(Top Banner Ad)
static typing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

static typing

Nghĩa tiếng Việt

kiểu tĩnh kiểm tra kiểu tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of type checking in programming languages where the type of a variable is known at compile time.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp kiểm tra kiểu dữ liệu trong ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được xác định tại thời điểm biên dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Languages with static typing, like Java and C++, can catch type errors before runtime."

    "Các ngôn ngữ có kiểu tĩnh, như Java và C++, có thể bắt lỗi kiểu trước khi chạy chương trình."

  • "Static typing ensures that type errors are caught early in the development process."

    "Kiểu tĩnh đảm bảo rằng các lỗi kiểu được bắt sớm trong quá trình phát triển."

  • "Using static typing can lead to more robust and maintainable code."

    "Sử dụng kiểu tĩnh có thể dẫn đến mã mạnh mẽ và dễ bảo trì hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, không thay đổi, cố định
Noun type kiểu, loại, dạng
Verb type gán kiểu, nhập (dữ liệu), đánh máy
Adjective typed đã được gán kiểu, có kiểu
Adjective dynamically typed có kiểu động, được gán kiểu động
Noun type system hệ thống kiểu dữ liệu
Noun type checking kiểm tra kiểu dữ liệu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στατικός (statikos) - standing still
Latin
staticus
French
statique
English
static
Ancient Greek
τύπος (typos) - mark, impression, type
Latin
typus
Old French
type
English
type
English (verb form)
typing
English (Computer Science, late 20th C.)
static typing

Nguồn gốc của 'Static Typing'

Cụm từ 'static typing' trong ngành khoa học máy tính được ghép từ hai từ: 'static' (tĩnh) và 'typing' (việc gán kiểu dữ liệu). 'Static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos' nghĩa là 'làm cho đứng yên'. 'Typing' bắt nguồn từ 'type' (kiểu), cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos' nghĩa là 'dấu ấn' hoặc 'mẫu hình'. Khi kết hợp trong lập trình, 'static typing' mô tả một hệ thống mà kiểu dữ liệu của biến được xác định và kiểm tra trong giai đoạn biên dịch (trước khi chương trình chạy), giúp đảm bảo tính nhất quán và phát hiện lỗi sớm.

Usage Note

Kiểm tra kiểu tĩnh giúp phát hiện lỗi sớm trong quá trình phát triển, trước khi chương trình được thực thi. Nó thường dẫn đến mã an toàn hơn và hiệu quả hơn, vì trình biên dịch có thể thực hiện các tối ưu hóa dựa trên thông tin kiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static typing
  • strong strong static typing
    (kiểu tĩnh chặt chẽ)
  • weak weak static typing
    (kiểu tĩnh lỏng lẻo)
  • explicit explicit static typing
    (kiểu tĩnh tường minh)
Verb + static typing
  • use use static typing
    (sử dụng kiểu tĩnh)
  • implement implement static typing
    (triển khai kiểu tĩnh)
  • enforce enforce static typing
    (bắt buộc áp dụng kiểu tĩnh)
  • benefit from benefit from static typing
    (hưởng lợi từ kiểu tĩnh)
  • adopt adopt static typing
    (áp dụng kiểu tĩnh)

Idioms

  • statically typed language

    ngôn ngữ lập trình có kiểu tĩnh

    "Java is a well-known statically typed language."

    (Java là một ngôn ngữ lập trình có kiểu tĩnh nổi tiếng.)

  • perform static typing

    thực hiện kiểm tra kiểu tĩnh

    "Compilers perform static typing to catch type errors before runtime."

    (Các trình biên dịch thực hiện kiểm tra kiểu tĩnh để bắt lỗi kiểu trước khi chạy chương trình.)

  • static type checking

    kiểm tra kiểu tĩnh

    "Static type checking helps improve code reliability and maintainability."

    (Kiểm tra kiểu tĩnh giúp cải thiện độ tin cậy và khả năng bảo trì của mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static typing

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp kiểm tra kiểu dữ liệu trong ngôn ngữ lập trình, trong đó kiểu của một biến được xác định tại thời điểm biên dịch.

"Languages with static typing, like Java and C++, can catch type errors before runtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Static typing: a feature that catches type errors early, ensures more reliable code.
Static typing: một tính năng phát hiện lỗi kiểu sớm, đảm bảo mã đáng tin cậy hơn.
Phủ định
This language doesn't use static typing: it relies on runtime checks instead.
Ngôn ngữ này không sử dụng static typing: nó dựa vào kiểm tra thời gian chạy thay thế.
Nghi vấn
Is static typing a requirement: or can the project proceed without it?
Static typing có phải là một yêu cầu bắt buộc không: hay dự án có thể tiến hành mà không cần nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static typing".

Tranh cãi: Static Typing vs. Dynamic Typing

Trong cộng đồng lập trình, có một cuộc tranh luận lâu dài về ưu và nhược điểm của 'static typing' so với 'dynamic typing'. Những người ủng hộ kiểu tĩnh thường nhấn mạnh khả năng phát hiện lỗi sớm, tăng cường độ ổn định và dễ bảo trì mã cho các dự án lớn. Ngược lại, những người ưa chuộng kiểu động lại đề cao sự linh hoạt, tốc độ phát triển nhanh và mã nguồn gọn gàng hơn.

Vai trò trong Phát triển Phần mềm Quy mô Lớn

Static typing thường được xem là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển các hệ thống phần mềm quy mô lớn, nơi sự chính xác, độ tin cậy và khả năng cộng tác của nhiều lập trình viên là tối quan trọng. Nó giúp giảm thiểu các lỗi liên quan đến kiểu dữ liệu và cung cấp cơ sở vững chắc cho các công cụ phân tích mã nâng cao (ví dụ: IDE).