(Top Banner Ad)
typed javascript
C1
Tính từ (adjective) C1 Công nghệ thông tin

typed javascript

Nghĩa tiếng Việt

JavaScript có kiểu JavaScript với kiểu JavaScript với hệ thống kiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a version of JavaScript that has been extended to include optional static typing.

Vietnamese Meaning

Chỉ một phiên bản của JavaScript đã được mở rộng để bao gồm việc gán kiểu tĩnh tùy chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "TypeScript is a popular example of typed JavaScript, offering features like static typing and interfaces."

    "TypeScript là một ví dụ phổ biến của typed JavaScript, cung cấp các tính năng như kiểu tĩnh và giao diện."

  • "Using typed JavaScript can help catch errors during development rather than at runtime."

    "Sử dụng typed JavaScript có thể giúp bắt lỗi trong quá trình phát triển thay vì lúc chạy chương trình."

  • "Many large JavaScript projects are adopting typed JavaScript to improve code maintainability."

    "Nhiều dự án JavaScript lớn đang áp dụng typed JavaScript để cải thiện khả năng bảo trì code."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type Kiểu, loại; phông chữ
Verb type Gõ, đánh máy; phân loại
Adjective typed Có kiểu dữ liệu; được gõ
Noun TypeScript Một ngôn ngữ lập trình là siêu tập hợp của JavaScript, thêm tính năng kiểu dữ liệu tĩnh.
Adjective phrase statically typed Được gõ tĩnh (kiểm tra kiểu tại thời điểm biên dịch)
Adjective phrase dynamically typed Được gõ động (kiểm tra kiểu tại thời điểm chạy)
Noun phrase type checking Kiểm tra kiểu dữ liệu
Noun phrase type system Hệ thống kiểu dữ liệu
Noun phrase type safety An toàn kiểu dữ liệu

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
typos (τύπος)
Latin
typus
Old French
typer
English
type (verb)
English
typed (adjective)
English (Coined by Netscape 1995)
JavaScript
English (Programming Term)
typed javascript (concept/phrase)

Sự Ra Đời Của JavaScript Có Kiểu

JavaScript ban đầu được thiết kế là một ngôn ngữ động (dynamically typed), tức là bạn không cần khai báo rõ ràng kiểu dữ liệu của biến. Điều này giúp viết code nhanh chóng nhưng cũng dễ gây lỗi trong các dự án lớn và khó quản lý khi code phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, các công cụ và ngôn ngữ như TypeScript ra đời, cho phép các lập trình viên viết 'JavaScript có kiểu' (typed javascript), mang lại sự an toàn, dễ bảo trì và khả năng mở rộng tốt hơn cho code.

Usage Note

Trong bối cảnh 'typed JavaScript', từ 'typed' mô tả một đặc tính của ngôn ngữ JavaScript. Nó không đơn thuần là 'đã gõ' theo nghĩa thông thường, mà ám chỉ việc ngôn ngữ này đã được trang bị thêm hệ thống kiểu (type system), cho phép người lập trình định nghĩa kiểu dữ liệu cho các biến, tham số, và giá trị trả về. Điều này giúp phát hiện lỗi sớm hơn trong quá trình phát triển, cải thiện khả năng bảo trì và tái sử dụng code. Các ngôn ngữ như TypeScript và Flow là những ví dụ phổ biến về 'typed JavaScript'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + typed javascript
  • write write typed javascript
    (viết JavaScript có kiểu)
  • adopt adopt typed javascript
    (áp dụng JavaScript có kiểu)
  • migrate to migrate to typed javascript
    (chuyển đổi sang sử dụng JavaScript có kiểu)
Adjective + typed javascript
  • robust robust typed javascript
    (JavaScript có kiểu mạnh mẽ)
  • scalable scalable typed javascript
    (JavaScript có kiểu có khả năng mở rộng)
  • strictly strictly typed javascript
    (JavaScript có kiểu chặt chẽ)
Noun + typed javascript
  • benefits of benefits of typed javascript
    (lợi ích của JavaScript có kiểu)
  • advantages of advantages of typed javascript
    (ưu điểm của JavaScript có kiểu)

Idioms

  • Writing typed JavaScript code

    Viết mã JavaScript có kiểu dữ liệu tường minh

    "Many teams are now embracing writing typed JavaScript code using TypeScript to reduce bugs and improve readability."

