(Top Banner Ad)
turnover
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị, Thể thao, Ẩm thực

turnover

UK: /ˈtɜːnəʊvə(r)/ • US: /ˈtɜːrnoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu sự luân chuyển nhân viên tỷ lệ nghỉ việc bánh turnover
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money taken by a business in a particular period.

Vietnamese Meaning

Doanh thu; tổng số tiền thu được của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's annual turnover is over $10 million."

    "Doanh thu hàng năm của công ty là hơn 10 triệu đô la."

  • "The shop has a high turnover of stock."

    "Cửa hàng có tốc độ luân chuyển hàng hóa cao."

  • "The company is trying to reduce staff turnover."

    "Công ty đang cố gắng giảm sự luân chuyển nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn quay, xoay, rẽ, biến đổi
Noun turn lượt, vòng quay, khúc quanh
Phrasal Verb turn over lật (trang), bàn giao (công việc), xem xét kỹ lưỡng
Noun turnover doanh thu, sự luân chuyển (nhân sự/hàng hóa), bánh nhân

Synonyms

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Thể thao, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
turnian (to turn, rotate) + ofer (over)
Middle English
turnen over (to turn over, invert)
English (17th Century)
turnover (a pastry, an act of overturning)
English (19th Century)
turnover (sales revenue, staff change)

Sự Biến Đổi Kỳ Diệu Của 'Turnover'

Ban đầu, từ 'turnover' đơn giản là hành động 'lật úp một vật gì đó', ví dụ như lật một trang sách hay lật một chiếc bánh. Chính vì vậy, một loại bánh ngọt có nhân bên trong, được gấp lại và lật úp để nướng, đã được gọi là 'turnover' (bánh nhân). Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra những khái niệm trừu tượng hơn như 'sự luân chuyển nhân sự' (khi người cũ rời đi và người mới 'lật trang' bắt đầu) và 'doanh thu' (ám chỉ sự luân chuyển của tiền tệ và hàng hóa trong kinh doanh, giống như một vòng quay).

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ tổng doanh thu bán hàng hoặc dịch vụ. Khác với 'profit' (lợi nhuận), 'turnover' không tính đến chi phí.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ doanh thu của một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'The turnover of the company increased.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnover
  • high high turnover
    (doanh thu cao, sự luân chuyển (nhân sự/hàng hóa) cao)
  • low low turnover
    (doanh thu thấp, sự luân chuyển (nhân sự/hàng hóa) thấp)
  • rapid rapid turnover
    (sự luân chuyển nhanh chóng (thường của hàng hóa hoặc nhân sự))
  • annual annual turnover
    (doanh thu hàng năm)
  • total total turnover
    (tổng doanh thu)
Noun + turnover
  • staff staff turnover
    (sự luân chuyển nhân sự)
  • employee employee turnover
    (sự luân chuyển nhân viên)
  • sales sales turnover
    (doanh thu bán hàng)
  • product product turnover
    (sự luân chuyển sản phẩm (tốc độ bán ra))
  • apple apple turnover
    (bánh táo nhân)
Verb + turnover
  • achieve achieve turnover
    (đạt được doanh thu)
  • generate generate turnover
    (tạo ra doanh thu)
  • increase increase turnover
    (tăng doanh thu, tăng sự luân chuyển)
  • reduce reduce turnover
    (giảm doanh thu, giảm sự luân chuyển (nhân sự))
  • have have a high/low turnover
    (có sự luân chuyển cao/thấp (nhân sự/sản phẩm))

Idioms

  • high staff turnover

    tình trạng nhân viên thay đổi liên tục, tỷ lệ nghỉ việc cao

    "The company is struggling with high staff turnover due to low salaries and poor management."

    (Công ty đang gặp khó khăn với tình trạng luân chuyển nhân sự cao do lương thấp và quản lý kém.)

  • annual turnover

    tổng doanh thu hàng năm của một công ty

    "Our company's annual turnover exceeded expectations this year, reaching 10 million dollars."

    (Doanh thu hàng năm của công ty chúng tôi đã vượt quá kỳ vọng trong năm nay, đạt 10 triệu đô la.)

  • apple turnover

    một loại bánh ngọt có nhân táo, thường được gấp lại thành hình tam giác hoặc hình vuông

    "For breakfast, I often enjoy a warm apple turnover with my coffee."

