(Top Banner Ad)
omnipresent
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

omnipresent

UK: /ˌɒmnɪˈprezənt/ • US: /ˌɑːmnɪˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện hữu ở khắp mọi nơi có mặt ở khắp nơi ở đâu cũng thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present everywhere simultaneously.

Vietnamese Meaning

Có mặt ở khắp mọi nơi đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of God is often described as omnipresent."

    "Khái niệm về Chúa thường được mô tả là hiện hữu ở khắp mọi nơi."

  • "The security cameras are omnipresent in the city center."

    "Các camera an ninh hiện hữu ở khắp mọi nơi trong trung tâm thành phố."

  • "Digital technology is becoming increasingly omnipresent in our lives."

    "Công nghệ kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective omnipresent có mặt khắp mọi nơi; phổ biến rộng rãi
Noun omnipresence sự có mặt khắp mọi nơi; sự phổ biến rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
praesens
English
omnipresent

Nguồn Gốc Từ Ngữ

Từ 'omnipresent' được tạo thành từ hai gốc Latin: 'omni-' nghĩa là 'tất cả' hoặc 'mọi nơi', và 'praesens' nghĩa là 'có mặt' hoặc 'hiện diện'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'có mặt khắp mọi nơi'. Từ này thường được dùng để mô tả những thứ có sự hiện diện bao trùm, không giới hạn.

Usage Note

Từ 'omnipresent' thường được dùng để mô tả các khái niệm trừu tượng như Thượng đế, một thế lực siêu nhiên, hoặc một ảnh hưởng lan rộng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện liên tục và phổ biến, không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Khi so sánh với các từ như 'ubiquitous' (phổ biến), 'omnipresent' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hiện diện tuyệt đối và thường xuyên hơn.

Prepositions

in throughout

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ sự hiện diện trong một phạm vi, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The idea of social media is omnipresent in modern marketing.' (Ý tưởng về mạng xã hội hiện hữu trong marketing hiện đại). 'Throughout' lại nhấn mạnh sự hiện diện xuyên suốt. Ví dụ: 'The threat of cyber attacks is omnipresent throughout the digital world.' (Mối đe dọa tấn công mạng hiện hữu trong thế giới số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + omnipresent
  • seemingly seemingly omnipresent
    (dường như có mặt khắp mọi nơi)
  • truly truly omnipresent
    (thực sự có mặt khắp mọi nơi)
Omnipresent + Noun
  • threat omnipresent threat
    (mối đe dọa thường trực/phổ biến)
  • technology omnipresent technology
    (công nghệ có mặt khắp nơi/phổ biến)
  • feature an omnipresent feature
    (một đặc điểm phổ biến/có mặt khắp nơi)

Idioms

  • the omnipresent eye of Big Brother

    con mắt giám sát thường trực của 'Anh Cả' (ám chỉ sự kiểm soát và giám sát tuyệt đối của chính quyền)

    "In the novel, citizens lived under the omnipresent eye of Big Brother."

    (Trong tiểu thuyết, công dân sống dưới con mắt giám sát thường trực của 'Anh Cả'.)

  • an omnipresent threat/danger

    một mối đe dọa/nguy hiểm luôn hiện hữu/thường trực ở khắp mọi nơi

    "Climate change is an omnipresent threat to humanity."

    (Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa thường trực đối với nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnipresent

adjective
Lật mặt

Có mặt ở khắp mọi nơi đồng thời.

"The concept of God is often described as omnipresent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
God is omnipresent in the universe.
Chúa hiện diện khắp vũ trụ.
Phủ định
Isn't the concept of an omnipresent being difficult to grasp?
Khái niệm về một thực thể hiện diện khắp nơi có khó nắm bắt không?
Nghi vấn
Is the feeling of anxiety omnipresent in modern society?
Cảm giác lo lắng có phải là phổ biến trong xã hội hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnipresent".

Sự Hiện Diện Khắp Nơi Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo độc thần, 'omnipresent' thường được dùng để mô tả Chúa (God) hoặc thần linh, có nghĩa là Chúa có mặt ở khắp mọi nơi cùng một lúc, thấu hiểu và chứng kiến mọi điều. Đây là một thuộc tính cốt lõi của thần tính.

Công Nghệ Phổ Biến Trong Đời Sống

Trong thế giới hiện đại, các thiết bị và dịch vụ công nghệ như điện thoại thông minh, internet và mạng xã hội đã trở nên 'omnipresent'. Chúng có mặt khắp mọi nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ công việc đến giải trí, thay đổi cách chúng ta tương tác và làm việc.