    (Nhiều đội ngũ hiện đang áp dụng việc viết mã JavaScript có kiểu bằng cách sử dụng TypeScript để giảm lỗi và cải thiện khả năng đọc.)

  • The shift to typed JavaScript

    Sự chuyển dịch sang JavaScript có kiểu

    "The industry has seen a significant shift to typed JavaScript for large-scale and enterprise applications."

    (Ngành công nghiệp đã chứng kiến một sự chuyển dịch đáng kể sang JavaScript có kiểu cho các ứng dụng quy mô lớn và doanh nghiệp.)

  • Embracing typed JavaScript

    Tiếp nhận/Áp dụng JavaScript có kiểu

    "Embracing typed JavaScript can lead to more maintainable, reliable, and scalable software development."

    (Việc tiếp nhận JavaScript có kiểu có thể dẫn đến phát triển phần mềm dễ bảo trì, đáng tin cậy và có khả năng mở rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typed javascript

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chỉ một phiên bản của JavaScript đã được mở rộng để bao gồm việc gán kiểu tĩnh tùy chọn.

"TypeScript is a popular example of typed JavaScript, offering features like static typing and interfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This codebase is typed to ensure fewer runtime errors.
Cơ sở mã này được gõ kiểu để đảm bảo ít lỗi thời gian chạy hơn.
Phủ định
That legacy project was not typed, leading to numerous debugging sessions.
Dự án cũ đó không được gõ kiểu, dẫn đến nhiều phiên gỡ lỗi.
Nghi vấn
Will the new modules be typed using TypeScript?
Các mô-đun mới sẽ được gõ kiểu bằng TypeScript chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred typed Javascript because it helped catch errors early.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích Typed Javascript vì nó giúp phát hiện lỗi sớm.
Phủ định
He told me that he did not think typed Javascript was necessary for small projects.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ Typed Javascript là cần thiết cho các dự án nhỏ.
Nghi vấn
They asked whether we were using typed Javascript in the new project.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang sử dụng Typed Javascript trong dự án mới không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will be using typed JavaScript for all their projects.
Vào năm tới, họ sẽ sử dụng Typed JavaScript cho tất cả các dự án của họ.
Phủ định
I won't be learning typed JavaScript anytime soon, I'm focusing on the basics first.
Tôi sẽ không học Typed JavaScript sớm đâu, tôi đang tập trung vào những điều cơ bản trước.
Nghi vấn
Will she be implementing typed JavaScript on the new website next month?
Liệu cô ấy có triển khai Typed JavaScript trên trang web mới vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typed javascript".

Sự trỗi dậy của TypeScript và Typed JavaScript

Trước đây, JavaScript nổi tiếng với tính linh hoạt nhưng cũng đi kèm với nguy cơ lỗi khó phát hiện trong các dự án lớn. Để khắc phục, Microsoft đã phát triển TypeScript, một siêu tập hợp của JavaScript, cho phép thêm kiểu dữ liệu tĩnh. Điều này đã thúc đẩy xu hướng 'typed javascript' (JavaScript có kiểu) trong cộng đồng lập trình, giúp các dự án lớn trở nên ổn định, dễ quản lý hơn, và phản ánh sự ưu tiên của ngành công nghiệp đối với chất lượng và khả năng bảo trì mã nguồn trong kỷ nguyên phát triển phần mềm hiện đại.

Tầm quan trọng của An toàn Kiểu dữ liệu trong Lập trình

Trong thế giới phát triển phần mềm, 'an toàn kiểu dữ liệu' (type safety) là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh việc ngăn chặn lỗi bằng cách đảm bảo các giá trị được sử dụng đúng kiểu. 'Typed JavaScript' ra đời như một phản ứng với nhu cầu này, đặc biệt khi các ứng dụng web ngày càng phức tạp. Nó phản ánh một văn hóa kỹ thuật đề cao việc giảm thiểu lỗi, tăng cường độ tin cậy và tạo điều kiện cho việc làm việc nhóm hiệu quả trên các codebase lớn. Đây là một phần của xu hướng rộng hơn nhằm xây dựng phần mềm chất lượng cao và bền vững.