    (Để ăn sáng, tôi thường thích một chiếc bánh táo nhân ấm nóng cùng với cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnover

danh từ
Lật mặt

Doanh thu; tổng số tiền thu được của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company's annual turnover is over $10 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High turnover, a persistent problem for the company, leads to decreased productivity and increased training costs.
Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao, một vấn đề dai dẳng đối với công ty, dẫn đến giảm năng suất và tăng chi phí đào tạo.
Phủ định
The company's efforts to reduce turnover, including improved benefits and increased salaries, have not yet shown significant results.
Những nỗ lực của công ty nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên, bao gồm cải thiện phúc lợi và tăng lương, vẫn chưa cho thấy kết quả đáng kể.
Nghi vấn
Is the high employee turnover, a sign of dissatisfaction, something management is actively addressing?
Liệu tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao, một dấu hiệu của sự không hài lòng, có phải là điều mà ban quản lý đang tích cực giải quyết không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered better benefits, the turnover rate would decrease significantly.
Nếu công ty cung cấp các phúc lợi tốt hơn, tỷ lệ luân chuyển nhân viên sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If the management didn't address employee concerns, the turnover wouldn't improve.
Nếu ban quản lý không giải quyết các mối quan tâm của nhân viên, sự luân chuyển nhân viên sẽ không cải thiện.
Nghi vấn
Would the company's turnover be lower if they invested more in employee training?
Liệu sự luân chuyển nhân viên của công ty có thấp hơn nếu họ đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo nhân viên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's turnover rate is high this year, isn't it?
Tỷ lệ luân chuyển nhân viên của công ty năm nay cao, phải không?
Phủ định
The annual turnover wasn't affected by the new policy, was it?
Doanh thu hàng năm đã không bị ảnh hưởng bởi chính sách mới, phải không?
Nghi vấn
The high staff turnover is concerning, isn't it?
Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao đang gây lo ngại, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have experienced a significant turnover of staff due to the new policies.
Đến năm sau, công ty sẽ trải qua sự luân chuyển nhân viên đáng kể do các chính sách mới.
Phủ định
The manager won't have decreased the turnover rate by the end of the quarter, despite his efforts.
Người quản lý sẽ không giảm được tỷ lệ luân chuyển vào cuối quý, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the new marketing campaign have increased the company's turnover by the end of the year?
Liệu chiến dịch marketing mới có làm tăng doanh thu của công ty vào cuối năm hay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's turnover last year was significantly higher than the previous year.
Doanh thu của công ty năm ngoái cao hơn đáng kể so với năm trước.
Phủ định
The high turnover rate didn't help improve the company's image.
Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao đã không giúp cải thiện hình ảnh của công ty.
Nghi vấn
Did the high employee turnover affect productivity?
Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao có ảnh hưởng đến năng suất không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company's turnover is as high as Google's.
Doanh thu của công ty chúng tôi cao ngang với Google.
Phủ định
Their employee turnover isn't less problematic than ours.
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc của họ không ít vấn đề hơn của chúng ta.
Nghi vấn
Is your staff turnover the highest in the industry?
Có phải tỷ lệ nhân viên nghỉ việc của bạn là cao nhất trong ngành?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the employee turnover at our company wasn't so high; it's costing us a fortune to train new staff.
Tôi ước tỷ lệ nhân viên nghỉ việc ở công ty chúng ta không cao như vậy; chúng ta đang tốn rất nhiều tiền để đào tạo nhân viên mới.
Phủ định
If only the turnover rate hadn't been so bad last quarter, we would have met our sales goals.
Giá mà tỷ lệ luân chuyển nhân viên không tệ đến thế vào quý trước, chúng ta đã đạt được mục tiêu doanh số.
Nghi vấn
If only we could decrease the turnover in the marketing department, would things improve?
Giá mà chúng ta có thể giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên trong bộ phận marketing, liệu mọi thứ có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnover".

Chỉ Số Quan Trọng Trong Kinh Doanh

'Turnover' (doanh thu) là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất và quy mô của một doanh nghiệp trong các nền kinh tế phương Tây. Một doanh nghiệp có doanh thu cao thường được xem là thành công và có khả năng phát triển. Tương tự, 'staff turnover' (sự luân chuyển nhân sự) cũng là một chỉ báo quan trọng về môi trường làm việc; tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao có thể báo hiệu vấn đề về văn hóa công ty hoặc sự hài lòng của nhân viên, đòi hỏi các công ty phải chú ý đến việc giữ chân nhân tài.

Món Ngọt Phổ Biến: Apple Turnover

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'apple turnover' là một món bánh ngọt tráng miệng hoặc ăn sáng rất được yêu thích. Nó là một loại bánh ngàn lớp hoặc bánh bột nhào được gấp lại (giống như hành động 'turn over'), nướng với nhân táo ấm và thường được rắc đường bột hoặc thêm kem. Đây là một ví dụ sinh động cho nghĩa gốc của 'turnover' là sự 'lật úp' hoặc 'gấp lại' để tạo ra một món ăn.