghĩa từ chối một cách dứt khoát, thường liên quan đến việc đánh giá thấp hoặc không chấp nhận một đề xuất, ý tưởng, sản phẩm hoặc người nào đó. Nó có thể thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc không phù hợp với tiêu chuẩn, mong đợi.
Prepositions
'reject from' thường được sử dụng để chỉ việc loại ai đó khỏi một nhóm hoặc một cơ hội. 'reject as' thường được dùng để chỉ việc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là không đạt yêu cầu, không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly reject (kiên quyết từ chối/bác bỏ)
-
flatly flatly reject (thẳng thừng từ chối)
-
outright outright reject (hoàn toàn bác bỏ/từ chối)
-
offer reject an offer (từ chối một lời đề nghị)
-
proposal reject a proposal (bác bỏ một đề xuất)
-
candidate reject a candidate (loại bỏ một ứng viên)
-
face face rejection (đối mặt với sự từ chối)
-
fear fear rejection (sợ bị từ chối)
-
deal with deal with rejection (xử lý/đối phó với sự từ chối)
Idioms
-
reject out of hand
từ chối thẳng thừng/ngay lập tức mà không cần suy nghĩ
"She rejected his apology out of hand."
(Cô ấy từ chối lời xin lỗi của anh ấy một cách thẳng thừng.)
-
reject someone's advances
từ chối lời ve vãn/tiến tới của ai đó (thường là trong tình cảm, xã hội)
"He tried to ask her out, but she gently rejected his advances."
(Anh ấy cố gắng mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy nhẹ nhàng từ chối lời ve vãn của anh ấy.)
-
reject the premise
bác bỏ tiền đề/giả định cơ bản (thường trong tranh luận, học thuật)
"The lawyer rejected the premise of the prosecution's argument."
(Luật sư bác bỏ tiền đề của lập luận bên công tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reject
động từTừ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.
"The company rejected his proposal because it was too expensive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reject".
