(Top Banner Ad)
ubiquitous
C1
Tính từ C1 Tổng quát

ubiquitous

UK: /juːˈbɪkwɪtəs/ • US: /juːˈbɪkwɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến có mặt ở khắp mọi nơi nhan nhản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present, appearing, or found everywhere.

Vietnamese Meaning

Có mặt ở khắp mọi nơi; phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mobile phones are becoming increasingly ubiquitous."

    "Điện thoại di động ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The company's logo is ubiquitous, appearing on almost every product."

    "Logo của công ty có mặt ở khắp mọi nơi, xuất hiện trên hầu hết mọi sản phẩm."

  • "The internet has made information more ubiquitous than ever before."

    "Internet đã làm cho thông tin trở nên phổ biến hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ubiquity sự có mặt khắp nơi, tính phổ biến
Adverb ubiquitously một cách có mặt khắp nơi, một cách phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Latin
ubi
Latin
ubique
English
ubiquitous

Nguồn gốc 'mọi nơi'

Từ 'ubiquitous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ubique', có nghĩa là 'ở mọi nơi' hoặc 'khắp mọi nơi'. Bản thân 'ubique' được tạo thành từ 'ubi' (ở đâu) và '-que' (và), gợi lên ý nghĩa 'ở đâu và ở đâu', nhấn mạnh sự hiện diện rộng khắp và phổ biến.

Usage Note

Từ 'ubiquitous' thường được dùng để mô tả những thứ dường như không thể tránh khỏi hoặc lan rộng khắp mọi nơi. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'common' hoặc 'prevalent', cho thấy sự hiện diện ở khắp mọi nơi, đến mức gần như không thể không nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ubiquitous
  • increasingly increasingly ubiquitous
    (ngày càng phổ biến)
  • truly truly ubiquitous
    (thực sự phổ biến)
  • nearly nearly ubiquitous
    (gần như phổ biến khắp nơi)
ubiquitous + Noun
  • presence ubiquitous presence
    (sự hiện diện khắp mọi nơi)
  • device ubiquitous device
    (thiết bị phổ biến rộng rãi)
  • technology ubiquitous technology
    (công nghệ phổ biến)
  • access ubiquitous access
    (khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi)
Verb + ubiquitous
  • become become ubiquitous
    (trở nên phổ biến)
  • remain remain ubiquitous
    (duy trì sự phổ biến)
  • make make something ubiquitous
    (làm cho cái gì đó trở nên phổ biến)

Idioms

  • ubiquitous computing

    điện toán phổ biến (khắp mọi nơi)

    "The vision of ubiquitous computing involves countless interconnected devices seamlessly integrated into our environment."

    (Tầm nhìn về điện toán phổ biến liên quan đến vô số thiết bị kết nối với nhau, tích hợp liền mạch vào môi trường của chúng ta.)

  • ubiquitous presence

    sự hiện diện khắp mọi nơi

    "Smartphones now have a ubiquitous presence in almost every aspect of daily life."

    (Điện thoại thông minh giờ đây có sự hiện diện khắp mọi nơi trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.)

  • ubiquitous access

    khả năng truy cập phổ biến (mọi lúc mọi nơi)

    "With Wi-Fi and mobile data, we now expect ubiquitous access to information."

    (Với Wi-Fi và dữ liệu di động, chúng ta giờ đây mong đợi khả năng truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ubiquitous

Tính từ
Lật mặt

Có mặt ở khắp mọi nơi; phổ biến.

"Mobile phones are becoming increasingly ubiquitous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If technology weren't so ubiquitous, people would appreciate face-to-face interactions more.
Nếu công nghệ không quá phổ biến, mọi người sẽ trân trọng những tương tác trực tiếp hơn.
Phủ định
If social media weren't ubiquitously present in our lives, people wouldn't spend so much time online.
Nếu mạng xã hội không hiện diện khắp mọi nơi trong cuộc sống của chúng ta, mọi người sẽ không dành quá nhiều thời gian trực tuyến.
Nghi vấn
Would life be simpler if smartphones weren't so ubiquitous?
Liệu cuộc sống có đơn giản hơn nếu điện thoại thông minh không quá phổ biến không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If technology is ubiquitous, people often feel connected to others.
Nếu công nghệ phổ biến khắp mọi nơi, mọi người thường cảm thấy kết nối với những người khác.
Phủ định
When information is ubiquitously available, people don't always value traditional sources.
Khi thông tin có sẵn ở khắp mọi nơi, mọi người không phải lúc nào cũng coi trọng các nguồn truyền thống.
Nghi vấn
If social media is ubiquitous, do people spend less time in face-to-face interactions?
Nếu mạng xã hội phổ biến khắp mọi nơi, mọi người có dành ít thời gian hơn cho các tương tác trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ubiquitous".

Điện toán phổ biến (Ubiquitous Computing)

Khái niệm 'điện toán phổ biến' (Ubiquitous Computing) được nhà khoa học Mark Weiser giới thiệu vào đầu những năm 1990. Ông hình dung một tương lai nơi máy tính không còn là những thiết bị riêng biệt trên bàn làm việc mà trở thành một phần vô hình, tích hợp khắp mọi nơi trong môi trường của chúng ta, giúp chúng ta tương tác với thế giới một cách tự nhiên và liên tục. Ví dụ, các thiết bị thông minh trong nhà hoặc cảm biến đeo trên người.

Sự hiện diện của logo và thương hiệu

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, các logo và thương hiệu lớn thường có 'sự hiện diện khắp mọi nơi' (ubiquitous presence). Chúng ta thấy chúng trên quảng cáo, sản phẩm, mạng xã hội, và trong các không gian công cộng, đến mức chúng trở thành một phần quen thuộc và khó tránh khỏi trong cuộc sống hàng ngày. Điều này thể hiện sức mạnh tiếp thị và ảnh hưởng văn hóa của các tập đoàn lớn.