(Top Banner Ad)
twisted
B2
adjective B2 General

twisted

UK: /ˈtwɪstɪd/ • US: /ˈtwɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xoắn lệch lạc vặn vẹo gian xảo méo mó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having an unnatural or unhealthy interest in unpleasant things, especially death or violence

Vietnamese Meaning

có sự hứng thú không tự nhiên hoặc không lành mạnh với những điều khó chịu, đặc biệt là cái chết hoặc bạo lực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a twisted sense of humor."

    "Anh ta có một khiếu hài hước lệch lạc."

  • "She had a twisted ankle."

    "Cô ấy bị bong gân mắt cá chân."

  • "The story was twisted by the media."

    "Câu chuyện đã bị truyền thông bóp méo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn; bẻ cong; làm méo mó
Noun twist sự xoắn, sự vặn; khúc quanh; sự thay đổi bất ngờ
Noun twister cơn lốc xoáy (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ); người hoặc vật gây xoắn
Verb untwist tháo xoắn, gỡ rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
twister
Middle English
twisten
Modern English
twist
Modern English
twisted

Nguồn gốc từ 'Twisted'

Từ 'twisted' (bị xoắn, vặn, méo mó) có nguồn gốc từ động từ 'twist'. 'Twist' được cho là đến từ tiếng Pháp cổ 'twister', mang nghĩa 'xoắn', 'uốn cong' hoặc 'làm cho cái gì đó gấp đôi'. Ý nghĩa này sau đó được phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'twisten', dùng để chỉ hành động xoắn hoặc vặn vật gì đó. Ngày nay, 'twisted' không chỉ dùng cho các vật thể vật lý mà còn để miêu tả những thứ trừu tượng như suy nghĩ, tính cách, hoặc câu chuyện.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc sở thích lệch lạc của một người. Nó nhấn mạnh sự khác thường và thường gây khó chịu hoặc đáng lo ngại. So sánh với 'perverse' (khăng khăng làm điều sai trái hoặc ngược đời) và 'deviant' (lệch lạc so với chuẩn mực), 'twisted' có thể ngụ ý một sự rối loạn tâm lý sâu sắc hơn.

Prepositions

with by

'twisted with' thường dùng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực, ví dụ: 'twisted with rage' (uất hận). 'twisted by' thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng tiêu cực, ví dụ: 'twisted by jealousy' (bị lòng ghen tuông làm cho lệch lạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twisted
  • mentally mentally twisted
    (tinh thần méo mó, có vấn đề về tâm lý)
  • sick sick twisted
    (bệnh hoạn và biến thái)
  • sadistically sadistically twisted
    (méo mó một cách tàn bạo, độc ác)
Verb + twisted
  • get get twisted
    (bị xoắn, bị méo mó (nghĩa đen hoặc bóng))
  • become become twisted
    (trở nên méo mó, biến dạng (thường là về tính cách, sự thật))
twisted + Noun
  • ankle twisted ankle
    (mắt cá chân bị trẹo)
  • logic twisted logic
    (lập luận/logic méo mó, sai lệch)
  • sense of humor twisted sense of humor
    (khiếu hài hước bệnh hoạn, đen tối hoặc kỳ quặc)
  • fate twisted fate
    (số phận trớ trêu, định mệnh nghiệt ngã)

Idioms

  • get your knickers in a twist

    trở nên bực mình, khó chịu hoặc lo lắng một cách không cần thiết về một điều gì đó nhỏ nhặt; làm quá mọi chuyện lên. (thành ngữ thân mật, thường dùng ở Anh)

    "Don't get your knickers in a twist over a little spilled milk!"

    (Đừng làm quá lên chỉ vì một ít sữa bị đổ!)

  • a twist of fate

    một sự kiện bất ngờ hoặc trớ trêu xảy ra do số phận hoặc định mệnh.

    "It was a strange twist of fate that brought them together years later."

    (Đó là một sự trớ trêu của số phận đã đưa họ đến với nhau nhiều năm sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twisted

adjective
Lật mặt

có sự hứng thú không tự nhiên hoặc không lành mạnh với những điều khó chịu, đặc biệt là cái chết hoặc bạo lực

"He has a twisted sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisted".

Ý nghĩa tiêu cực của 'Twisted'

Trong văn hóa phương Tây, khi 'twisted' được dùng để miêu tả tính cách, suy nghĩ hoặc hành động của một người, nó thường mang ý nghĩa rất tiêu cực. Nó ám chỉ sự méo mó, biến thái, độc ác hoặc bệnh hoạn, vượt ra ngoài những chuẩn mực đạo đức và xã hội thông thường. Ví dụ, một 'twisted mind' (tâm trí biến thái) thường được liên tưởng đến những kẻ thủ ác, có suy nghĩ lệch lạc.

Twisted trong giải trí và nghệ thuật

Từ 'twisted' cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực giải trí như phim ảnh, văn học, và trò chơi điện tử để mô tả những câu chuyện, cốt truyện hoặc nhân vật có tính chất đen tối, phức tạp, không theo lối mòn hoặc gây sốc. Ví dụ, 'twisted fairy tales' (truyện cổ tích biến thể) là những câu chuyện cổ tích quen thuộc nhưng được kể lại với một góc nhìn tăm tối, bạo lực hoặc gây ám ảnh hơn, nhằm khám phá các khía cạnh tâm lý sâu sắc hơn.