static typing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of type checking in programming languages where the type of a variable is known at compile time.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp kiểm tra kiểu dữ liệu trong ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được xác định tại thời điểm biên dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Languages with static typing, like Java and C++, can catch type errors before runtime."
"Các ngôn ngữ có kiểu tĩnh, như Java và C++, có thể bắt lỗi kiểu trước khi chạy chương trình."
-
"Static typing ensures that type errors are caught early in the development process."
"Kiểu tĩnh đảm bảo rằng các lỗi kiểu được bắt sớm trong quá trình phát triển."
-
"Using static typing can lead to more robust and maintainable code."
"Sử dụng kiểu tĩnh có thể dẫn đến mã mạnh mẽ và dễ bảo trì hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi, cố định |
| Noun | type | kiểu, loại, dạng |
| Verb | type | gán kiểu, nhập (dữ liệu), đánh máy |
| Adjective | typed | đã được gán kiểu, có kiểu |
| Adjective | dynamically typed | có kiểu động, được gán kiểu động |
| Noun | type system | hệ thống kiểu dữ liệu |
| Noun | type checking | kiểm tra kiểu dữ liệu |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểm tra kiểu tĩnh giúp phát hiện lỗi sớm trong quá trình phát triển, trước khi chương trình được thực thi. Nó thường dẫn đến mã an toàn hơn và hiệu quả hơn, vì trình biên dịch có thể thực hiện các tối ưu hóa dựa trên thông tin kiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong static typing (kiểu tĩnh chặt chẽ)
-
weak weak static typing (kiểu tĩnh lỏng lẻo)
-
explicit explicit static typing (kiểu tĩnh tường minh)
-
use use static typing (sử dụng kiểu tĩnh)
-
implement implement static typing (triển khai kiểu tĩnh)
-
enforce enforce static typing (bắt buộc áp dụng kiểu tĩnh)
-
benefit from benefit from static typing (hưởng lợi từ kiểu tĩnh)
-
adopt adopt static typing (áp dụng kiểu tĩnh)
Idioms
-
statically typed language
ngôn ngữ lập trình có kiểu tĩnh
"Java is a well-known statically typed language."
(Java là một ngôn ngữ lập trình có kiểu tĩnh nổi tiếng.)
-
perform static typing
thực hiện kiểm tra kiểu tĩnh
"Compilers perform static typing to catch type errors before runtime."
(Các trình biên dịch thực hiện kiểm tra kiểu tĩnh để bắt lỗi kiểu trước khi chạy chương trình.)
-
static type checking
kiểm tra kiểu tĩnh
"Static type checking helps improve code reliability and maintainability."
(Kiểm tra kiểu tĩnh giúp cải thiện độ tin cậy và khả năng bảo trì của mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static typing
Danh từMột phương pháp kiểm tra kiểu dữ liệu trong ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được xác định tại thời điểm biên dịch.
"Languages with static typing, like Java and C++, can catch type errors before runtime."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Static typing: a feature that catches type errors early, ensures more reliable code. |
Static typing: một tính năng phát hiện lỗi kiểu sớm, đảm bảo mã đáng tin cậy hơn. |
| Phủ định | This language doesn't use static typing: it relies on runtime checks instead. |
Ngôn ngữ này không sử dụng static typing: nó dựa vào kiểm tra thời gian chạy thay thế. |
| Nghi vấn | Is static typing a requirement: or can the project proceed without it? |
Static typing có phải là một yêu cầu bắt buộc không: hay dự án có thể tiến hành mà không cần nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static typing".
