(Top Banner Ad)
staff turnover
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

staff turnover

UK: /ˈstɑːf ˈtɜːnˌəʊvə/ • US: /ˈstæf ˈtɜːrnˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ luân chuyển nhân viên thay đổi nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which employees leave a company and are replaced by new employees.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ nhân viên rời khỏi một công ty và được thay thế bằng nhân viên mới. Thể hiện sự thay đổi nhân sự trong một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce staff turnover by improving employee benefits."

    "Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên bằng cách cải thiện phúc lợi cho nhân viên."

  • "High staff turnover can negatively impact productivity."

    "Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất."

  • "The human resources department is responsible for tracking staff turnover."

    "Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm theo dõi tỷ lệ luân chuyển nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff cung cấp nhân viên, bố trí nhân sự
Noun staffing việc tuyển dụng/bố trí nhân sự
Noun turnover sự luân chuyển; doanh thu
Verb phrase turn over lật lại; bàn giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
staff
English
turnover
English (late 19th - early 20th C.)
staff turnover

Nguồn gốc 'Staff Turnover'

Cụm từ 'staff turnover' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Staff' có nghĩa là đội ngũ nhân viên trong một tổ chức, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stæf' (cây gậy), sau đó phát triển nghĩa để chỉ những người có quyền lực hoặc làm việc cùng nhau. 'Turnover' ban đầu chỉ hành động lật hoặc thay đổi, rồi phát triển nghĩa trong kinh doanh để chỉ tốc độ thay thế hàng hóa hoặc nhân sự. Khi kết hợp lại, 'staff turnover' mô tả tốc độ nhân viên rời đi và được thay thế trong một công ty.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ số lượng nhân viên rời đi (tự nguyện hoặc bị sa thải) so với tổng số nhân viên. Một tỷ lệ turnover cao có thể là dấu hiệu của các vấn đề trong công ty như môi trường làm việc không tốt, lương thấp hoặc thiếu cơ hội phát triển. Ngược lại, tỷ lệ turnover thấp có thể cho thấy sự hài lòng của nhân viên và sự ổn định của công ty.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ turnover trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'high staff turnover in the sales department'). Khi dùng 'at', có thể đề cập đến turnover ở một mức độ cụ thể (ví dụ: 'staff turnover at 20% per year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff turnover
  • high high staff turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao)
  • low low staff turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân viên thấp)
  • rapid rapid staff turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân viên nhanh chóng)
  • significant significant staff turnover
    (sự luân chuyển nhân viên đáng kể)
Verb + staff turnover
  • reduce reduce staff turnover
    (giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên)
  • manage manage staff turnover
    (quản lý sự luân chuyển nhân viên)
  • address address staff turnover
    (giải quyết vấn đề luân chuyển nhân viên)
  • experience experience staff turnover
    (trải qua/chịu sự luân chuyển nhân viên)

Idioms

  • High staff turnover is a red flag.

    Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao là một dấu hiệu cảnh báo (có vấn đề).

    "Management should investigate why high staff turnover is a red flag for potential issues in the company culture."

    (Ban quản lý nên điều tra tại sao tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao lại là một dấu hiệu cảnh báo về các vấn đề tiềm ẩn trong văn hóa công ty.)

  • To stem staff turnover.

    Ngăn chặn/kiềm chế sự luân chuyển nhân viên.

    "The company introduced new benefits to stem staff turnover and retain talent."

    (Công ty đã giới thiệu các phúc lợi mới để ngăn chặn sự luân chuyển nhân viên và giữ chân nhân tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff turnover

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ nhân viên rời khỏi một công ty và được thay thế bằng nhân viên mới. Thể hiện sự thay đổi nhân sự trong một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

"The company is trying to reduce staff turnover by improving employee benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had addressed the issues causing high staff turnover last year.
Tôi ước công ty chúng ta đã giải quyết các vấn đề gây ra tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao vào năm ngoái.
Phủ định
If only we hadn't ignored the signs of increasing staff turnover before it became a crisis.
Giá như chúng ta đã không bỏ qua các dấu hiệu tỷ lệ luân chuyển nhân viên tăng cao trước khi nó trở thành một cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
If only the manager would finally address the staff turnover issue with serious action.
Giá như người quản lý cuối cùng cũng giải quyết vấn đề luân chuyển nhân viên bằng hành động nghiêm túc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff turnover".

Chi phí tiềm ẩn của luân chuyển nhân viên cao

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao thường được coi là một dấu hiệu tiêu cực, cho thấy các vấn đề tiềm ẩn trong quản lý, văn hóa công ty hoặc sự hài lòng của nhân viên. Nó không chỉ gây ra chi phí trực tiếp (như tuyển dụng và đào tạo) mà còn cả chi phí gián tiếp (như mất mát kiến thức chuyên môn, giảm tinh thần làm việc và ảnh hưởng đến năng suất).

Giữ chân nhân tài là ưu tiên hàng đầu

Để giảm 'staff turnover', các công ty thường tập trung vào chiến lược 'giữ chân nhân tài' (employee retention). Điều này bao gồm việc tạo ra môi trường làm việc tích cực, cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp, mức lương và phúc lợi cạnh tranh, cũng như công nhận và khen thưởng xứng đáng. Mục tiêu là xây dựng lòng trung thành và giữ nhân viên giỏi ở lại lâu dài.