(Top Banner Ad)
twin birth
B2
noun B2 Y học

twin birth

UK: /twɪn bɜːθ/ • US: /twɪn bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh đôi ca sinh đôi lần sinh đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The delivery of two babies from the same pregnancy.

Vietnamese Meaning

Sự sinh đôi, sự kiện sinh ra hai em bé từ cùng một lần mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed a twin birth at the ultrasound appointment."

    "Bác sĩ xác nhận một ca sinh đôi tại buổi hẹn siêu âm."

  • "Twin birth rates have increased in recent decades."

    "Tỷ lệ sinh đôi đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây."

  • "She experienced complications during her twin birth."

    "Cô ấy đã gặp phải những biến chứng trong quá trình sinh đôi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twin Anh em/chị em song sinh; cặp song sinh
Verb twin Ghép đôi, kết đôi; sinh đôi
Adjective twinned Được ghép đôi, được kết đôi; có cặp song sinh
Noun birth Sự ra đời, sự sinh nở
Verb phrase give birth Sinh con, đẻ con
Noun birthday Ngày sinh nhật
Noun birthplace Nơi sinh
Noun birthright Quyền thừa kế tự nhiên (theo dòng dõi)

Synonyms

twin delivery (ca sinh đôi)multiple birth (sinh nhiều con)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (origin of 'twin')
*twīnaz
Old English
twinn
Middle English
twin
Modern English (twin)
twin
Proto-Germanic (origin of 'birth')
*gaburþiz
Old English
byrþ
Middle English
birth
Modern English (birth)
birth

Nguồn gốc 'đôi' và 'sinh nở'

Cụm từ 'twin birth' là sự kết hợp của hai từ có gốc gác lâu đời. Từ 'twin' (đôi, song sinh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*twīnaz), mang ý nghĩa 'gấp đôi' hoặc 'hai'. Tương tự, 'birth' (sự ra đời, sinh nở) cũng xuất phát từ tiếng German cổ (*gaburþiz), chỉ hành động 'mang ra' hoặc 'sinh ra'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'twin birth' mô tả trực tiếp một sự kiện sinh nở đặc biệt khi hai đứa trẻ chào đời cùng một lúc, mang đến niềm vui nhân đôi và một hành trình nuôi dạy độc đáo.

Usage Note

Cụm từ "twin birth" nhấn mạnh quá trình sinh nở của hai em bé cùng lúc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh số lượng em bé được sinh ra. Khác với "twins" (sinh đôi), chỉ đơn thuần nói đến hai người sinh ra cùng một lúc, "twin birth" tập trung vào hành động sinh nở.

Prepositions

of after

"birth of twins": đề cập đến sự kiện sinh đôi. Ví dụ: "The birth of twins is becoming more common with fertility treatments." "after a twin birth": đề cập đến giai đoạn sau khi sinh đôi. Ví dụ: "She needed extra rest after a twin birth."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twin birth
  • natural natural twin birth
    (ca sinh đôi tự nhiên)
  • rare rare twin birth
    (ca sinh đôi hiếm gặp)
  • complicated complicated twin birth
    (ca sinh đôi phức tạp)
  • premature premature twin birth
    (ca sinh đôi non tháng)
  • successful successful twin birth
    (ca sinh đôi thành công)
Verb + twin birth
  • experience experience a twin birth
    (trải qua một ca sinh đôi)
  • have have a twin birth
    (có một ca sinh đôi)
  • result in result in a twin birth
    (dẫn đến một ca sinh đôi)
Noun + of + twin birth
  • instances of instances of twin birth
    (các trường hợp sinh đôi)
  • probability of probability of twin birth
    (xác suất sinh đôi)

Idioms

  • The miracle of twin birth

    Phép màu của sự sinh đôi

    "For many parents, the miracle of twin birth brings immense joy and wonder."

    (Đối với nhiều bậc cha mẹ, phép màu của sự sinh đôi mang lại niềm vui và sự kinh ngạc vô bờ.)

  • Preparing for a twin birth

    Chuẩn bị cho một ca sinh đôi

    "Expectant parents often need extra planning when preparing for a twin birth."

    (Các bậc cha mẹ sắp đón con thường cần lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn khi chuẩn bị cho một ca sinh đôi.)

  • Complications during a twin birth

    Các biến chứng trong quá trình sinh đôi

    "Doctors closely monitor pregnancies for potential complications during a twin birth."

    (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ thai kỳ để phòng ngừa các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình sinh đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twin birth

noun
Lật mặt

Sự sinh đôi, sự kiện sinh ra hai em bé từ cùng một lần mang thai.

"The doctor confirmed a twin birth at the ultrasound appointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin birth".

Mối liên kết đặc biệt của song sinh

Trong nhiều nền văn hóa, anh chị em song sinh thường được cho là có một mối liên kết đặc biệt, đôi khi được gọi là 'thần giao cách cảm'. Họ có thể hiểu nhau mà không cần lời nói, chia sẻ những trải nghiệm độc đáo từ khi còn trong bụng mẹ và thường có sự gắn bó sâu sắc suốt cuộc đời.

Song sinh trong thần thoại và tín ngưỡng

Khái niệm về song sinh xuất hiện rộng rãi trong thần thoại, văn hóa dân gian và tín ngưỡng trên khắp thế giới. Từ cặp song sinh Romulus và Remus sáng lập Rome đến các vị thần song sinh trong thần thoại Hy Lạp hoặc các nhân vật mang tính biểu tượng trong nhiều truyền thống, họ thường tượng trưng cho sự cân bằng, đối lập, khởi đầu mới hoặc thậm chí là điềm báo của vận mệnh.