(Top Banner Ad)
twine
B1
noun B1 Đời sống hàng ngày, Thủ công

twine

UK: /twaɪn/ • US: /twaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dây bện dây lạt quấn xoắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong string or cord made of two or more strands twisted together.

Vietnamese Meaning

Sợi dây hoặc sợi bện chắc chắn được làm từ hai hoặc nhiều sợi xoắn lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used twine to tie the package."

    "Anh ấy dùng dây bện để buộc gói hàng."

  • "The climber's twine snapped, sending him tumbling down the cliff."

    "Dây bện của người leo núi bị đứt, khiến anh ta ngã xuống vách đá."

  • "The dancers' bodies twined together in a graceful performance."

    "Cơ thể của các vũ công quấn vào nhau trong một màn trình diễn duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twine
Verb twine
Adjective twined
Verb untwine

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twīnan
Old English
twīnan
Middle English
twinen
English
twine

Nguồn gốc từ 'hai' và 'xoắn'

Từ 'twine' có gốc rễ sâu xa từ các từ chỉ số 'hai' và hành động 'xoắn' hoặc 'cuộn' trong các ngôn ngữ cổ. Điều này phản ánh chính xác bản chất của sợi dây bện, thường được tạo ra bằng cách xoắn hai hoặc nhiều sợi lại với nhau để tăng cường độ bền. Do đó, khi bạn nói 'twine', bạn đang vô thức nhắc đến lịch sử lâu đời của việc tạo ra những sợi dây đôi bền chặt và chắc chắn.

Usage Note

Thường được dùng để buộc, gói đồ vật. Khác với 'rope' (dây thừng) thường lớn và chắc chắn hơn, 'twine' mảnh hơn và thường được dùng cho các mục đích nhẹ nhàng hơn. So với 'string' (dây), 'twine' thường dày và bền hơn.

Prepositions

of with

'twine of' chỉ chất liệu làm nên sợi dây (a twine of hemp - sợi dây làm bằng cây gai dầu). 'twine with' mô tả việc quấn hoặc xoắn với cái gì đó (the plant twined with the fence - cây leo quấn vào hàng rào).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + twine
  • wind wind twine around something
    (cuộn sợi dây bện quanh cái gì đó)
  • tie with tie with twine
    (buộc bằng sợi dây bện)
  • wrap with wrap with twine
    (gói bằng sợi dây bện)
  • cut cut twine
    (cắt sợi dây bện)
Adjective + twine
  • strong strong twine
    (sợi dây bện chắc chắn)
  • thin thin twine
    (sợi dây bện mỏng)
  • garden garden twine
    (dây bện làm vườn (dùng để buộc cây))
  • natural natural twine
    (dây bện tự nhiên (làm từ sợi tự nhiên như đay, cotton))
Noun + twine (as compound/modifier)
  • a ball of a ball of twine
    (một cuộn sợi dây bện)
  • a piece of a piece of twine
    (một đoạn sợi dây bện)

Idioms

  • to twine oneself around someone/something

    quấn lấy, bám víu vào ai/cái gì (có thể nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ám chỉ sự gắn bó, lệ thuộc về mặt tình cảm)

    "The ivy twined itself around the old tree trunk, slowly covering it."

    (Dây thường xuân quấn lấy thân cây cổ thụ, dần dần bao phủ nó.)

  • to twine one's way through/around

    len lỏi, uốn lượn đi qua/quanh (thường dùng cho đường đi, dòng chảy hoặc cây cối)

    "The small stream twined its way through the valley."

    (Con suối nhỏ uốn lượn chảy qua thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twine

noun
Lật mặt

Sợi dây hoặc sợi bện chắc chắn được làm từ hai hoặc nhiều sợi xoắn lại với nhau.

"He used twine to tie the package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener used twine: a strong thread, to secure the delicate tomato plants to the stakes.
Người làm vườn đã sử dụng dây lạt: một sợi chỉ chắc chắn, để cố định những cây cà chua mỏng manh vào cọc.
Phủ định
He didn't twine the ivy around the trellis: he simply let it grow wild.
Anh ấy đã không quấn cây thường xuân quanh giàn: anh ấy chỉ đơn giản là để nó mọc hoang dại.
Nghi vấn
Did she use twine: a natural fiber, to tie up the bouquet of flowers?
Cô ấy đã dùng dây lạt: một loại sợi tự nhiên, để buộc bó hoa phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener uses twine to tie up the tomato plants.
Người làm vườn sử dụng dây bện để buộc cây cà chua.
Phủ định
She does not twine the flowers around the archway anymore.
Cô ấy không còn quấn hoa quanh cổng vòm nữa.
Nghi vấn
Did he twine the yarn together to make a stronger rope?
Anh ấy đã bện sợi lại với nhau để tạo ra một sợi dây chắc chắn hơn phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber used twine to secure the rope to the rock.
Người leo núi đã dùng dây buộc để cố định dây thừng vào đá.
Phủ định
Never had she seen such strong twine as this.
Chưa bao giờ cô ấy thấy loại dây buộc nào chắc chắn như thế này.
Nghi vấn
Should you twine the flowers together, they would make a beautiful garland.
Nếu bạn tết những bông hoa lại với nhau, chúng sẽ tạo thành một vòng hoa tuyệt đẹp.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package is twined securely for shipping.
Gói hàng được buộc chặt bằng dây lạt để vận chuyển.
Phủ định
The branches were not twined together naturally; they were forced.
Các cành cây không tự nhiên quấn vào nhau; chúng bị ép buộc.
Nghi vấn
Will the roses be twined around the archway by next spring?
Liệu những bông hồng có được quấn quanh cổng vòm vào mùa xuân tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She twined the flowers together to make a beautiful garland.
Cô ấy đã quấn những bông hoa lại với nhau để tạo thành một vòng hoa tuyệt đẹp.
Phủ định
He didn't twine the rope tightly enough, so the package came undone.
Anh ấy đã không quấn sợi dây đủ chặt, vì vậy gói hàng đã bị bung ra.
Nghi vấn
Did you twine the yarn around the spool to keep it from tangling?
Bạn có quấn sợi len quanh ống chỉ để tránh bị rối không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been twining the roses around the archway.
Người làm vườn đã và đang quấn những bông hồng quanh cổng vòm.
Phủ định
They haven't been twining the yarn properly, so the knot is loose.
Họ đã không quấn sợi đúng cách, vì vậy nút thắt bị lỏng.
Nghi vấn
Has the ivy been twining up the wall for very long?
Cây thường xuân đã và đang leo lên tường lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twine".

Dụng cụ đa năng trong cuộc sống hàng ngày

Dây bện (twine) là một vật dụng đơn giản nhưng cực kỳ đa năng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng phổ biến trong làm vườn để buộc cây leo, cố định cây con; trong đóng gói để buộc các gói hàng nhỏ hoặc quà tặng thủ công; và trong các hoạt động thủ công mỹ nghệ. Sức mạnh tương đối và tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều công việc gia đình và nông nghiệp đơn giản.

Biểu tượng của sự gắn kết và mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'twine' (quấn, bện, đan xen) thường có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự gắn kết, hòa quyện hoặc thậm chí là sự phụ thuộc. Ví dụ, hai cành cây 'twining' vào nhau có thể tượng trưng cho hai số phận đan xen, gắn bó. Trong văn học hoặc thơ ca, việc ai đó 'twines themselves around your heart' có thể ám chỉ sự chiếm trọn tình cảm và sự gắn bó mật thiết, không thể tách rời.