(Top Banner Ad)
thread
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

thread

UK: /θred/ • US: /θrɛd/

Nghĩa tiếng Việt

sợi chỉ chủ đề (trên diễn đàn) luồn chỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very thin strand of cotton, wool, silk, etc. used for sewing or weaving.

Vietnamese Meaning

Sợi chỉ (bằng bông, len, tơ, v.v.) dùng để may hoặc dệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sewed the button back on with a needle and thread."

    "Cô ấy đã may lại chiếc cúc áo bằng kim và chỉ."

  • "The fabric was held together by a single thread."

    "Mảnh vải được giữ với nhau bằng một sợi chỉ duy nhất."

  • "I followed the thread of the argument to its logical conclusion."

    "Tôi theo dõi mạch lý luận của cuộc tranh luận đến kết luận hợp lý của nó."

  • "The newsgroup had a long thread discussing the latest software update."

    "Nhóm tin đã có một chủ đề dài thảo luận về bản cập nhật phần mềm mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun threads Các sợi chỉ
Verb thread Xâu, luồn (chỉ qua kim, v.v.)
Adjective threadlike Giống như sợi chỉ, mảnh như sợi chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrādus
Old English
þrǣd

Nguồn gốc của 'Thread'

Từ 'thread' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *þrādus, ám chỉ một vật mỏng, xoắn lại. Tổ tiên ta đã dùng sợi chỉ từ rất lâu để may vá và kết nối mọi thứ lại với nhau. Nó là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày!

Usage Note

Chỉ (thread) là một sợi mỏng, dài, thường được sử dụng để kết nối các mảnh vải lại với nhau. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm bông, lụa, nylon, và polyester. Phân biệt với 'yarn' (sợi len, sợi se) thường dày và xoắn hơn, dùng để đan hoặc móc.

Prepositions

of with

Thread *of*: Chỉ về vật liệu làm nên sợi chỉ (a thread of silk). Thread *with*: Sử dụng chỉ để làm gì (sew with thread).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thread
  • fine thread
    (Sợi chỉ mảnh)
  • strong thread
    (Sợi chỉ chắc)
  • loose thread
    (Sợi chỉ lỏng lẻo)
Verb + thread
  • pull a thread
    (Kéo một sợi chỉ)
  • sew with thread
    (May bằng chỉ)
  • lose the thread
    (Mất dấu, mất mạch (trong câu chuyện))

Idioms

  • a thread of hope

    Một tia hy vọng

    "There's still a thread of hope that they will find her alive."

    (Vẫn còn một tia hy vọng rằng họ sẽ tìm thấy cô ấy còn sống.)

  • lose the thread

    Mất mạch truyện, không theo kịp

    "I lost the thread of the conversation."

    (Tôi không theo kịp cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thread

Danh từ
Lật mặt

Sợi chỉ (bằng bông, len, tơ, v.v.) dùng để may hoặc dệt.

"She sewed the button back on with a needle and thread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thread".

Chỉ đỏ may mắn

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Đông, chỉ đỏ được coi là biểu tượng của may mắn và bảo vệ. Người ta thường đeo vòng tay chỉ đỏ để xua đuổi điều xui xẻo và cầu mong bình an.