twin birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The delivery of two babies from the same pregnancy.
Vietnamese Meaning
Sự sinh đôi, sự kiện sinh ra hai em bé từ cùng một lần mang thai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed a twin birth at the ultrasound appointment."
"Bác sĩ xác nhận một ca sinh đôi tại buổi hẹn siêu âm."
-
"Twin birth rates have increased in recent decades."
"Tỷ lệ sinh đôi đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây."
-
"She experienced complications during her twin birth."
"Cô ấy đã gặp phải những biến chứng trong quá trình sinh đôi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | twin | Anh em/chị em song sinh; cặp song sinh |
| Verb | twin | Ghép đôi, kết đôi; sinh đôi |
| Adjective | twinned | Được ghép đôi, được kết đôi; có cặp song sinh |
| Noun | birth | Sự ra đời, sự sinh nở |
| Verb phrase | give birth | Sinh con, đẻ con |
| Noun | birthday | Ngày sinh nhật |
| Noun | birthplace | Nơi sinh |
| Noun | birthright | Quyền thừa kế tự nhiên (theo dòng dõi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "twin birth" nhấn mạnh quá trình sinh nở của hai em bé cùng lúc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh số lượng em bé được sinh ra. Khác với "twins" (sinh đôi), chỉ đơn thuần nói đến hai người sinh ra cùng một lúc, "twin birth" tập trung vào hành động sinh nở.
Prepositions
"birth of twins": đề cập đến sự kiện sinh đôi. Ví dụ: "The birth of twins is becoming more common with fertility treatments." "after a twin birth": đề cập đến giai đoạn sau khi sinh đôi. Ví dụ: "She needed extra rest after a twin birth."
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural twin birth (ca sinh đôi tự nhiên)
-
rare rare twin birth (ca sinh đôi hiếm gặp)
-
complicated complicated twin birth (ca sinh đôi phức tạp)
-
premature premature twin birth (ca sinh đôi non tháng)
-
successful successful twin birth (ca sinh đôi thành công)
-
experience experience a twin birth (trải qua một ca sinh đôi)
-
have have a twin birth (có một ca sinh đôi)
-
result in result in a twin birth (dẫn đến một ca sinh đôi)
-
instances of instances of twin birth (các trường hợp sinh đôi)
-
probability of probability of twin birth (xác suất sinh đôi)
Idioms
-
The miracle of twin birth
Phép màu của sự sinh đôi
"For many parents, the miracle of twin birth brings immense joy and wonder."
(Đối với nhiều bậc cha mẹ, phép màu của sự sinh đôi mang lại niềm vui và sự kinh ngạc vô bờ.)
-
Preparing for a twin birth
Chuẩn bị cho một ca sinh đôi
"Expectant parents often need extra planning when preparing for a twin birth."
(Các bậc cha mẹ sắp đón con thường cần lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn khi chuẩn bị cho một ca sinh đôi.)
-
Complications during a twin birth
Các biến chứng trong quá trình sinh đôi
"Doctors closely monitor pregnancies for potential complications during a twin birth."
(Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ thai kỳ để phòng ngừa các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình sinh đôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twin birth
nounSự sinh đôi, sự kiện sinh ra hai em bé từ cùng một lần mang thai.
"The doctor confirmed a twin birth at the ultrasound appointment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin birth".
