twisted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having an unnatural or unhealthy interest in unpleasant things, especially death or violence
Vietnamese Meaning
có sự hứng thú không tự nhiên hoặc không lành mạnh với những điều khó chịu, đặc biệt là cái chết hoặc bạo lực
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a twisted sense of humor."
"Anh ta có một khiếu hài hước lệch lạc."
-
"She had a twisted ankle."
"Cô ấy bị bong gân mắt cá chân."
-
"The story was twisted by the media."
"Câu chuyện đã bị truyền thông bóp méo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc sở thích lệch lạc của một người. Nó nhấn mạnh sự khác thường và thường gây khó chịu hoặc đáng lo ngại. So sánh với 'perverse' (khăng khăng làm điều sai trái hoặc ngược đời) và 'deviant' (lệch lạc so với chuẩn mực), 'twisted' có thể ngụ ý một sự rối loạn tâm lý sâu sắc hơn.
Prepositions
'twisted with' thường dùng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực, ví dụ: 'twisted with rage' (uất hận). 'twisted by' thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng tiêu cực, ví dụ: 'twisted by jealousy' (bị lòng ghen tuông làm cho lệch lạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally twisted (tinh thần méo mó, có vấn đề về tâm lý)
-
sick sick twisted (bệnh hoạn và biến thái)
-
sadistically sadistically twisted (méo mó một cách tàn bạo, độc ác)
-
get get twisted (bị xoắn, bị méo mó (nghĩa đen hoặc bóng))
-
become become twisted (trở nên méo mó, biến dạng (thường là về tính cách, sự thật))
-
ankle twisted ankle (mắt cá chân bị trẹo)
-
logic twisted logic (lập luận/logic méo mó, sai lệch)
-
sense of humor twisted sense of humor (khiếu hài hước bệnh hoạn, đen tối hoặc kỳ quặc)
-
fate twisted fate (số phận trớ trêu, định mệnh nghiệt ngã)
Idioms
-
get your knickers in a twist
trở nên bực mình, khó chịu hoặc lo lắng một cách không cần thiết về một điều gì đó nhỏ nhặt; làm quá mọi chuyện lên. (thành ngữ thân mật, thường dùng ở Anh)
"Don't get your knickers in a twist over a little spilled milk!"
(Đừng làm quá lên chỉ vì một ít sữa bị đổ!)
-
a twist of fate
một sự kiện bất ngờ hoặc trớ trêu xảy ra do số phận hoặc định mệnh.
"It was a strange twist of fate that brought them together years later."
(Đó là một sự trớ trêu của số phận đã đưa họ đến với nhau nhiều năm sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twisted
adjectivecó sự hứng thú không tự nhiên hoặc không lành mạnh với những điều khó chịu, đặc biệt là cái chết hoặc bạo lực
"He has a twisted sense of humor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisted".
